应急救援 Cứu hộ khẩn cấp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
场景一:地震发生后,一位外国游客向一位中国志愿者寻求帮助。
志愿者:您好,请问有什么可以帮您的吗?
游客:我在地震中迷路了,不知道该去哪里。
志愿者:别担心,我们现在是安全的。请您跟着我,我们会带您去临时避难所。
游客:谢谢您!
志愿者:不用谢,这是我们应该做的。
场景二:洪水来临,一位中国居民和一位外国留学生一起被困在屋顶。
居民:我们现在被困在屋顶上了,水位还在上涨。
留学生:我害怕极了。
居民:别害怕,救援队很快就会来的。我们一起互相鼓励,坚持下去。
留学生:希望如此……
居民:是的,我们一定可以坚持到救援到来!
场景三:一场突如其来的火灾,一位中国消防员在救助过程中与一位外国居民进行了简单的沟通。
消防员:请您迅速离开这里,火势非常危险!
居民:(用英语)I can’t find my passport!
消防员:(用英语)Your safety is the most important now! Please come with me!
居民:(跟着消防员撤离)
拼音
Vietnamese
Cảnh 1: Sau trận động đất, một du khách nước ngoài cầu cứu một tình nguyện viên người Trung Quốc.
Tình nguyện viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Du khách: Tôi bị lạc trong trận động đất và không biết đi đâu.
Tình nguyện viên: Đừng lo lắng, chúng ta an toàn rồi. Làm ơn theo tôi, chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi trú ẩn tạm thời.
Du khách: Cảm ơn bạn!
Tình nguyện viên: Không có gì, đó là nhiệm vụ của chúng tôi.
Cảnh 2: Lũ lụt ập đến, một người dân Trung Quốc và một du học sinh nước ngoài cùng bị mắc kẹt trên mái nhà.
Người dân: Bây giờ chúng ta bị mắc kẹt trên mái nhà, và mực nước vẫn đang dâng cao.
Du học sinh: Tôi rất sợ.
Người dân: Đừng sợ, đội cứu hộ sẽ sớm đến. Chúng ta hãy cùng nhau động viên và kiên trì.
Du học sinh: Hy vọng vậy…
Người dân: Đúng vậy, chúng ta nhất định sẽ kiên trì cho đến khi được cứu hộ!
Cảnh 3: Một đám cháy bất ngờ, một lính cứu hỏa người Trung Quốc giao tiếp ngắn gọn với một cư dân nước ngoài trong quá trình cứu hộ.
Lính cứu hỏa: Làm ơn hãy nhanh chóng rời khỏi đây, lửa rất nguy hiểm!
Cư dân: (bằng tiếng Anh) I can’t find my passport!
Lính cứu hỏa: (bằng tiếng Anh) Sự an toàn của bạn là điều quan trọng nhất bây giờ! Làm ơn đi cùng tôi!
Cư dân: (Theo lính cứu hỏa)
Các cụm từ thông dụng
紧急救援
Cứu hộ khẩn cấp
Nền văn hóa
中文
在中国,应急救援体系完善,志愿者参与积极。
政府部门会积极组织救援,并向公众发布信息。
公众在灾害发生后,会互相帮助,体现互帮互助的精神。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, hệ thống cứu hộ khẩn cấp được thiết lập tốt và các tình nguyện viên tham gia tích cực.
Các cơ quan chính phủ sẽ tích cực tổ chức các hoạt động cứu hộ và phát hành thông tin cho công chúng.
Công chúng sẽ giúp đỡ lẫn nhau sau khi thảm họa xảy ra, phản ánh tinh thần tương trợ giúp đỡ lẫn nhau.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们可以寻求专业的应急救援机构的帮助。
根据法律法规,我们应该积极配合救援工作。
在灾害发生时,我们应该保持冷静,并采取必要的自救措施。
拼音
Vietnamese
Chúng ta có thể tìm kiếm sự trợ giúp từ các tổ chức cứu hộ khẩn cấp chuyên nghiệp.
Theo luật pháp và các quy định, chúng ta nên tích cực hợp tác với công tác cứu hộ.
Khi thảm họa xảy ra, chúng ta nên giữ bình tĩnh và thực hiện các biện pháp cứu hộ cần thiết cho bản thân.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在灾害现场制造恐慌,也不要随意传播未经证实的消息。
拼音
bìmiǎn zài zāihài xiànchǎng zhìzào kǒnghuāng, yě bùyào suíyì chuánbō wèi jīng zhèngshí de xiāoxī。
Vietnamese
Tránh gây hoang mang tại hiện trường thảm họa và không tùy tiện lan truyền thông tin chưa được xác minh.Các điểm chính
中文
应急救援的沟通需要简洁明了,易于理解。要注意对方的语言和文化背景,并选择合适的沟通方式。
拼音
Vietnamese
Giao tiếp trong cứu hộ khẩn cấp cần ngắn gọn, rõ ràng và dễ hiểu. Cần chú ý đến ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa của phía bên kia và chọn phương pháp giao tiếp phù hợp.Các mẹo để học
中文
多练习用不同语言表达求救信息。
模拟各种应急场景进行对话练习。
学习一些常用的急救知识,以便在紧急情况下更好地帮助他人。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn đạt tín hiệu nguy hiểm bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Mô phỏng nhiều tình huống khẩn cấp khác nhau để luyện tập hội thoại.
Học một số kiến thức sơ cứu thông thường để có thể giúp đỡ người khác tốt hơn trong trường hợp khẩn cấp.