打招呼方式 Phương pháp chào hỏi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好!请问您贵姓?
B:您好!我姓李。您呢?
A:我姓王。很高兴认识您!
B:认识您也很高兴!
A:您今天来有什么事吗?
B:我来拜访一下您。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào! Tôi có thể hỏi họ của bạn được không?
B: Xin chào! Họ tôi là Lý. Còn bạn?
A: Họ tôi là Vương. Rất vui được gặp bạn!
B: Tôi cũng rất vui được gặp bạn!
A: Bạn đến đây hôm nay vì việc gì vậy?
B: Tôi đến thăm bạn.
Các cụm từ thông dụng
您好
Xin chào
Nền văn hóa
中文
“您好”是常用的问候语,适用于大多数场合。在正式场合,可以称呼对方的职务或头衔。
在中国,见面打招呼通常会问及对方的姓名、工作等,这体现了中国人重视人际关系的文化特点。
拼音
Vietnamese
“Xin chào” is a common and versatile greeting in Vietnamese, appropriate for most situations.
Vietnamese culture values politeness and respect, which is evident in their formal greetings and address. The choice of greeting may depend on the time of day and the social standing of the people interacting.
Các biểu hiện nâng cao
中文
久仰大名
幸会
有朋自远方来,不亦乐乎
拼音
Vietnamese
Rất vui được gặp bạn
Tôi đã nghe rất nhiều về bạn
Đây là một vinh dự
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于亲密的称呼,如“老兄”、“兄弟”等。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú qīnmì de chēnghu, rú “lǎo xiōng”、“xiōngdì” děng。
Vietnamese
Tránh sử dụng các lời chào quá thân mật trong các bối cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
根据场合和对象的年龄、身份选择合适的问候语。在正式场合,应使用较为正式的问候语,并注意称呼对方的职务或头衔。
拼音
Vietnamese
Chọn lời chào phù hợp với ngữ cảnh và độ tuổi, địa vị của người được chào hỏi. Trong các bối cảnh trang trọng, nên sử dụng lời chào trang trọng hơn và chú ý đến chức vụ hoặc danh hiệu của người đó.Các mẹo để học
中文
多听多说,模仿地道的表达方式。
在练习过程中,可以尝试不同的场合和对象,提高自己的应对能力。
可以与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的交流场景。
拼音
Vietnamese
Luyện tập thường xuyên bằng cách nghe và nói, bắt chước các cách diễn đạt tự nhiên.
Trong quá trình luyện tập, hãy thử các ngữ cảnh và đối tượng khác nhau để nâng cao khả năng ứng biến của bản thân.
Có thể đóng vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế.