延迟投诉 Khiếu nại về sự chậm trễ yánchí tú cáo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我点的外卖延误了,订单号是1234567。
客服:您好,请稍等,我帮您查询一下。……订单显示因交通拥堵导致延误,预计还有15分钟送达。
顾客:15分钟?我已经等了一个小时了!这也太久了!
客服:非常抱歉给您造成的不便,请问您方便提供您的具体位置信息吗?
顾客:好的,我的位置是……
客服:好的,我已经将您的情况反馈给配送员,请您耐心等待。我们会尽快为您处理,并给予相应的补偿。

拼音

Gùkè: Nínhǎo, wǒ diǎn de wài mài yánwù le, dìngdàn hào shì 1234567.
Kèfú: Nínhǎo, qǐng shāoděng, wǒ bāng nín cháxún yīxià. …Dìngdàn xiǎnshì yīn jiāotōng yōngdǔ dàozhì yánwù, yùjì hái yǒu 15 fēnzhōng sòngdá.
Gùkè: 15 fēnzhōng? Wǒ yǐjīng děng le yī gè xiǎoshí le! Zhè tài jiǔ le!
Kèfú: Fēicháng bàoqiàn gěi nín zàochéng de bùbiàn, qǐngwèn nín fāngbiàn tígōng nín de jùtǐ wèizhì xìnxī ma?
Gùkè: Hǎo de, wǒ de wèizhì shì……
Kèfú: Hǎo de, wǒ yǐjīng jiāng nín de qíngkuàng fǎnkuì gěi pèisòngyuán, qǐng nín nàixīn děngdài. Wǒmen huì jǐnkuài wèi nín chǔlǐ, bìng gěi yǔ xiāngyìng de bǔcháng.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, đơn hàng giao thức ăn của tôi bị chậm. Mã đơn hàng là 1234567.
Chăm sóc khách hàng: Xin chào, vui lòng chờ chút, tôi sẽ kiểm tra giúp bạn. …Đơn hàng bị chậm do tắc đường, dự kiến sẽ đến trong 15 phút nữa.
Khách hàng: 15 phút nữa à? Tôi đã chờ một tiếng rồi! Quá lâu rồi!
Chăm sóc khách hàng: Chúng tôi chân thành xin lỗi vì sự bất tiện này. Bạn có thể cung cấp thông tin vị trí chính xác của mình không?
Khách hàng: Được, vị trí của tôi là …
Chăm sóc khách hàng: Được rồi, tôi đã báo cáo tình hình của bạn cho người giao hàng, vui lòng kiên nhẫn chờ đợi. Chúng tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể và bồi thường cho bạn một cách thích hợp.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:你好,我点的外卖延误了,订单号是1234567。
客服:您好,请稍等,我帮您查询一下。……订单显示因交通拥堵导致延误,预计还有15分钟送达。
顾客:15分钟?我已经等了一个小时了!这也太久了!
客服:非常抱歉给您造成的不便,请问您方便提供您的具体位置信息吗?
顾客:好的,我的位置是……
客服:好的,我已经将您的情况反馈给配送员,请您耐心等待。我们会尽快为您处理,并给予相应的补偿。

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, đơn hàng giao thức ăn của tôi bị chậm. Mã đơn hàng là 1234567.
Chăm sóc khách hàng: Xin chào, vui lòng chờ chút, tôi sẽ kiểm tra giúp bạn. …Đơn hàng bị chậm do tắc đường, dự kiến sẽ đến trong 15 phút nữa.
Khách hàng: 15 phút nữa à? Tôi đã chờ một tiếng rồi! Quá lâu rồi!
Chăm sóc khách hàng: Chúng tôi chân thành xin lỗi vì sự bất tiện này. Bạn có thể cung cấp thông tin vị trí chính xác của mình không?
Khách hàng: Được, vị trí của tôi là …
Chăm sóc khách hàng: Được rồi, tôi đã báo cáo tình hình của bạn cho người giao hàng, vui lòng kiên nhẫn chờ đợi. Chúng tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể và bồi thường cho bạn một cách thích hợp.

Các cụm từ thông dụng

外卖延迟

wài mài yánchí

Giao thức ăn bị chậm

Nền văn hóa

中文

在中国,外卖送餐服务非常普遍,超时的情况也时有发生,消费者通常会直接向商家或平台投诉。

在非正式场合下,沟通可以比较直接,但在正式投诉时,建议使用更礼貌和客气的语言。

拼音

Zài zhōngguó, wài mài sòng cān fúwù fēicháng pǔbiàn, chāoshí de qíngkuàng yě shí yǒu fāshēng, xiāofèizhě tōngcháng huì zhíjiē xiàng shāngjiā huò píngtái tú cáo. Zài fēi zhèngshì chǎnghé xià, gōutōng kěyǐ bǐjiào zhíjiē, dàn zài zhèngshì tú cáo shí, jiànyì shǐyòng gèng lǐmào hé kèqì de yǔyán.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, dịch vụ giao thức ăn rất phổ biến, và việc giao hàng chậm đôi khi cũng xảy ra. Khách hàng thường trực tiếp khiếu nại với nhà hàng hoặc nền tảng. Trong những trường hợp không chính thức, giao tiếp có thể trực tiếp, nhưng trong các khiếu nại chính thức, nên sử dụng ngôn ngữ lịch sự và tôn trọng hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

由于您的订单严重延误,我要求全额退款。

鉴于您的服务质量问题,我保留进一步追究的权利。

请您尽快处理我的投诉,并提供相应的赔偿方案。

拼音

yóuyú nín de dìngdàn yánzhòng yánwù, wǒ yāoqiú quán'é tuǐkuǎn. jìnyú nín de fúwù zhìliàng wèntí, wǒ bǎoliú jìnxìng zhōu jiū de quánlì. qǐng nín jǐnkuài chǔlǐ wǒ de tú cáo, bìng tígōng xiāngyìng de péicháng fāng'àn.

Vietnamese

Do đơn hàng của tôi bị chậm trễ nghiêm trọng, tôi yêu cầu hoàn tiền đầy đủ. Xem xét vấn đề về chất lượng dịch vụ của bạn, tôi có quyền để theo đuổi điều này xa hơn nữa. Vui lòng giải quyết khiếu nại của tôi ngay lập tức và cung cấp một kế hoạch bồi thường phù hợp.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激的语言,例如辱骂等,以免造成不必要的冲突。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guò jī de yǔyán, lìrú rǔmà děng, yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de chōngtū.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá mạnh mẽ, ví dụ như chửi bới, để tránh gây ra xung đột không cần thiết.

Các điểm chính

中文

投诉时,需提供订单号、延误时间、联系方式等信息。注意语气礼貌,避免情绪激动。

拼音

tú cáo shí, xū tígōng dìngdàn hào, yánwù shíjiān, liánxì fāngshì děng xìnxī. zhùyì yǔqì lǐmào, bìmiǎn qíngxù jīdòng.

Vietnamese

Khi khiếu nại, cần cung cấp mã đơn hàng, thời gian bị chậm trễ, thông tin liên hệ, v.v. Hãy giữ thái độ lịch sự và tránh xúc động.

Các mẹo để học

中文

反复练习不同情况下的应对方式,例如配送员联系不上、商家拒绝退款等。

练习使用更高级的表达方式,提升表达能力。

拼音

fǎnfù liànxí bùtóng qíngkuàng xià de yìngduì fāngshì, lìrú pèisòngyuán liánxì bù shàng, shāngjiā jùjué tuǐkuǎn děng. liànxí shǐyòng gèng gāojí de biǎodá fāngshì, tíshēng biǎodá nénglì.

Vietnamese

Hãy luyện tập cách phản hồi trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như khi không liên lạc được với người giao hàng, cửa hàng từ chối hoàn tiền, v.v… Hãy luyện tập sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn để cải thiện khả năng giao tiếp của bạn.