年度考核 Đánh giá hiệu quả công việc hàng năm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
经理:小王,你的年度考核报告我看过了,总体表现不错,尤其在项目X上取得的突破值得肯定。不过,在团队合作方面,还需要加强。
小王:谢谢经理的肯定,我确实在项目X上投入了大量精力,也学习到了很多。关于团队合作,我承认还有不足,我会努力改进,积极参与团队活动,加强与同事的沟通。
经理:嗯,很好。你有什么具体的改进计划吗?
小王:我计划参加一些团队建设活动,主动承担团队任务,并积极向经验丰富的同事学习,提升我的团队协作能力。
经理:这个计划不错,希望你能认真执行。我会持续关注你的进步。
拼音
Vietnamese
Quản lý: Xiao Wang, tôi đã xem xét báo cáo đánh giá hiệu quả công việc hàng năm của anh. Nhìn chung, hiệu quả công việc của anh khá tốt, đặc biệt là bước đột phá mà anh đã đạt được trong Dự án X rất đáng khen ngợi. Tuy nhiên, vẫn còn chỗ để cải thiện về tinh thần làm việc nhóm.
Xiao Wang: Cảm ơn sự đánh giá cao của quản lý. Tôi thực sự đã nỗ lực rất nhiều cho Dự án X và học hỏi được rất nhiều điều. Về tinh thần làm việc nhóm, tôi thừa nhận vẫn còn thiếu sót, và tôi sẽ cố gắng cải thiện, tích cực tham gia các hoạt động nhóm và tăng cường giao tiếp với đồng nghiệp.
Quản lý: Tốt, rất tốt. Anh có kế hoạch cải thiện cụ thể nào không?
Xiao Wang: Tôi dự định tham gia một số hoạt động xây dựng tinh thần nhóm, chủ động đảm nhận nhiệm vụ nhóm và tích cực học hỏi từ các đồng nghiệp giàu kinh nghiệm để nâng cao kỹ năng làm việc nhóm của mình.
Quản lý: Đó là một kế hoạch tốt. Tôi hy vọng anh sẽ thực hiện nghiêm túc. Tôi sẽ tiếp tục theo dõi sự tiến bộ của anh.
Các cụm từ thông dụng
年度考核
Đánh giá hiệu quả công việc hàng năm
Nền văn hóa
中文
中国企业的年度考核制度通常比较正式,考核内容包括工作业绩、团队合作、个人素质等多个方面。考核结果会影响员工的薪资、晋升等。
拼音
Vietnamese
Trong nhiều công ty ở Việt Nam, đánh giá hiệu quả công việc hàng năm là một quy trình chính thức, bao gồm đánh giá có cấu trúc về công việc của nhân viên trong suốt cả năm. Phản hồi thường được đưa ra trong một bối cảnh chính thức, và đánh giá thường ảnh hưởng đến mức lương, thăng tiến, v.v. Tuy nhiên, mức độ chính thức có thể khác nhau giữa các công ty.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精益求精
再接再厉
力争上游
持续改进
精诚合作
拼音
Vietnamese
Phấn đấu vì sự xuất sắc
Tiếp tục làm tốt
Đạt đến đỉnh cao
Cải tiến liên tục
Hợp tác chặt chẽ
Các bản sao văn hóa
中文
避免在考核过程中过度关注个人评价,而忽略团队合作和整体目标。避免使用过于主观的评价语言,应以事实为依据。
拼音
bìmiǎn zài kǎohé guòchéng zhōng guòdù guānzhù gèrén píngjià,ér huǒlüè tuánduī hézuò hé zhěngtǐ mùbiāo。bìmiǎn shǐyòng guòyú zhǔguān de píngjià yǔyán,yīng yǐ shìshí wéi yījù。
Vietnamese
Tránh việc quá chú trọng vào đánh giá cá nhân trong quá trình đánh giá mà bỏ qua tinh thần làm việc nhóm và mục tiêu chung. Tránh sử dụng ngôn ngữ đánh giá quá chủ quan; thay vào đó, hãy dựa trên các thực tế.Các điểm chính
中文
适用于所有企业员工的年度考核,尤其适用于需要对员工进行全面评价的场景。
拼音
Vietnamese
Thích hợp cho đánh giá hiệu quả công việc hàng năm của tất cả nhân viên công ty, đặc biệt là những trường hợp cần đánh giá toàn diện về nhân viên.Các mẹo để học
中文
反复练习对话,并尝试在不同的语境下使用。
可以与朋友或同事一起进行角色扮演,模拟考核场景。
注意语调和表情,力求自然流畅。
拼音
Vietnamese
Luyện tập lại nhiều lần đoạn hội thoại và thử sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau.
Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc đồng nghiệp để mô phỏng các tình huống đánh giá.
Chú ý đến giọng điệu và biểu cảm, cố gắng đạt được sự tự nhiên và trôi chảy.