学历提升 Nâng cấp học vấn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:你好,王丽,听说你最近在提升学历?
王丽:是的,李明,我报名参加了成人高考,准备读个本科。
李明:恭喜你!选择什么专业呢?
王丽:我选择了工商管理专业,感觉比较实用。
李明:这个专业不错,毕业后发展前景很好。你学习起来感觉怎么样?
王丽:有点压力,毕竟工作也比较忙,但我会努力坚持下去的。
李明:加油!有什么困难可以互相帮助。
王丽:谢谢你,我会的。
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Chào Vương Lị, mình nghe nói dạo này bạn đang nâng cao trình độ học vấn?
Vương Lị: Vâng, Lý Minh, mình đã đăng ký dự thi đại học dành cho người lớn và dự định lấy bằng cử nhân.
Lý Minh: Chúc mừng bạn! Bạn chọn ngành nào vậy?
Vương Lị: Mình chọn ngành Quản trị kinh doanh, thấy nó thực tế hơn.
Lý Minh: Ngành này tốt đấy, triển vọng việc làm sau khi tốt nghiệp rất tốt. Bạn thấy việc học thế nào?
Vương Lị: Cũng hơi áp lực, dù sao công việc cũng khá bận rộn, nhưng mình sẽ cố gắng hết sức.
Lý Minh: Cố lên! Nếu gặp khó khăn gì thì chúng ta có thể giúp đỡ lẫn nhau.
Vương Lị: Cảm ơn bạn, mình sẽ cố gắng.
Cuộc trò chuyện 2
中文
张强:最近在忙什么啊?
王丽:在准备成人高考,想提升一下学历。
张强:不错啊!想考哪个学校?
王丽:我打算报考我们市里的大学。
张强:加油,相信你一定可以的!
王丽:谢谢!我会努力的。
拼音
Vietnamese
Trương Cường: Dạo này bạn bận gì thế?
Vương Lị: Mình đang chuẩn bị cho kỳ thi đại học dành cho người lớn, muốn nâng cao trình độ học vấn.
Trương Cường: Tốt đấy! Bạn định thi vào trường nào?
Vương Lị: Mình định thi vào một trường đại học ở thành phố mình.
Trương Cường: Cố lên, mình tin bạn chắc chắn sẽ làm được!
Vương Lị: Cảm ơn bạn! Mình sẽ cố gắng hết sức.
Các cụm từ thông dụng
学历提升
Nâng cao trình độ học vấn
Nền văn hóa
中文
在中国,学历提升通常指通过成人高考、自学考试等方式获得更高学历,这在职场竞争中非常重要。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc nâng cao trình độ học vấn thường được hiểu là việc đạt được bằng cấp cao hơn thông qua kỳ thi đại học dành cho người lớn, kỳ thi tự học, v.v., điều này rất quan trọng trong cạnh tranh nghề nghiệp.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精进学业
深造
攻读学位
拼音
Vietnamese
nâng cao trình độ học vấn
theo học chương trình cao hơn
học cao học
Các bản sao văn hóa
中文
在与他人谈论学历提升时,避免过于炫耀或贬低他人。
拼音
zài yǔ tá rén tánlùn xuéli tíshēng shí, bìmiǎn guòyú xuànyào huò biǎndī tá rén。
Vietnamese
Khi thảo luận về việc nâng cao trình độ học vấn với người khác, hãy tránh khoe khoang hoặc xem thường người khác.Các điểm chính
中文
此场景适用于各种年龄和身份的人,但要注意场合和说话对象。避免在非正式场合谈论过于细节的学习内容。
拼音
Vietnamese
Tình huống này phù hợp với những người ở mọi lứa tuổi và địa vị, nhưng cần lưu ý hoàn cảnh và người đối thoại. Tránh thảo luận về nội dung học tập quá chi tiết trong những bối cảnh không chính thức.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的对话,例如正式和非正式场合的对话。
注意语调和表达方式,使对话更自然流畅。
模拟真实场景进行练习,提高应变能力。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều loại hội thoại khác nhau, ví dụ như hội thoại trong những hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng.
Hãy chú ý đến ngữ điệu và cách diễn đạt để cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.
Hãy mô phỏng những tình huống thực tế để luyện tập và nâng cao khả năng ứng biến.