房屋维修 Sửa Chữa Nhà Fángwū Weixiu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:李先生,您好,您家的卫生间漏水问题我们已经派人去检查过了,是管道老化导致的。
李先生:好的,请问维修需要多长时间,费用是多少?
房东:维修大约需要两天时间,费用是1500元,包含材料和人工费。
李先生:1500元?是不是有点贵?可以便宜点吗?
房东:李先生,这个价格已经是最低价了,因为需要更换部分管道,材料费比较高。您看可以接受吗?
李先生:好吧,那我就同意了。请尽快维修。

拼音

fangdong:li xiansheng,nin hao,nin jia de weishengjian lou shui wenti women yijing pai ren qu jiancha guo le,shi guandao lao hua daozhi de。
li xiansheng:hao de,qing wen weixiu xuyao duo chang shijian,feiyong shi duo shao?
fangdong:weixiu dayue xuyao liang tian shijian,feiyong shi 1500 yuan,baohan cailiao he rengong fei。
li xiansheng:1500 yuan?shi bushi youdian gui?keyi pianyi dian ma?
fangdong:li xiansheng,zhege jiage yijing shi zuidi jia le,yinwei xuyao genghuan bufen guandao,cailiao fei biaoji gao。nin kan keyi jieshou ma?
li xiansheng:hao ba,na wo jiu tongyi le。qing jin kuai weixiu。

Vietnamese

Chủ nhà: Chào ông Lý, vấn đề rò rỉ nước ở nhà vệ sinh nhà ông, chúng tôi đã cử người đi kiểm tra rồi, do đường ống cũ gây ra.
Ông Lý: Được rồi, vậy sửa chữa cần bao lâu và tốn bao nhiêu tiền?
Chủ nhà: Sửa chữa mất khoảng hai ngày, chi phí là 1500 nhân dân tệ, bao gồm cả vật liệu và nhân công.
Ông Lý: 1500 nhân dân tệ? Có hơi đắt không? Có thể giảm giá được không?
Chủ nhà: Ông Lý, đây là giá thấp nhất rồi, vì cần phải thay thế một số đường ống, phí vật liệu khá cao. Ông xem có chấp nhận được không?
Ông Lý: Được, tôi đồng ý. Làm ơn sửa chữa sớm nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

房东:李先生,您好,您家的卫生间漏水问题我们已经派人去检查过了,是管道老化导致的。
李先生:好的,请问维修需要多长时间,费用是多少?
房东:维修大约需要两天时间,费用是1500元,包含材料和人工费。
李先生:1500元?是不是有点贵?可以便宜点吗?
房东:李先生,这个价格已经是最低价了,因为需要更换部分管道,材料费比较高。您看可以接受吗?
李先生:好吧,那我就同意了。请尽快维修。

Vietnamese

Chủ nhà: Chào ông Lý, vấn đề rò rỉ nước ở nhà vệ sinh nhà ông, chúng tôi đã cử người đi kiểm tra rồi, do đường ống cũ gây ra.
Ông Lý: Được rồi, vậy sửa chữa cần bao lâu và tốn bao nhiêu tiền?
Chủ nhà: Sửa chữa mất khoảng hai ngày, chi phí là 1500 nhân dân tệ, bao gồm cả vật liệu và nhân công.
Ông Lý: 1500 nhân dân tệ? Có hơi đắt không? Có thể giảm giá được không?
Chủ nhà: Ông Lý, đây là giá thấp nhất rồi, vì cần phải thay thế một số đường ống, phí vật liệu khá cao. Ông xem có chấp nhận được không?
Ông Lý: Được, tôi đồng ý. Làm ơn sửa chữa sớm nhé.

Các cụm từ thông dụng

房屋维修

fángwū weixiu

Sửa chữa nhà

Nền văn hóa

中文

在中国,房屋维修通常由房东或物业公司负责。

如果房屋出现质量问题,买方可以根据合同追究卖方的责任。

维修费用一般由房东和租客协商决定,也可以通过物业公司进行协调。

拼音

zai zhongguo,fangwu weixiu tongchang you fangdong huo wuyecongsi fuze。

ruguo fangwu chuxian zhiliang wenti,maifang keyi genju hetong zhuiqiu mai fang de ze ren。

weixiu feiyong yiban you fangdong he zuke xieshang jueding,ye keyi tongguo wuyecongsi jinxing tiaoxie。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc sửa chữa nhà ở thường do chủ nhà hoặc công ty quản lý bất động sản chịu trách nhiệm. Nếu nhà ở có vấn đề về chất lượng, người mua có thể yêu cầu người bán chịu trách nhiệm theo hợp đồng. Chi phí sửa chữa thường được thương lượng giữa chủ nhà và người thuê, hoặc được điều phối thông qua công ty quản lý bất động sản.

Các biểu hiện nâng cao

中文

根据相关法律法规,维护业主合法权益。

依照合同约定,明确维修责任和费用承担。

寻求专业人士评估,确保维修质量。

拼音

genju xiangguan falvfagui,weihushu yezhu hefa quanyi。

yizhao hetong yueding,mingque weixiu zeren he feiyong chengdan。

xunqiu zhuanyerenshi pinggu,quebao weixiu zhiliang。

Vietnamese

Tuân thủ các luật và quy định liên quan, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu.

Theo thỏa thuận hợp đồng, làm rõ trách nhiệm sửa chữa và chi phí phát sinh.

Tìm kiếm đánh giá của các chuyên gia để đảm bảo chất lượng sửa chữa.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与房东或物业公司沟通时使用过激或不尊重的语言。

拼音

bi mian zai yu fangdong huo wuyecongsi gou tong shi shiyong guoji huo bu zunzhong de yuyan。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá khích hoặc thiếu tôn trọng khi giao tiếp với chủ nhà hoặc công ty quản lý bất động sản.

Các điểm chính

中文

注意收集相关证据,例如照片、视频等,以便维护自身权益。

拼音

zhuyi shouji xiangguan zhengju,liru zhaopian、shipin deng,yiban weihushu zishen quanyi。

Vietnamese

Hãy chú ý thu thập bằng chứng liên quan, ví dụ như ảnh, video,… để bảo vệ quyền lợi của bản thân.

Các mẹo để học

中文

模拟与房东或物业公司沟通的场景进行练习。

尝试使用不同的表达方式来描述问题。

在练习中注意语气的变化,以体现不同的情绪。

拼音

moni yu fangdong huo wuyecongsi gou tong de changjing jinxing lianxi。

changshi shiyong butong de biandaofangshi lai miaoshu wenti。

zai lianxi zhong zhuyi yuqi de bianhua,yi tixian butong de qingxu。

Vietnamese

Thực hành bằng cách mô phỏng các cuộc trò chuyện với chủ nhà hoặc công ty quản lý bất động sản.

Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để mô tả vấn đề.

Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu để thể hiện những cảm xúc khác nhau.