应对意外事故 Xử lý tai nạn ying dui yi wai shi gu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:哎呀!我的脚扭到了!
小明:怎么了?哪里不舒服?
丽丽:脚踝好痛,好像扭到了。
小明:别动,我帮你看看。要不要去医院?
丽丽:好痛,我还是去医院吧。
小明:我扶你去。

拼音

Lili: aiya! wo de jiao niu dao le!
Xiaoming: zenme le? nali bu shufu?
Lili: jiao huai hao tong, haoxiang niu dao le.
Xiaoming: bie dong, wo bang ni kan kan. yao bu yao qu yi yuan?
Lili: hao tong, wo hai shi qu yi yuan ba.
Xiaoming: wo fu ni qu.

Vietnamese

Lili: Ui! Tôi bị bong gân mắt cá chân rồi!
Xiaoming: Có chuyện gì vậy? Nơi nào bị đau?
Lili: Mắt cá chân tôi đau quá, hình như tôi bị bong gân rồi.
Xiaoming: Đừng cử động, để tôi xem nào. Chúng ta có nên đến bệnh viện không?
Lili: Đau quá, tôi nghĩ chúng ta nên đến bệnh viện.
Xiaoming: Tôi sẽ đỡ bạn.

Các cụm từ thông dụng

意外事故

yìwài shìgù

Tai nạn

Nền văn hóa

中文

中国人在遇到意外事故后,首先会查看伤势,然后根据伤势严重程度决定是否就医。轻微伤势通常会自行处理或寻求家人朋友帮助;严重伤势则会立即拨打120急救电话或前往医院。

在公共场合发生意外,周围的人通常会积极提供帮助。

拼音

zhōngguó rén zài yùdào yìwài shìgù hòu, shǒuxiān huì chákàn shāngshì, ránhòu gēnjù shāngshì yánzhòng chéngdù juédìng shìfǒu jiūyī。qīngwēi shāngshì tōngcháng huì zìxíng chǔlǐ huò xúnqiú jiārén péngyǒu bāngzhù; yánzhòng shāngshì zé huì lìjí bōdǎ 120 jíjiù diànhuà huò qiǎngwǎng yīyuàn。

zài gōnggòng chǎnghé fāshēng yìwài, zhōuwéi de rén tōngcháng huì jījí tígōng bāngzhù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi xảy ra tai nạn, mọi người sẽ kiểm tra vết thương trước, sau đó quyết định có cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế hay không tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết thương. Vết thương nhẹ thường được tự điều trị hoặc nhờ sự trợ giúp của gia đình và bạn bè; vết thương nặng sẽ gọi ngay 115 để được hỗ trợ y tế khẩn cấp hoặc đến bệnh viện.

Ở nơi công cộng, mọi người thường tích cực giúp đỡ nếu xảy ra tai nạn

Các biểu hiện nâng cao

中文

请尽快就医,以免延误治疗。

事故发生后,请保持冷静,并及时报警。

我们需要评估伤势的严重程度。

我们可以寻求专业的医疗帮助。

拼音

qing jin kuai jiu yi, yi mian yan wu zhi liao.

shi gu fa sheng hou, qing bao chi leng jing, bing ji shi bao jing.

wo men xu yao ping gu shang shi de yan zhong cheng du.

wo men ke yi xun qiu zhuan ye de yi liao bang zhu.

Vietnamese

Vui lòng tìm kiếm sự chăm sóc y tế càng sớm càng tốt để tránh trì hoãn điều trị.

Sau tai nạn, hãy giữ bình tĩnh và báo cảnh sát ngay lập tức.

Chúng ta cần đánh giá mức độ nghiêm trọng của vết thương.

Chúng ta có thể tìm kiếm sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合大声喧哗或哭喊,可能会引起周围人的反感。避免在别人面前过度表现痛苦或恐慌。

拼音

zai gong gong chang he da sheng xuan hua huo ku han, ke neng hui yin qi zhou wei de ren de fan gan. bi mian zai bie ren mian qian guo du biao xian tong ku huo kong huang.

Vietnamese

Việc la hét hoặc khóc lớn nơi công cộng có thể gây khó chịu cho những người xung quanh. Tránh thể hiện sự đau đớn hoặc hoảng loạn quá mức trước mặt người khác.

Các điểm chính

中文

根据事故严重程度,决定是否需要紧急医疗救助。了解当地紧急救助电话号码。注意保护个人信息。

拼音

gen ju shi gu yan zhong cheng du, jue ding shi fou xu yao jin ji yi liao jiu zhu. liao jie dang di jin ji jiu zhu dian hua hao ma. zhu yi bao hu ge ren xin xi.

Vietnamese

Hãy quyết định xem bạn có cần hỗ trợ y tế khẩn cấp hay không tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tai nạn. Biết số điện thoại khẩn cấp địa phương. Chú ý bảo vệ thông tin cá nhân của bạn.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟练掌握常用语句。

可以根据实际情况,调整对话内容。

注意语调和表情,使对话更自然流畅。

拼音

fan fu lian xi dui hua, shu lian zhang wo chang yong yu ju.

ke yi gen ju shi ji qing kuang, tiao zheng dui hua nei rong.

zhu yi yu diao he biao qing, shi dui hua geng zi ran liu chang.

Vietnamese

Luyện tập các cuộc đối thoại nhiều lần cho đến khi bạn thành thạo các cụm từ thông dụng.

Bạn có thể điều chỉnh nội dung của cuộc đối thoại tùy thuộc vào tình huống thực tế.

Hãy chú ý đến giọng điệu và biểu cảm để cuộc đối thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn