安全检查 Kiểm tra an toàn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:您好,请问您家里的电器都需要检查吗?
李阿姨:是的,我家电器比较多,冰箱,洗衣机,微波炉都需要检查一下。
老王:好的,我仔细检查一下。冰箱的电源插头是否牢固?
李阿姨:嗯,我看看,好像有点松动。
老王:好的,我帮您固定一下。洗衣机的排水管是否通畅?
李阿姨:这个我平时没注意,您帮我看看吧。
老王:好的,我检查一下。微波炉的门是否能正常关闭?
李阿姨:能,没问题。
老王:好的,检查完毕,都比较安全。您以后使用的时候要注意安全,定期检查。
李阿姨:谢谢您,辛苦了!
拼音
Vietnamese
Ông Wang: Xin chào, tất cả các thiết bị gia dụng nhà bà có cần kiểm tra không?
Bà Lý: Vâng, nhà tôi có khá nhiều thiết bị. Tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng đều cần kiểm tra.
Ông Wang: Được rồi, tôi sẽ kiểm tra kỹ lưỡng. Cái phích cắm điện của tủ lạnh có chắc chắn không?
Bà Lý: Ừm, để tôi xem… hình như hơi lỏng.
Ông Wang: Được rồi, tôi sẽ cố định lại giúp bà. Ống thoát nước của máy giặt có thông suốt không?
Bà Lý: Cái này tôi thường không để ý. Ông kiểm tra giúp tôi nhé.
Ông Wang: Được rồi, tôi sẽ kiểm tra. Cửa lò vi sóng có đóng mở bình thường không?
Bà Lý: Được, không vấn đề gì.
Ông Wang: Được rồi, kiểm tra xong rồi, tất cả đều khá an toàn. Bà nên chú ý an toàn khi sử dụng và kiểm tra định kỳ.
Bà Lý: Cảm ơn ông, ông đã vất vả rồi!
Các cụm từ thông dụng
安全检查
Kiểm tra an toàn
Nền văn hóa
中文
在中国,定期检查家用电器安全是一种相对较新的习惯,随着人们生活水平的提高和安全意识的增强,越来越受到重视。
在农村地区,安全检查的频率可能较低,主要依靠经验和直觉。
在城市地区,由于电器使用频率较高,安全检查意识相对较强。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc kiểm tra an toàn định kỳ cho các thiết bị gia dụng là một thói quen tương đối mới, ngày càng được coi trọng khi mức sống và ý thức an toàn của người dân được nâng cao.
Ở các vùng nông thôn, tần suất kiểm tra an toàn có thể thấp hơn, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và trực giác.
Ở các thành phố, do tần suất sử dụng thiết bị gia dụng cao hơn, ý thức kiểm tra an toàn có xu hướng mạnh hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请专业人员进行全面的安全检查
定期进行安全维护以延长电器寿命并降低风险
拼音
Vietnamese
Hãy nhờ người chuyên nghiệp thực hiện kiểm tra an toàn toàn diện
Thực hiện bảo trì an toàn định kỳ để kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu rủi ro
Các bản sao văn hóa
中文
避免在检查过程中对电器设备进行不必要的拆卸或改动,以免造成损坏或安全隐患。
拼音
Bìmiǎn zài jiǎnchá guòchéng zhōng duì diànqì shèbèi jìnxíng bù bìyào de chāixiè huò gǎidòng, yǐmiǎn zàochéng sǔnhuài huò ānquán yǐnhuàn.
Vietnamese
Tránh tháo dỡ hoặc sửa đổi không cần thiết các thiết bị trong quá trình kiểm tra để tránh gây hư hỏng hoặc nguy hiểm về an toàn.Các điểm chính
中文
检查时应注意观察电器外观是否有破损、老化等现象,插头是否牢固,线路是否完整等。检查完毕后,应告知使用者检查结果并提出安全建议。
拼音
Vietnamese
Trong quá trình kiểm tra, cần chú ý quan sát xem bề ngoài thiết bị có bị hư hỏng, lão hóa hay không, phích cắm có chắc chắn không, dây dẫn có nguyên vẹn không, v.v… Sau khi kiểm tra xong, cần thông báo cho người sử dụng kết quả kiểm tra và đưa ra các đề xuất về an toàn.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的对话,例如:与老年人、年轻人、不同文化背景的人交流。
注意语气和语调的变化,根据不同的情境调整表达方式。
可以模拟实际场景,例如:在家里或商店进行角色扮演。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều kiểu hội thoại khác nhau, ví dụ như: giao tiếp với người già, người trẻ, người có nền văn hóa khác nhau.
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu, điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp với từng ngữ cảnh.
Có thể mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như: đóng vai ở nhà hoặc cửa hàng.