战略规划 Kế hoạch chiến lược Zhànlüè guīhuà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李经理:张先生,您好!非常荣幸能与您就战略规划进行交流。
张先生:李经理,您好!同样荣幸。我们公司一直关注贵公司的发展,这次交流非常期待。
李经理:我们计划在未来五年内,将公司业务拓展至东南亚市场,您对这方面有什么建议?
张先生:东南亚市场潜力巨大,但竞争也激烈。建议你们先进行充分的市场调研,了解当地文化和消费习惯,选择合适的切入点。
李经理:谢谢您的建议!我们已经开始着手市场调研了,您觉得应该重点关注哪些方面呢?
张先生:我认为,当地法律法规、基础设施建设、人才储备以及当地合作伙伴的选择都非常重要。
李经理:非常感谢您的宝贵意见!我们会认真考虑这些因素的。

拼音

Li jingli:Zhang xiangsheng,nin hao!Feichang rongxing neng yu nin jiu zhanlve guihuaji jinxing jiaoliu。
Zhang xiangsheng:Li jingli,nin hao!Tongyang rongxing。Women gongsi yizhi guan zhu guigongsi de fazhan,zhe ci jiaoliu feichang qidai。
Li jingli:Women jihua zai weilai wu nian nei,jiang gongsi ye wu tuozhan zhi dongnan ya shichang,nin dui zhe fangmian you shenme jianyi?
Zhang xiangsheng:Dongnan ya shichang qianli juda,dan jingzheng ye jilie。Jianyi nimen xian jinxing chongfen de shichang diaoyan,liaojie dangdi wenhua he xiaofei xiguan,xuanze héshì de qieru dian。
Li jingli:Xiexie nin de jianyi!Women yijing kaishi zhou shou shichang diaoyan le,nin jue de yinggai zhongdian guan zhu na xie fangmian ne?
Zhang xiangsheng:Wo renwei,dangdi falü fagui,jichu sheshi jianshe,rencai chubei yiji dangdi hezuohuoban de xuanze dou feichang zhongyao。
Li jingli:Feichang ganxie nin de baogui yijian!Women hui renzhen kaolv zhexie yinsu de。

Vietnamese

Giám đốc Lý: Ông Trương, xin chào! Tôi rất vinh dự được trao đổi với ông về kế hoạch chiến lược.
Ông Trương: Giám đốc Lý, xin chào! Vinh dự là của tôi. Công ty chúng tôi luôn theo dõi sự phát triển của công ty ông, và chúng tôi rất mong chờ cuộc trao đổi này.
Giám đốc Lý: Chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh sang thị trường Đông Nam Á trong vòng 5 năm tới. Ông có đề xuất gì không?
Ông Trương: Thị trường Đông Nam Á có tiềm năng rất lớn, nhưng cạnh tranh cũng rất khốc liệt. Tôi đề nghị các ông nên tiến hành nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng trước, tìm hiểu văn hóa và thói quen tiêu dùng tại địa phương, và lựa chọn điểm vào phù hợp.
Giám đốc Lý: Cảm ơn ông về đề xuất! Chúng tôi đã bắt đầu tiến hành nghiên cứu thị trường. Ông cho rằng chúng tôi nên tập trung vào những khía cạnh nào?
Ông Trương: Tôi nghĩ rằng luật pháp và quy định địa phương, xây dựng cơ sở hạ tầng, nguồn lực nhân sự và việc lựa chọn các đối tác địa phương đều rất quan trọng.
Giám đốc Lý: Cảm ơn ông rất nhiều về những lời khuyên quý báu! Chúng tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này.

Các cụm từ thông dụng

战略规划

Zhanlüe guihua

Kế hoạch chiến lược

Nền văn hóa

中文

在正式商务场合,使用敬语和正式的表达方式;在非正式场合,可以相对随意一些。

拼音

Zai zhengshi shangwu changhe,shiyong jingyu he zhengshi de biǎodá fāngshì;zai feizhengshi changhe,kěyǐ xiāngduì suíyì yīxiē。

Vietnamese

Trong môi trường kinh doanh trang trọng, hãy sử dụng ngôn ngữ trang trọng và chức danh lịch sự; trong môi trường không trang trọng, bạn có thể thoải mái hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

结合SWOT分析,制定更精准的战略规划;利用波特五力模型,分析行业竞争态势;运用情景规划法,应对不确定性因素。

拼音

Jiéhé SWOT fenxi,zhìdìng gèng jīngzhǔn de zhànlüè guīhuà;lìyòng Bōtè wǔ lì móxíng,fēnxī hángyè jìngzhēng tàishì;yòng yùn qíngjǐng guīhuà fǎ,yìngduì bù quèdìngxìng yīnsù。

Vietnamese

Kết hợp phân tích SWOT để xây dựng kế hoạch chiến lược chính xác hơn; sử dụng mô hình năm lực lượng của Porter để phân tích tình hình cạnh tranh ngành; sử dụng phương pháp lập kế hoạch tình huống để đối phó với các yếu tố không chắc chắn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论战略规划时过于夸大或不切实际;避免涉及敏感的政治话题。

拼音

Bìmiǎn zài tánlùn zhànlüè guīhuà shí guòyú kuādà huò bù qiēshíjì;bìmiǎn shèjí mǐngǎn de zhèngzhì huàtí。

Vietnamese

Tránh phóng đại hoặc không thực tế khi thảo luận về kế hoạch chiến lược; tránh các chủ đề chính trị nhạy cảm.

Các điểm chính

中文

适用人群广泛,需根据具体情况调整语言风格;需注意听众的文化背景和知识水平。

拼音

Shìyòng rénqún guǎngfàn,xū gēnjù jùtǐ qíngkuàng tiáozhěng yǔyán fēnggé;xū zhùyì tīngzhòng de wénhuà bèijǐng hé zhīshì shuǐpíng。

Vietnamese

Áp dụng được cho nhiều đối tượng, cần điều chỉnh phong cách ngôn ngữ tùy theo hoàn cảnh cụ thể; cần lưu ý đến bối cảnh văn hóa và trình độ hiểu biết của người nghe.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟实际场景;多与不同文化背景的人进行交流,练习不同语言表达方式。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn,mǒnì shíjì chǎngjǐng;duō yǔ bùtóng wénhuà bèijǐng de rén jìnxíng jiāoliú,liànxí bùtóng yǔyán biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thường xuyên đóng vai, mô phỏng các tình huống thực tế; giao lưu nhiều hơn với những người có nền tảng văn hóa khác nhau, luyện tập các cách diễn đạt khác nhau bằng ngôn ngữ.