寻找新机会 Tìm Kiếm Cơ Hội Mới
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老李:最近工作感觉有点瓶颈,想换个环境,你有什么建议?
小王:我也是,最近一直在关注一些新的机会。我听说XX公司在招聘,你对那家公司了解吗?
老李:听说过,待遇不错,发展空间也大。
小王:是啊,我正准备投简历呢。你也要考虑看看吗?
老李:嗯,我会认真考虑的,我们一起加油吧!
小王:好!一起努力,找到更好的工作!
拼音
Vietnamese
Lý: Dạo này tôi cảm thấy công việc hơi bế tắc, muốn đổi môi trường làm việc, bạn có lời khuyên nào không?
Vương: Tôi cũng vậy, dạo này tôi luôn tìm kiếm những cơ hội mới. Tôi nghe nói công ty XX đang tuyển dụng, bạn có biết công ty đó không?
Lý: Tôi có nghe nói rồi, lương khá tốt, và cơ hội phát triển cũng lớn.
Vương: Đúng rồi, tôi chuẩn bị nộp hồ sơ xin việc rồi. Bạn cũng sẽ xem xét nộp đơn chứ?
Lý: Ừ, tôi sẽ xem xét kỹ, chúng ta cùng cố gắng nhé!
Vương: Được! Cùng nhau nỗ lực, tìm được công việc tốt hơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
小张:我最近想换工作,但是不知道从哪里开始。
老王:现在有很多招聘网站,你可以试试。
小张:可是,这么多网站,我感觉有点迷茫。
老王:你可以根据你的技能和兴趣,选择一些合适的公司。
小张:你有什么好的建议吗?
老王:你可以先列一个清单,把你想要的工作条件列出来,然后在网上搜索符合条件的公司。
拼音
Vietnamese
Tiểu Trương: Dạo này tôi muốn đổi việc làm, nhưng không biết phải bắt đầu từ đâu.
Lão Vương: Hiện nay có rất nhiều trang web tuyển dụng, bạn có thể thử.
Tiểu Trương: Nhưng mà, nhiều trang web quá, tôi cảm thấy hơi bối rối.
Lão Vương: Bạn có thể chọn một số công ty phù hợp dựa trên kỹ năng và sở thích của mình.
Tiểu Trương: Bạn có lời khuyên nào hay không?
Lão Vương: Bạn có thể bắt đầu bằng cách lập một danh sách, liệt kê các điều kiện công việc bạn muốn, sau đó tìm kiếm trên mạng những công ty đáp ứng các điều kiện đó.
Các cụm từ thông dụng
寻找新机会
Tìm kiếm cơ hội mới
Nền văn hóa
中文
在中国,找工作通常会通过多种途径,例如:招聘网站,熟人介绍,猎头公司等。 中国人比较重视人际关系,熟人介绍往往更有效率。 在面试过程中,中国人注重个人能力与团队合作精神的平衡。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc tìm việc làm thường được thực hiện thông qua nhiều kênh khác nhau, ví dụ: các trang web tuyển dụng, sự giới thiệu của người quen và các công ty tuyển dụng. Người Việt Nam rất coi trọng các mối quan hệ xã hội, vì vậy sự giới thiệu của người quen thường hiệu quả hơn. Trong quá trình phỏng vấn, người Việt Nam chú trọng đến sự cân bằng giữa năng lực cá nhân và tinh thần làm việc nhóm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
积极主动地寻求发展机会
精益求精地提升自身技能
建立良好的人际网络
制定清晰的职业规划
拼音
Vietnamese
Tích cực tìm kiếm cơ hội phát triển
Luôn nỗ lực để nâng cao kỹ năng bản thân
Xây dựng mạng lưới quan hệ tốt
Lập kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng
Các bản sao văn hóa
中文
避免在面试中谈论敏感话题,例如政治、宗教等。 避免夸大个人能力或经验,要实事求是。
拼音
Bìmiǎn zài miànshì zhōng tánlùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。 Bìmiǎn kuādà gèrén nénglì huò jīngyàn,yào shíshìqiúsì。
Vietnamese
Tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo trong buổi phỏng vấn. Tránh phóng đại năng lực hoặc kinh nghiệm cá nhân, hãy trung thực và khách quan.Các điểm chính
中文
根据自身情况选择合适的求职途径,并注意不同场合下的表达方式。
拼音
Vietnamese
Chọn phương pháp tìm việc phù hợp với hoàn cảnh của bản thân và chú ý đến cách diễn đạt trong những hoàn cảnh khác nhau.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如:与招聘人员的对话,与朋友的讨论等。 模拟面试场景,提升自己的应答能力。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ: cuộc trò chuyện với người tuyển dụng, thảo luận với bạn bè, v.v... Mô phỏng các tình huống phỏng vấn, nâng cao khả năng trả lời của bản thân.