寻找派出所 Tìm đồn cảnh sát
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
游客:您好,请问最近的派出所怎么走?
警察:您好,派出所往东走500米,在十字路口左拐,就能看到。
游客:谢谢!
警察:不客气!
游客:请问派出所附近有什么明显的标志物吗?
警察:派出所旁边有一家银行,对面是公交站台,很好找的。
拼音
Vietnamese
Khách du lịch: Xin chào, cho tôi hỏi đường đến đồn cảnh sát gần nhất được không?
Cảnh sát: Xin chào, đồn cảnh sát cách đây 500 mét về phía đông, rẽ trái ở ngã tư, bạn sẽ thấy.
Khách du lịch: Cảm ơn!
Cảnh sát: Không có gì!
Khách du lịch: Gần đồn cảnh sát có địa điểm nào dễ nhận biết không?
Cảnh sát: Bên cạnh đồn cảnh sát có một ngân hàng, đối diện là trạm xe buýt, rất dễ tìm.
Cuộc trò chuyện 2
中文
游客:请问,去最近的派出所怎么走?
当地人:沿着这条街一直走,走到头右转,就能看到派出所了,它在路口一个比较显眼的位置。
游客:谢谢!大约要走多久呢?
当地人:大概10分钟吧,不算远。
游客:好的,谢谢您!
当地人:不客气!
拼音
Vietnamese
Khách du lịch: Xin lỗi, làm thế nào để đến đồn cảnh sát gần nhất?
Người dân địa phương: Đi thẳng theo con phố này đến cuối đường, rồi rẽ phải, bạn sẽ thấy đồn cảnh sát. Nó nằm ở vị trí khá dễ thấy ở ngã tư.
Khách du lịch: Cảm ơn! Khoảng bao lâu?
Người dân địa phương: Khoảng 10 phút thôi, không xa lắm.
Khách du lịch: Được rồi, cảm ơn bạn!
Người dân địa phương: Không có gì!
Các cụm từ thông dụng
最近/附近的派出所
đồn cảnh sát gần nhất
怎么走?
Làm thế nào để đến?
沿着……走
Đi thẳng theo
Nền văn hóa
中文
在中国,派出所是基层公安机关,负责维护社会治安、处理日常纠纷等。询问方向时,可以使用礼貌用语,如“您好”、“请问”。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, đồn cảnh sát có trách nhiệm duy trì trật tự xã hội và giải quyết các tranh chấp. Khi hỏi đường, nên dùng lời lẽ lịch sự.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问最近的派出所在哪个方向?
请问去派出所怎么走,路线最好详细一些,方便我辨认。
请问能不能帮我指一下去派出所的路?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể chỉ đường đến đồn cảnh sát gần nhất không?
Bạn có thể chỉ đường chi tiết đến đồn cảnh sát để tôi dễ nhận ra không?
Bạn có thể chỉ đường đến đồn cảnh sát giúp tôi được không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在派出所附近大声喧哗或做出不雅行为。
拼音
buya zai paichusuo fujin dasheng xuanhua huo zuochu buyayixingwei.
Vietnamese
Không được la hét hoặc có hành vi không đứng đắn gần đồn cảnh sát.Các điểm chính
中文
在询问方向时,要使用礼貌的语言,并注意观察周围环境,以便更好地理解对方提供的路线信息。根据对方年龄和身份,调整语言的正式程度。例如,对警察,应该使用比较正式的语言。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, hãy dùng lời lẽ lịch sự và chú ý quan sát môi trường xung quanh để hiểu rõ hơn thông tin tuyến đường được cung cấp. Điều chỉnh mức độ trang trọng của ngôn ngữ tùy theo tuổi tác và thân phận của người đó. Ví dụ, khi nói chuyện với cảnh sát, nên dùng ngôn ngữ trang trọng hơn.Các mẹo để học
中文
反复练习对话,体会不同情境下的表达方式。
尝试在实际场景中运用所学语句,并根据实际情况调整表达。
与朋友或家人进行角色扮演练习。
拼音
Vietnamese
Luyện tập các cuộc đối thoại nhiều lần để trải nghiệm các cách diễn đạt khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
Cố gắng sử dụng các câu đã học trong các tình huống thực tế và điều chỉnh cách diễn đạt theo tình huống thực tế.
Luyện tập đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.