填写申请表 Mẫu đơn đăng ký Tiánxiě shēnqǐng biǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:你好,请问一下,这是申请参加暑期文化交流项目的申请表吗?
工作人员:是的,请您仔细填写。
李明:好的,请问需要填写哪些信息?
工作人员:姓名、性别、学校、联系方式、学习经历等等。
李明:好的,我明白了。请问,如果我的学习经历比较特殊,需要详细说明吗?
工作人员:是的,请尽量详细地描述您的学习经历,以便我们更好地了解您。
李明:好的,谢谢您!

拼音

Li Ming: Nǐ hǎo, qǐngwèn yīxià, zhè shì shēnqǐng cānjiā shǔqī wénhuà jiāoliú xiàngmù de shēnqǐng biǎo ma?
Gōngzuò rényuán: Shì de, qǐng nín zǐxì tiánxiě.
Li Ming: Hǎo de, qǐngwèn xūyào tiánxiě nǎxiē xìnxī?
Gōngzuò rényuán: Xìngmíng, xìngbié, xuéxiào, liánxì fāngshì, xuéxí jīnglì děng děng.
Li Ming: Hǎo de, wǒ míngbái le. Qǐngwèn, rúguǒ wǒ de xuéxí jīnglì bǐjiào tèshū, xūyào xiángxì shuōmíng ma?
Gōngzuò rényuán: Shì de, qǐng jǐnliàng xiángxì de miáoshù nín de xuéxí jīnglì, yǐbiàn wǒmen gèng hǎo de liǎojiě nín.
Li Ming: Hǎo de, xièxiè nín!

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, cho tôi hỏi, đây có phải là mẫu đơn đăng ký chương trình giao lưu văn hóa mùa hè không?
Nhân viên: Vâng, vui lòng điền đầy đủ thông tin.
Lý Minh: Được rồi, vậy cần điền những thông tin nào?
Nhân viên: Họ tên, giới tính, trường học, thông tin liên hệ, quá trình học tập, v.v...
Lý Minh: Được rồi, tôi hiểu rồi. Nếu quá trình học tập của tôi có phần đặc biệt, thì có cần giải thích chi tiết không?
Nhân viên: Vâng, vui lòng mô tả quá trình học tập của bạn càng chi tiết càng tốt để chúng tôi hiểu bạn rõ hơn.
Lý Minh: Được rồi, cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

王丽:您好,我想申请参加你们的海外学习项目。
工作人员:您好,请您填写申请表。
王丽:好的,请问申请表上需要填写哪些内容?
工作人员:需要填写个人信息,学习计划,以及推荐信等。
王丽:好的,请问推荐信需要什么格式?
工作人员:推荐信需要您的导师或教授签字。
王丽:好的,我明白了,谢谢您!

拼音

Wáng Lì: Nínhǎo, wǒ xiǎng shēnqǐng cānjiā nǐmen de hǎiwài xuéxí xiàngmù.
Gōngzuò rényuán: Nínhǎo, qǐng nín tiánxiě shēnqǐng biǎo.
Wáng Lì: Hǎo de, qǐngwèn shēnqǐng biǎo shàng xūyào tiánxiě nǎxiē nèiróng?
Gōngzuò rényuán: Xūyào tiánxiě gèrén xìnxī, xuéxí jìhuà, yǐjí tuījiàn xìn děng.
Wáng Lì: Hǎo de, qǐngwèn tuījiàn xìn xūyào shénme gèshì?
Gōngzuò rényuán: Tuījiàn xìn xūyào nín de dàoshī huò jiàoshòu qiānzì.
Wáng Lì: Hǎo de, wǒ míngbái le, xièxiè nín!

Vietnamese

Vương Lệ: Xin chào, tôi muốn đăng ký chương trình học tập ở nước ngoài của các bạn.
Nhân viên: Xin chào, vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký.
Vương Lệ: Được rồi, vậy mẫu đơn đăng ký cần điền những nội dung gì?
Nhân viên: Cần điền thông tin cá nhân, kế hoạch học tập và thư giới thiệu.
Vương Lệ: Được rồi, vậy thư giới thiệu cần có định dạng như thế nào?
Nhân viên: Thư giới thiệu cần có chữ ký của người hướng dẫn hoặc giáo sư của bạn.
Vương Lệ: Được rồi, tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

填写申请表

tiánxiě shēnqǐng biǎo

Điền vào mẫu đơn đăng ký

申请参加

shēnqǐng cānjiā

Đăng ký tham gia

学习经历

xuéxí jīnglì

Quá trình học tập

详细说明

xiángxì shuōmíng

Giải thích chi tiết

Nền văn hóa

中文

在中国,填写申请表是一件很常见的事情,无论是申请学校、工作还是参加活动,都需要填写各种各样的申请表。填写申请表需要认真仔细,确保信息的准确性。

拼音

Zài Zhōngguó, tiánxiě shēnqǐng biǎo shì yī jiàn hěn chángjiàn de shìqíng, wúlùn shì shēnqǐng xuéxiào, gōngzuò háishì cānjiā huódòng, dōu xūyào tiánxiě gèzhǒng gèyàng de shēnqǐng biǎo. Tiánxiě shēnqǐng biǎo xūyào rènzhēn zǐxì, quèbǎo xìnxī de zhǔnquèxìng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc điền mẫu đơn đăng ký là điều rất phổ biến, cho dù đó là đăng ký vào trường học, xin việc hay tham gia hoạt động. Việc điền mẫu đơn đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您务必如实填写申请表。

为了提高审核效率,请您确保信息的完整性和准确性。

如有任何疑问,请随时联系我们。

拼音

Qǐng nín wùbì rúshí tiánxiě shēnqǐng biǎo。

Wèile tígāo shēnhé xiàolǜ, qǐng nín quèbǎo xìnxī de wánzhěngxìng hé zhǔnquèxìng。

Rúyǒu rènhé yíwèn, qǐng suíshí liánxì wǒmen。

Vietnamese

Vui lòng điền đầy đủ và chính xác thông tin trong mẫu đơn đăng ký.

Để tăng hiệu quả thẩm định, vui lòng đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của thông tin.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.

Các bản sao văn hóa

中文

填写申请表时,避免填写虚假信息,否则可能会影响申请结果。

拼音

Tiánxiě shēnqǐng biǎo shí, bìmiǎn tiánxiě xūjiǎ xìnxī, fǒuzé kěnéng huì yǐngxiǎng shēnqǐng jiéguǒ。

Vietnamese

Khi điền mẫu đơn đăng ký, tránh điền thông tin sai lệch, nếu không có thể ảnh hưởng đến kết quả đăng ký.

Các điểm chính

中文

填写申请表时需要注意信息的完整性和准确性,以及格式规范。不同类型的申请表要求不同,需要仔细阅读说明。申请人年龄和身份会影响申请表填写的内容和方式。

拼音

Tiánxiě shēnqǐng biǎo shí xūyào zhùyì xìnxī de wánzhěngxìng hé zhǔnquèxìng, yǐjí gèshì guīfàn. Bùtóng lèixíng de shēnqǐng biǎo yāoqiú bùtóng, xūyào zǐxì yuedú shuōmíng. Shēnqǐng rén niánlíng hé shēnfèn huì yǐngxiǎng shēnqǐng biǎo tiánxiě de nèiróng hé fāngshì。

Vietnamese

Khi điền mẫu đơn đăng ký, cần chú ý đến tính đầy đủ và chính xác của thông tin, cũng như các quy tắc về định dạng. Các loại mẫu đơn đăng ký khác nhau có các yêu cầu khác nhau, cần đọc kỹ hướng dẫn. Tuổi tác và thân phận của người đăng ký sẽ ảnh hưởng đến nội dung và cách thức điền mẫu đơn đăng ký.

Các mẹo để học

中文

可以找一些真实的申请表来练习填写。

可以和朋友一起练习,互相检查填写是否正确。

可以模拟真实的场景进行练习,例如,在图书馆或咖啡馆等公共场所练习。

拼音

Kěyǐ zhǎo yīxiē zhēnshí de shēnqǐng biǎo lái liànxí tiánxiě。

Kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng jiǎnchá tiánxiě shìfǒu zhèngquè。

Kěyǐ mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng liànxí, lìrú, zài túshūguǎn huò kāfēiguǎn děng gōnggòng chǎngsuǒ liànxí。

Vietnamese

Bạn có thể tìm một số mẫu đơn đăng ký thực tế để luyện tập.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè và kiểm tra lẫn nhau.

Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập, ví dụ như luyện tập tại nơi công cộng như thư viện hoặc quán cà phê.