坐轮渡 Đi phà zuò lún dù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问去对岸的轮渡多久一班?
B:您好,大约每15分钟一班,现在是几点?
A:现在是十点。
B:好的,那您还有大概十分钟左右就能赶上下一班。
A:谢谢!请问票价是多少?
B:单程五块钱。
A:好的,谢谢!

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn qù duì'àn de lún dù duō jiǔ yī bān?
B:nín hǎo, dàyuē měi 15 fēn zhōng yī bān, xiànzài shì jǐ diǎn?
A:xiànzài shì shí diǎn。
B:hǎo de, nà nín hái yǒu dàgài shí fēn zhōng zuǒyòu jiù néng gǎn shàng xià yī bān。
A:xiè xie!qǐngwèn piàojià shì duōshao?
B:dān chéng wǔ kuài qián。
A:hǎo de, xiè xie!

Vietnamese

A: Xin chào, phà sang bờ bên kia chạy bao lâu một chuyến?
B: Xin chào, khoảng 15 phút một chuyến, bây giờ mấy giờ rồi?
A: Bây giờ là mười giờ.
B: Được rồi, vậy thì bạn còn khoảng mười phút nữa là kịp chuyến tiếp theo.
A: Cảm ơn! Giá vé là bao nhiêu?
B: Một chiều là năm nhân dân tệ.
A: Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这艘轮渡看起来很旧啊,安全吗?
B:放心吧,它定期检修的,很安全的。
A:哦,这样啊,那我就放心了。
B:您第一次坐轮渡吗?
A:是啊,第一次来这里。
B:那您可以多看看风景,感受一下海风。

拼音

A:zhè sōu lún dù kàn qǐlái hěn jiù a, ānquán ma?
B:fàng xīn ba, tā dìngqí jiǎnxiū de, hěn ānquán de。
A:ó, zhèyàng a, nà wǒ jiù fàng xīn le。
B:nín dì yī cì zuò lún dù ma?
A:shì a, dì yī cì lái zhèlǐ。
B:nà nín kěyǐ duō kàn kàn fēngjǐng, gǎnshòu yīxià hǎi fēng。

Vietnamese

A: Cái phà này trông có vẻ cũ quá, có an toàn không?
B: Yên tâm đi, nó được bảo dưỡng định kỳ, rất an toàn.
A: À, ra vậy, thế thì tôi yên tâm rồi.
B: Đây là lần đầu tiên bạn đi phà phải không?
A: Đúng rồi, lần đầu tiên đến đây.
B: Thế thì bạn có thể ngắm cảnh và tận hưởng gió biển.

Các cụm từ thông dụng

坐轮渡

zuò lún dù

Đi phà

Nền văn hóa

中文

轮渡是沿海城市和内河地区重要的交通工具,尤其是在一些岛屿地区,轮渡是主要的交通方式。坐轮渡也是一种独特的体验,可以欣赏沿途的风景。

拼音

lún dù shì yán hǎi chéngshì hé nèi hé dìqū zhòngyào de jiāotōng gōngjù, yóuqí shì zài yīxiē dǎoyǔ dìqū, lún dù shì zhǔyào de jiāotōng fāngshì。zuò lún dù yě shì yī zhǒng dú tè de tǐyàn, kěyǐ xīnshǎng yántú de fēngjǐng。

Vietnamese

Phà là phương tiện giao thông quan trọng ở các thành phố ven biển và vùng nội địa, đặc biệt là ở các vùng đảo nơi đây là phương tiện giao thông chính. Đi phà cũng là một trải nghiệm độc đáo, cho phép du khách chiêm ngưỡng phong cảnh dọc đường đi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问下一班轮渡还有多久?

这艘轮渡能载多少乘客?

请问可以携带宠物上船吗?

拼音

qǐngwèn xià yī bān lún dù hái yǒu duō jiǔ? zhè sōu lún dù néng zài duōshao chéngkè? qǐngwèn kěyǐ xié dài chǒngwù shàng chuán ma?

Vietnamese

Chuyến phà tiếp theo là lúc mấy giờ? Phà này chở được bao nhiêu hành khách? Tôi có được phép mang thú cưng lên tàu không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在轮渡上大声喧哗或做出不雅行为,尊重其他乘客。

拼音

bìmiǎn zài lún dù shàng dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎ xíngwéi, zūnzhòng qítā chéngkè。

Vietnamese

Tránh gây tiếng ồn lớn hoặc hành vi không lịch sự trên phà, tôn trọng các hành khách khác.

Các điểm chính

中文

乘坐轮渡时要注意安全,保管好自己的财物,听从工作人员的指挥。不同年龄段的人都可以乘坐轮渡,但需要注意儿童和老人的安全。

拼音

chéngzuò lún dù shí yào zhùyì ānquán, bǎoguan hǎo zìjǐ de cáiwù, tīngcóng gōngzuò rényuán de zhǐhuī。bùtóng niánlíng duàn de rén dōu kěyǐ chéngzuò lún dù, dàn yào zhùyì értóng hé lǎorén de ānquán。

Vietnamese

Lưu ý an toàn khi đi phà, giữ gìn đồ đạc của bạn cẩn thận và tuân theo sự hướng dẫn của nhân viên. Người ở mọi lứa tuổi đều có thể đi phà, nhưng cần chú ý đến sự an toàn của trẻ em và người già.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人一起练习,模拟实际场景进行对话。

可以尝试在不同的场合下练习,例如在车站或码头等。

可以根据实际情况修改对话内容,使之更符合实际情况。

拼音

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ shíjì chǎngjǐng jìnxíng duìhuà。 kěyǐ chángshì zài bùtóng de chǎnghé xià liànxí, lìrú zài chēzhàn huò mǎtóu děng。 kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng xiūgǎi duìhuà nèiróng, shǐ zhī gèng fúhé shíjì qíngkuàng。

Vietnamese

Có thể thực hành cùng bạn bè hoặc gia đình, mô phỏng các tình huống thực tế. Có thể thử thực hành trong các trường hợp khác nhau, ví dụ như ở nhà ga hoặc bến tàu. Có thể điều chỉnh nội dung đoạn hội thoại để phù hợp hơn với tình huống thực tế dựa trên tình huống thực tế.