异议处理 Giải quyết tranh chấp yìyì chǔlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

客户:这个产品的质量和描述不符,我要求退货。
销售:非常抱歉,请问具体是什么问题呢?请您详细描述一下,以便我们更好地了解情况。
客户:产品颜色与图片差别很大,而且有明显的瑕疵。
销售:感谢您提供的信息。我们会仔细核实您的情况,并尽快给您回复。
客户:我希望尽快得到解决。
销售:我们会尽快处理,预计在2个工作日内给您回复。我们会尽力满足您的要求。

拼音

kèhù:zhège chǎnpǐn de zhìliàng hé miáoshù bù fú,wǒ yāoqiú tuìhuò。
shòumài:fēicháng bàoqiàn,qǐngwèn jùtǐ shì shénme wèntí ne?qǐng nín xiángxì miáoshù yīxià,yǐbiàn wǒmen gèng hǎo de liǎojiě qíngkuàng。
kèhù:chǎnpǐn yánsè yǔ túpiàn chābié hěn dà,érqiě yǒu míngxiǎn de xiácǐ。
shòumài:gǎnxiè nín tígōng de xìnxī。wǒmen huì zǐxì héshí nín de qíngkuàng,bìng jinkuài gěi nín huífù。
kèhù:wǒ xīwàng jinkuài dédào jiějué。
shòumài:wǒmen huì jinkuài chǔlǐ,yùjì zài 2 gè gōngzuòrì nèi gěi nín huífù。wǒmen huì jìnlì mǎnzú nín de yāoqiú。

Vietnamese

Khách hàng: Chất lượng sản phẩm không khớp với mô tả, tôi yêu cầu hoàn trả.
Nhân viên bán hàng: Rất tiếc, vấn đề cụ thể là gì vậy? Vui lòng mô tả chi tiết để chúng tôi hiểu rõ hơn tình hình.
Khách hàng: Màu sắc sản phẩm khác biệt rất lớn so với hình ảnh, và có những lỗi rõ ràng.
Nhân viên bán hàng: Cảm ơn bạn đã cung cấp thông tin. Chúng tôi sẽ kiểm tra kỹ tình hình của bạn và phản hồi lại cho bạn sớm nhất có thể.
Khách hàng: Tôi hy vọng sẽ sớm được giải quyết.
Nhân viên bán hàng: Chúng tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể, dự kiến trả lời trong vòng 2 ngày làm việc. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng yêu cầu của bạn.

Các cụm từ thông dụng

异议处理

yìyì chǔlǐ

Giải quyết tranh chấp

Nền văn hóa

中文

在中国的商业环境中,处理异议通常注重维护和谐的关系。直接的冲突可能会被视为不礼貌。优先考虑解决问题,而不是强调责任。

注重双方沟通,寻求共识,通过协商解决问题。

处理异议时,要保持冷静和耐心,避免情绪化。

拼音

zài zhōngguó de shāngyè huánjìng zhōng,chǔlǐ yìyì tōngcháng zhùzhòng wéichí héxié de guānxi。zhíjiē de chōngtú kěnéng huì bèi shìwèi bù lǐmào。yōuxiān kǎolǜ jiějué wèntí,ér bùshì qiángdiào zérèn。 zhùzhòng shuāngfāng gōutōng,xúnqiú gòngshì,tōngguò xiéshāng jiějué wèntí。 chǔlǐ yìyì shí,yào bǎochí lěngjìng hé nàixīn,bìmiǎn qíngxùhuà。

Vietnamese

Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, giải quyết tranh chấp thường tập trung vào duy trì mối quan hệ hài hòa. Xung đột trực tiếp có thể bị coi là thiếu lịch sự. Ưu tiên giải quyết vấn đề thay vì xác định trách nhiệm.

Giao tiếp hai chiều rất quan trọng, tìm kiếm sự đồng thuận, và giải quyết vấn đề thông qua thương lượng.

Khi xử lý tranh chấp, cần giữ bình tĩnh và kiên nhẫn, tránh cảm xúc thái quá.

Các biểu hiện nâng cao

中文

基于我们长期的合作关系,我们相信这个问题能够友好协商解决。

考虑到您的实际情况,我们愿意为您提供一些灵活的解决方案。

为了避免类似问题再次发生,我们建议您……

拼音

jīyú wǒmen chángqī de hézuò guānxi,wǒmen xiāngxìn zhège wèntí nénggòu yǒuhǎo xiéshāng jiějué。 gǎolǜ nín de shíjì qíngkuàng,wǒmen yuànyì wèi nín tígōng yīxiē línghuó de jiějué fāng'àn。 wèile bìmiǎn lèisì wèntí zàicì fāshēng,wǒmen jiànyì nín……

Vietnamese

Dựa trên mối quan hệ hợp tác lâu dài của chúng ta, chúng tôi tin rằng vấn đề này có thể được giải quyết một cách thân thiện thông qua thương lượng.

Xem xét hoàn cảnh cụ thể của bạn, chúng tôi sẵn sàng cung cấp một số giải pháp linh hoạt.

Để tránh các vấn đề tương tự xảy ra một lần nữa, chúng tôi đề nghị bạn…

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于强硬或带有威胁性的语言。避免公开指责或羞辱对方。要避免在公众场合处理纠纷。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò dài yǒu wēixié xìng de yǔyán。bìmiǎn gōngkāi zhǐzé huò xiūrǔ duìfāng。yào bìmiǎn zài gōngzhòng chǎnghé chǔlǐ jiūfēn。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ hoặc mang tính đe dọa. Tránh khiển trách hoặc làm nhục công khai đối phương. Nên tránh giải quyết tranh chấp ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

了解对方的需求和立场,并尝试站在对方的角度考虑问题。选择合适的沟通方式,如电话、邮件或面对面沟通。妥善保存相关的证据,例如合同、发票等。

拼音

liǎojiě duìfāng de xūqiú hé líchǎng,bìng chángshì zhàn zài duìfāng de jiǎodù kǎolǜ wèntí。xuǎnzé héshì de gōutōng fāngshì,rú diànhuà、yóujiàn huò miànduìmiàn gōutōng。tuǒshàn bǎocún xiāngguān de zhèngjù,lìrú hétóng、fāpiào děng。

Vietnamese

Hiểu nhu cầu và lập trường của đối phương, và cố gắng xem xét vấn đề từ góc độ của họ. Chọn phương thức giao tiếp phù hợp, chẳng hạn như điện thoại, email hoặc giao tiếp trực tiếp. Lưu giữ cẩn thận các bằng chứng liên quan, chẳng hạn như hợp đồng, hóa đơn, v.v.

Các mẹo để học

中文

模拟真实场景进行练习,例如扮演客户和销售人员。

在练习中注意语调和语气,力求自然流畅。

针对不同的异议类型,设计不同的应对策略。

拼音

mǒnì zhēnshí chǎngjǐng jìnxíng liànxí,lìrú bǎnyǎn kèhù hé shòumài rényuán。 zài liànxí zhōng zhùyì yǔdiào hé yǔqì,lìqiú zìrán liúchàng。 gèngduì bùtóng de yìyì lèixíng,shèjì bùtóng de yìngduì cèlüè。

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống thực tế, ví dụ như đóng vai khách hàng và nhân viên bán hàng.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu khi thực hành, cố gắng sao cho tự nhiên và trôi chảy.

Thiết kế các chiến lược ứng phó khác nhau cho các loại phản đối khác nhau.