寻找药店 Tìm hiệu thuốc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,请问附近有药店吗?
好的,谢谢您!
请问怎么走?
一直往前走,看到十字路口往左拐。
好的,我知道了,非常感谢!
拼音
Vietnamese
Chào bạn, xung quanh đây có hiệu thuốc không?
Được rồi, cảm ơn bạn!
Làm sao để đến đó?
Đi thẳng, đến ngã tư thì rẽ trái.
Được rồi, mình hiểu rồi, cảm ơn bạn rất nhiều!
Cuộc trò chuyện 2
中文
请问,最近的药店在哪里?
在前面第二个路口左转,然后直走,就能看见了。
谢谢!大概多远?
大概走五分钟左右就能到。
好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
Chào bạn, hiệu thuốc gần nhất ở đâu?
Quẹo trái ở ngã tư thứ hai phía trước, rồi đi thẳng, bạn sẽ thấy.
Cảm ơn bạn! Khoảng bao xa?
Khoảng năm phút đi bộ.
Được rồi, cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
请问最近的药店在哪里?
Hiệu thuốc gần nhất ở đâu?
附近有药店吗?
Xung quanh đây có hiệu thuốc không?
怎么走?
Làm sao để đến đó?
Nền văn hóa
中文
在中国,问路时通常会使用“请问”等礼貌用语。
在非正式场合下,也可以直接问“药店在哪儿?”
人们通常会乐意帮助指路。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi hỏi đường thường dùng những câu lịch sự như “Chào bạn” hoặc “Xin lỗi bạn”.
Trong những trường hợp không trang trọng, bạn cũng có thể hỏi thẳng “Hiệu thuốc ở đâu?”
Mọi người thường sẵn lòng giúp chỉ đường.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问附近有没有营业的药店?
请问最近的24小时药店在哪里?
请问这条路往哪个方向走可以到达药店?
拼音
Vietnamese
Có hiệu thuốc nào mở cửa gần đây không?
Hiệu thuốc 24 giờ gần nhất ở đâu?
Tôi phải đi theo hướng nào trên con đường này để đến hiệu thuốc?
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于粗鲁或不尊重的语言。
拼音
biànmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán
Vietnamese
Tránh dùng ngôn từ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.Các điểm chính
中文
注意说话的语气和语调,保持礼貌和尊重。
拼音
Vietnamese
Chú ý giọng điệu và ngữ điệu, giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.Các mẹo để học
中文
可以找朋友或家人进行角色扮演练习。
可以尝试在不同的场景下进行练习,例如,在闹市区、居民区等。
可以尝试用不同的方式问路,例如,使用地图、手机导航等。
拼音
Vietnamese
Có thể thực hành nhập vai với bạn bè hoặc người thân.
Có thể thử luyện tập trong các tình huống khác nhau, ví dụ như ở khu vực thành phố đông đúc, khu dân cư, v.v.
Có thể thử hỏi đường bằng các cách khác nhau, ví dụ như sử dụng bản đồ, định vị trên điện thoại di động, v.v.