处理中途下车 Xử lý việc xuống xe giữa đường chǔlǐ zhōngtú xià chē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

乘客:师傅,麻烦您在下一个路口让我下车。
司机:好的,您是要在路口直接下车吗?
乘客:是的,谢谢!
司机:好的,请您系好安全带,注意安全。
乘客:好的,谢谢您!

拼音

chéngkè: shīfu, máfan nín zài xià yīgè lùkǒu ràng wǒ xià chē.
sījī: hǎo de, nín shì yào zài lùkǒu zhíjiē xià chē ma?
chéngkè: shì de, xièxie!
sījī: hǎo de, qǐng nín xì hǎo ānquán dài, zhùyì ānquán.
chéngkè: hǎo de, xièxie nín!

Vietnamese

Hành khách: Anh ơi, cho em xuống ở ngã tư kế tiếp.
Lái xe: Được rồi, anh xuống ngay ngã tư luôn hả?
Hành khách: Vâng, cảm ơn anh!
Lái xe: Được rồi, anh nhớ cài dây an toàn và cẩn thận nhé.
Hành khách: Vâng, cảm ơn anh!

Các cụm từ thông dụng

中途下车

zhōngtú xià chē

Xuống xe giữa đường

Nền văn hóa

中文

在中国,乘客中途下车需要提前告知司机,并注意礼貌用语。

在非正式场合,可以简单直接地表达需求,例如“师傅,下一个路口下”;在正式场合,则应使用更正式的表达,例如“您好,请问下一个路口可以让我下车吗?”

拼音

zài zhōngguó, chéngkè zhōngtú xià chē xūyào tíqián gāozhì sījī, bìng zhùyì lǐmào yòngyǔ.

zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ jiǎndān zhíjiē de biǎodá xūqiú, lìrú “shīfu, xià yīgè lùkǒu xià”;zài zhèngshì chǎnghé, zé yīng shǐyòng gèng zhèngshì de biǎodá, lìrú “nínhǎo, qǐngwèn xià yīgè lùkǒu kěyǐ ràng wǒ xià chē ma?”

Vietnamese

Ở Việt Nam, hành khách cần báo trước cho tài xế nếu muốn xuống xe giữa đường và sử dụng ngôn từ lịch sự.

Trong những tình huống không trang trọng, bạn có thể bày tỏ nhu cầu của mình một cách đơn giản và trực tiếp, ví dụ "Anh ơi, cho em xuống ở ngã tư kế tiếp"; trong những tình huống trang trọng, bạn nên sử dụng những lời lẽ trang trọng hơn, ví dụ "Anh cho phép em xuống ở ngã tư kế tiếp được không ạ?"

Các biểu hiện nâng cao

中文

“请问方便在下一个路口停靠一下吗?”

“麻烦您在前方路口靠边停车,我需要下车。”

拼音

“qǐngwèn fāngbiàn zài xià yīgè lùkǒu tíngkào yīxià ma?”

“máfan nín zài qiánfāng lùkǒu kào biān tíng chē, wǒ xūyào xià chē.”

Vietnamese

"Anh cho phép em xuống ở ngã tư kế tiếp được không ạ?"

"Phiền anh tấp vào lề đường ở ngã tư kế tiếp, em cần xuống xe."

Các bản sao văn hóa

中文

不要在交通繁忙的路段随意下车,以免造成交通事故。

拼音

bùyào zài jiāotōng fánmáng de lùduàn suíyì xià chē, yǐmiǎn zàochéng jiāotōng shìgù.

Vietnamese

Không được xuống xe ở đoạn đường đông đúc để tránh gây tai nạn giao thông.

Các điểm chính

中文

提前告知司机,选择安全的地点下车,注意自身安全。

拼音

tíqián gāozhì sījī, xuǎnzé ānquán de dìdiǎn xià chē, zhùyì zìshēn ānquán.

Vietnamese

Báo trước cho tài xế, chọn nơi an toàn để xuống xe và chú ý đến sự an toàn của bản thân.

Các mẹo để học

中文

反复练习不同情境的对话,例如在公交车上、出租车上等。

注意观察司机和乘客的反应,学习如何更好地表达自己的需求。

与朋友或家人进行角色扮演练习。

拼音

fǎnfù liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà, lìrú zài gōngjiāo chē shàng、chūzū chē shàng děng。

zhùyì guānchá sījī hé chéngkè de fǎnyìng, xuéxí rúhé gèng hǎo de biǎodá zìjǐ de xūqiú。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

Vietnamese

Luyện tập các đoạn hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau nhiều lần, ví dụ trên xe buýt, trên taxi, v.v...

Chú ý quan sát phản ứng của tài xế và hành khách, học cách thể hiện nhu cầu của mình tốt hơn.

Luyện tập đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình