意见反馈 Phản hồi Yìjiàn fǎnkuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我想就贵公司新推出的产品提一些意见。
员工:您好,请问有什么意见或建议呢?
顾客:我觉得产品包装设计不够吸引人,可以考虑改进。
员工:感谢您的宝贵意见,我们会认真考虑改进包装设计,以提升产品吸引力。
顾客:另外,产品说明书有些地方不够清晰,希望能改进。
员工:好的,我们会改进产品说明书,让其更清晰易懂。
顾客:谢谢你们的认真对待,希望贵公司越办越好。
员工:谢谢您的反馈和支持!

拼音

Gùkè: Nínhǎo, wǒ xiǎng jiù guì gōngsī xīn tuī chū de chǎnpǐn tí yīxiē yìjiàn.
Yuángōng: Nínhǎo, qǐngwèn yǒu shénme yìjiàn huò jiànyì ne?
Gùkè: Wǒ juéde chǎnpǐn bāozhuāng shèjì bùgòu xīyǐnrén, kěyǐ kǎolǜ gǎijìn.
Yuángōng: Gǎnxiè nín de bǎoguì yìjiàn, wǒmen huì rènzhēn kǎolǜ gǎijìn bāozhuāng shèjì, yǐ tíshēng chǎnpǐn xīyǐnlì.
Gùkè: Lìngwài, chǎnpǐn shuōmíngshū yǒuxiē dìfāng bùgòu qīngxī, xīwàng néng gǎijìn.
Yuángōng: Hǎode, wǒmen huì gǎijìn chǎnpǐn shuōmíngshū, ràng qí gèng qīngxī yìdǒng.
Gùkè: Xièxiè nǐmen de rènzhēn duìdài, xīwàng guì gōngsī yuè bàn yuè hǎo.
Yuángōng: Xièxiè nín de fǎnkuì hé zhīchí!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn đưa ra một vài ý kiến về sản phẩm mới ra mắt của công ty bạn.
Nhân viên: Xin chào, bạn có ý kiến hay đề xuất gì không?
Khách hàng: Tôi nghĩ thiết kế bao bì sản phẩm không đủ hấp dẫn, có thể xem xét cải thiện.
Nhân viên: Cảm ơn ý kiến quý báu của bạn, chúng tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng việc cải thiện thiết kế bao bì để tăng sức hấp dẫn của sản phẩm.
Khách hàng: Ngoài ra, một số phần trong hướng dẫn sử dụng sản phẩm không đủ rõ ràng, hy vọng có thể cải thiện.
Nhân viên: Được rồi, chúng tôi sẽ cải thiện hướng dẫn sử dụng sản phẩm để rõ ràng và dễ hiểu hơn.
Khách hàng: Cảm ơn sự quan tâm của các bạn, hi vọng công ty bạn ngày càng phát triển tốt hơn.
Nhân viên: Cảm ơn phản hồi và sự ủng hộ của bạn!

Các cụm từ thông dụng

请您对我们的产品提出宝贵意见。

Qǐng nín duì wǒmen de chǎnpǐn tíchū bǎoguì yìjiàn.

Vui lòng cho chúng tôi biết ý kiến quý báu của bạn về sản phẩm của chúng tôi.

感谢您的反馈。

Gǎnxiè nín de fǎnkuì.

Cảm ơn phản hồi của bạn.

我们会认真考虑您的建议。

Wǒmen huì rènzhēn kǎolǜ nín de jiànyì.

Chúng tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng các đề xuất của bạn.

Nền văn hóa

中文

中国消费者通常比较直接地表达意见,但同时也比较重视礼貌。在提出意见时,通常会先表达感谢或歉意,然后再提出具体的意见或建议。

拼音

Zhōngguó xiāofèizhě tōngcháng bǐjiào zhíjiē de biǎodá yìjiàn, dàn tóngshí yě bǐjiào zhòngshì lǐmào. Zài tíchū yìjiàn shí, tōngcháng huì xiān biǎodá gǎnxiè huò qiànyì, ránhòu zàitichū jùtǐ de yìjiàn huò jiànyì.

Vietnamese

Người tiêu dùng Việt Nam thường thẳng thắn bày tỏ ý kiến, nhưng cũng rất coi trọng sự lịch sự. Khi đưa ra ý kiến, họ thường bắt đầu bằng lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi, sau đó mới nêu ý kiến hoặc đề xuất cụ thể.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们认为,贵司产品的改进空间很大,特别是在用户体验方面。

针对此次调查反馈,我们已经对产品包装和说明书进行了优化,以提升用户满意度。

拼音

Wǒmen rènwéi, guìsī chǎnpǐn de gǎijìn kōngjiān hěn dà, tèbié shì zài yònghù tǐyàn fāngmiàn. Zhēnduì cǐcì diàochá fǎnkuì, wǒmen yǐjīng duì chǎnpǐn bāozhuāng hé shuōmíngshū jìnxíngle yōuhuà, yǐ tíshēng yònghù mǎnyìdù.

Vietnamese

Chúng tôi tin rằng sản phẩm của công ty bạn còn nhiều dư địa để cải thiện, đặc biệt là về trải nghiệm người dùng.

Nhận phản hồi từ cuộc khảo sát này, chúng tôi đã tối ưu hóa bao bì và hướng dẫn sử dụng sản phẩm nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于尖锐或负面的语言,即使对产品不满,也要尽量委婉地表达。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú jiānrùi huò fùmiàn de yǔyán, jíshǐ duì chǎnpǐn bù mǎn, yě yào jǐnliàng wǎnyuǎn de biǎodá.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ quá gay gắt hoặc tiêu cực, ngay cả khi không hài lòng về sản phẩm, hãy cố gắng diễn đạt ý kiến của mình một cách khéo léo.

Các điểm chính

中文

在商业场合,意见反馈应该客观、具体、有建设性,避免情绪化的表达。

拼音

Zài shāngyè chǎnghé, yìjiàn fǎnkuì yīnggāi kèguān, jùtǐ, yǒu jiànshèxìng, bìmiǎn qíngxùhuà de biǎodá.

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh, phản hồi cần khách quan, cụ thể và mang tính xây dựng, tránh những biểu hiện cảm xúc.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的意见反馈表达,例如:赞扬、批评、建议。

尝试在不同的情景下练习,例如:面对面交流、电话沟通、书面反馈。

注意语气和语调,力求使表达更清晰、更有效。

拼音

Duō liànxí bùtóng lèixíng de yìjiàn fǎnkuì biǎodá, lìrú: zànyáng, pīpíng, jiànyì. Chángshì zài bùtóng de qíngjǐng xià liànxí, lìrú: miànduì miàn jiāoliú, diànhuà gōutōng, shūmiàn fǎnkuì. Zhùyì yǔqì hé yǔdiào, lìqiú shǐ biǎodá gèng qīngxī, gèng yǒuxiào.

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn đạt các loại phản hồi khác nhau, ví dụ: khen ngợi, phê bình, đề xuất.

Hãy thử luyện tập trong các tình huống khác nhau, ví dụ: giao tiếp trực tiếp, liên lạc qua điện thoại, phản hồi bằng văn bản.

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để thể hiện ý kiến rõ ràng và hiệu quả hơn.