导航服务 Dịch vụ định vị Dǎoháng fúwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外国人甲:您好,请问去故宫博物院怎么走?
工作人员:您好,您可以乘坐1路公交车,或者地铁1号线到天安门东站下车,然后步行前往。
外国人甲:谢谢!请问1路公交车在哪里乘坐?
工作人员:就在您身后不远处,那里有一个公交车站牌,上面写着1路公交车的路线。
外国人甲:好的,谢谢您的帮助。
工作人员:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

Waiguoren jia:Nin hao,qing wen qu Gugong Bowuyuan zenme zou?
Gongzuorenyuan:Nin hao,nin keyi chengzuo 1 lu gongjiao che,huo zhe ditie 1 hao xian dao Tiananmen Dong zhan xia che,ranhou buxing qian wang。
Waiguoren jia:Xie xie!Qing wen 1 lu gongjiao che zai nali chengzuo?
Gongzuorenyuan:Jiu zai nin shenhou buda yuan,nali you yige gongjiao che zhan pai,shangmian xie zhe 1 lu gongjiao che de luxian。
Waiguoren jia:Hao de,xie xie nin de bangzhu。
Gongzuorenyuan:Bu ke qi,zhu nin lvyi you kuai!

Vietnamese

Người nước ngoài A: Xin chào, làm ơn cho tôi biết làm thế nào để đến Bảo tàng Cố cung?
Nhân viên: Xin chào, bạn có thể đi xe buýt số 1 hoặc tàu điện ngầm tuyến 1 đến ga Tiananmen Đông, rồi đi bộ.
Người nước ngoài A: Cảm ơn! Tôi có thể bắt xe buýt số 1 ở đâu?
Nhân viên: Ngay phía sau bạn, có một trạm xe buýt có số 1.
Người nước ngoài A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Nhân viên: Không có gì, chúc bạn có một ngày tốt lành!

Cuộc trò chuyện 2

中文

外国人乙:请问,我去北京首都国际机场,怎么走最方便?
工作人员:您好,您可以乘坐机场大巴,或者地铁2号线到机场。
外国人乙:机场大巴在哪里坐?大概多久到机场?
工作人员:机场大巴在市区很多地方都有站点,您可以在附近的酒店或者大型商场等地方找到。通常需要1个小时左右到达机场。
外国人乙:好的,谢谢!
工作人员:不客气,祝您旅途顺利!

拼音

Waiguoren yi:Qing wen,wo qu Beijing Shoudu Guoji Jichang,zenme zou zui fangbian?
Gongzuorenyuan:Nin hao,nin keyi chengzuo jichang daba,huo zhe ditie 2 hao xian dao jichang。
Waiguoren yi:Jichang daba zai nali zuo?Dagai duojiu dao jichang?
Gongzuorenyuan:Jichang daba zai shiqu hen duo difang dou you zhandain,nin keyi zai fujin de jiudian huo zhe da xing shangchang deng difang zhaodao。Tongchang xuyao 1 ge xiaoshi zuoyou da dao jichang。
Waiguoren yi:Hao de,xie xie!
Gongzuorenyuan:Bu ke qi,zhu nin lvyi shunli!

Vietnamese

Người nước ngoài B: Xin lỗi, cách dễ nhất để đến Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh là gì?
Nhân viên: Xin chào, bạn có thể đi xe buýt sân bay hoặc tàu điện ngầm tuyến 2 đến sân bay.
Người nước ngoài B: Tôi có thể bắt xe buýt sân bay ở đâu? Mất bao lâu?
Nhân viên: Xe buýt sân bay có các điểm dừng ở nhiều nơi trong thành phố, bạn có thể tìm thấy chúng gần các khách sạn hoặc trung tâm mua sắm lớn. Thông thường, mất khoảng 1 giờ để đến sân bay.
Người nước ngoài B: Được rồi, cảm ơn!
Nhân viên: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi an toàn!

Các cụm từ thông dụng

请问,去……怎么走?

Qing wen,qu……zenme zou?

Xin lỗi, làm sao để đến…?

您可以乘坐……

Nin keyi chengzuo……

Bạn có thể đi…

Nền văn hóa

中文

在中国,寻求帮助是很常见的,人们通常会很乐意提供帮助。在公共场所,会有专门的工作人员提供咨询服务。

拼音

Zai Zhongguo,xunqiu bangzhu shi hen changjian de,renmen tongchang hui hen leyi tigong bangzhu。Zai gonggong changsuo,hui you zhuanmen de gongzuorenyuan tigong zixun fuwu。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc nhờ người giúp đỡ là chuyện rất phổ biến, và mọi người thường sẵn lòng giúp đỡ. Ở những nơi công cộng, sẽ có nhân viên được phân công hỗ trợ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的公交车站/地铁站怎么走?

请问附近有没有可以寄存行李的地方?

请问您知道这个地方的英文/法文名称吗?

拼音

Qing wen zui jin de gongjiao che zhan/ditie zhan zenme zou?

Qing wen fujin you meiyou keyi jicun xingli de difang?

Qing wen nin zhidao zhege difang de Yingwen/fawen mingcheng ma?

Vietnamese

Bạn có thể chỉ đường đến trạm xe buýt/ga tàu điện ngầm gần nhất không?

Có chỗ nào gần đây để gửi hành lý không?

Bạn có biết tên của nơi này bằng tiếng Anh/Pháp không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于直接或不礼貌的语言,尊重工作人员的工作。

拼音

Bi mian shiyong guo yu zhijie huo bu limang de yuyan,zunzhong gongzuorenyuan de gongzuo。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá trực tiếp hoặc bất lịch sự, hãy tôn trọng công việc của nhân viên.

Các điểm chính

中文

在询问路线时,尽量提供详细的目的地信息,例如具体的地址或地标。注意观察周围环境,以便更好地理解工作人员的指示。

拼音

Zai xunwen luxian shi,jinliang tigong xiangxi de mu de di xinxi,liru ju ti de dizhi huo dibiao。Zhuyi guancha zhouwei huanjing,yibian geng hao di liujie gongzuorenyuan de zhishi。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy cố gắng cung cấp thông tin chi tiết về điểm đến, ví dụ như địa chỉ cụ thể hoặc địa danh. Hãy chú ý quan sát môi trường xung quanh để hiểu rõ hơn hướng dẫn của nhân viên.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,模拟实际场景。

可以尝试用不同的方式表达同一个意思。

可以参考一些常用的导航APP,了解一些常用的表达方式。

拼音

Keyi he pengyou yiqi lianxi,moni shiji changjing。

Keyi changshi yong butong de fangshi biadao tongyige yisi。

Keyi cankao yixie changyong de daohang APP,liujie yixie changyong de biadao fangshi。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cùng với bạn bè, mô phỏng các tình huống thực tế.

Bạn có thể thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau.

Bạn có thể tham khảo một số ứng dụng định vị thường được sử dụng để tìm hiểu một số cách diễn đạt thường dùng.