处理加班 Xử lý tăng ca chǔlǐ jiā bān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老李:今天项目赶进度,加班到这么晚,辛苦大家了!
小王:没事儿,李哥,为了项目顺利完成,这点辛苦不算什么。
老张:是啊,为了赶上deadline,咱们都得努力一把。
小赵:就是,加班费虽然不多,但为了业绩,拼一把!
老李:好,大家辛苦了,记得报销加班费,也注意身体,别累坏了。

拼音

Lao Li: Jintian xiangmu gan jindu, jia ban dao zheme wan, xinku dajia le!
Xiao Wang: Meishi er, Li ge, wei le xiangmu shunli wancheng, zhe dian xinku busuan shenme.
Lao Zhang: Shi a, wei le gan shang deadline, zange dou de nuli yi ba.
Xiao Zhao: Jiu shi, jia ban fei suiran bu duo, dan wei le yeji, pin yi ba!
Lao Li: Hao, dajia xinku le, jide bao xiao jia ban fei, ye zhuyi shenti, bie lei huaile.

Vietnamese

Lao Li: Hôm nay dự án cần đẩy nhanh tiến độ, nên chúng ta phải tăng ca đến tận khuya thế này. Mọi người đã vất vả rồi!
Xiao Wang: Không sao đâu anh Li, vì sự thành công của dự án, chút vất vả này chẳng là gì.
Lao Zhang: Đúng vậy, để kịp hạn chót, tất cả chúng ta phải nỗ lực hết mình.
Xiao Zhao: Chính xác, tiền tăng ca tuy không nhiều, nhưng vì thành tích, chúng ta phải cố gắng hết sức!
Lao Li: Được rồi, mọi người đã vất vả rồi, nhớ điền đơn xin thanh toán tiền tăng ca nhé, và chú ý giữ gìn sức khỏe, đừng làm việc quá sức!

Các cụm từ thông dụng

加班

jiā bān

Tăng ca

Nền văn hóa

中文

中国职场文化中,加班较为普遍,尤其是在项目冲刺阶段。经常会用“辛苦了”、“为了赶进度”等词语来表达对加班员工的理解和慰问。加班费是法律规定的,公司必须支付。

拼音

Zai Zhongguo zhichang wenhua zhong, jia ban jiao wei pupian, youqi shi zai xiangmu chongci jieduan. Jingchang hui yong "xinku le", "weile gan jindu" deng ciyu lai biaoda dui jia ban yuangong de lijie he weiwen. Jia ban fei shi falv guiding de, gongsi bixu zhifu.

Vietnamese

Trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc, làm thêm giờ khá phổ biến, đặc biệt là trong giai đoạn nước rút của dự án. Các cụm từ như “辛苦了” (xīnkǔ le - mọi người đã vất vả rồi) và “为了赶进度” (wèi le gǎn jìndù - để bù lại tiến độ) thường được sử dụng để thể hiện sự thông cảm và biết ơn đối với nhân viên làm thêm giờ. Tiền làm thêm giờ là bắt buộc theo luật, và các công ty phải trả.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到项目的紧迫性,我们决定延长工作时间以确保按时完成。

为了更好地平衡工作与生活,我们鼓励员工合理安排加班,并提供相应的补偿。

拼音

Kaolü dao xiangmu de jinpo xing, women jueding yanchang gongzuo shijian yi quebao an shi wancheng.

Weile geng hao di pingheng gongzuo yu shenghuo, women guli yuangong helide anpai jia ban, bing tigong xiangying de buchang.

Vietnamese

Xem xét tính cấp bách của dự án, chúng tôi quyết định kéo dài thời gian làm việc để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn.

Để cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống, chúng tôi khuyến khích nhân viên sắp xếp giờ làm thêm hợp lý và cung cấp khoản bồi thường tương ứng.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在员工面前随意讨论加班费的问题,要尊重员工的劳动,避免引起员工的不满。

拼音

Buyao zai yuangong mianqian suiyi taolun jia ban fei de wenti, yao zunzhong yuangong de laodong, bimian yinqi yuangong de buman.

Vietnamese

Đừng tùy tiện bàn luận về vấn đề tiền tăng ca trước mặt nhân viên; hãy tôn trọng công sức lao động của họ và tránh gây ra sự bất mãn.

Các điểm chính

中文

加班的处理需要根据具体情况而定,既要考虑项目的进度,又要兼顾员工的身心健康。要合法合规地支付加班费,并鼓励员工合理安排工作和休息。

拼音

Jia ban de chuli xuyao genju ju ti qingkuang er ding, ji yao kaolu xiangmu de jindu, you yao jiangu yuangong de shenshen jiankang. Yao hefa hegui di zhifu jia ban fei, bing guli yuangong helide anpai gongzuo he xiuxi.

Vietnamese

Việc xử lý tăng ca cần được điều chỉnh theo từng trường hợp cụ thể, vừa xem xét tiến độ dự án, vừa phải quan tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên. Tiền tăng ca phải được thanh toán hợp pháp và đúng quy định, đồng thời khuyến khích nhân viên sắp xếp công việc và nghỉ ngơi hợp lý.

Các mẹo để học

中文

角色扮演,模拟不同情况下的加班对话。

根据实际情况调整对话内容,使其更贴近生活。

注意语气和语调,使其更自然流畅。

拼音

Juesebanyanz, moni butong qingkuang xia de jia ban duihua.

Genju shiji qingkuang tiaozheng duihua neirong, shiqi geng tiejin shenghuo.

Zhuyi yuqi he yudiao, shiqi geng ziran liuchang.

Vietnamese

Nhập vai, mô phỏng các cuộc đối thoại tăng ca trong nhiều tình huống khác nhau.

Điều chỉnh nội dung cuộc đối thoại dựa trên tình huống thực tế để làm cho nó chân thực hơn.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để làm cho nó tự nhiên và trôi chảy hơn.