批评技巧 Kỹ thuật phê bình
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老张:这幅字,笔法虽然不错,但整体布局略显单调,你觉得呢?
小李:张老师说得对,我觉得可以考虑在右下角添加一些点缀,使画面更丰富。
老张:嗯,你的建议很好,看来你对书法的理解也很深入啊。
小李:哪里哪里,我只是略知一二。
老张:不错不错,继续努力!
拼音
Vietnamese
Lão Trương: Bài thư pháp này, mặc dù nét bút khá tốt, nhưng bố cục tổng thể hơi đơn điệu, anh nghĩ sao?
Tiểu Lý: Thầy Trương nói đúng, tôi nghĩ có thể cân nhắc thêm một số điểm nhấn ở góc dưới bên phải để làm cho bức tranh thêm phong phú.
Lão Trương: Ừm, đề nghị của anh rất hay, có vẻ như anh cũng có hiểu biết sâu sắc về thư pháp đấy.
Tiểu Lý: Không có gì, tôi chỉ biết một chút thôi.
Lão Trương: Tốt, tốt, tiếp tục cố gắng!
Cuộc trò chuyện 2
中文
王老师:这篇论文论证过程略显薄弱,需要补充一些数据支持。
小王:好的,老师,我回去再补充一些实验数据。
王老师:嗯,注意数据的准确性,还有分析的逻辑性。
小王:好的,老师,我一定注意。
王老师:希望你能写出更优秀的作品。
拼音
Vietnamese
Giáo sư Vương: Luận văn này, lập luận hơi yếu, cần bổ sung thêm dữ liệu để hỗ trợ.
Tiểu Vương: Được rồi, thầy ơi, em sẽ bổ sung thêm một số dữ liệu thí nghiệm sau.
Giáo sư Vương: Ừm, chú ý đến độ chính xác của dữ liệu và tính logic của phân tích.
Tiểu Vương: Được rồi, thầy ơi, em nhất định sẽ chú ý.
Giáo sư Vương: Hi vọng em có thể viết ra một tác phẩm xuất sắc hơn.
Các cụm từ thông dụng
你的建议很好
Đề nghị của anh rất hay
整体布局略显单调
Bố cục tổng thể hơi đơn điệu
需要补充一些数据支持
Cần bổ sung thêm dữ liệu để hỗ trợ
Nền văn hóa
中文
中国文化讲究含蓄,批评时通常不会直接指出缺点,而是委婉地提出建议,注重语气和方式。
在正式场合,批评更注重礼貌和尊重,语气要温和,避免直接指责。
在非正式场合,批评可以相对直接一些,但也要注意方式方法,避免伤害对方感情。
拼音
Vietnamese
Văn hóa người Việt Nam coi trọng sự tế nhị và tôn trọng. Lời phê bình thường được thể hiện một cách khéo léo và gián tiếp.
Trong các trường hợp trang trọng, lời phê bình càng chú trọng đến sự lịch sự và tôn trọng, giọng điệu cần nhẹ nhàng, tránh chỉ trích trực tiếp.
Trong các trường hợp không trang trọng, lời phê bình có thể trực tiếp hơn một chút, nhưng cũng cần lưu ý cách thức và phương pháp, tránh làm tổn thương tình cảm của người khác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这幅画虽然用色大胆,但整体感觉略显凌乱,如果能适当调整一下构图,将会更加完美。
这篇论文观点新颖,但论证过程略显不足,建议补充一些实证研究来支撑你的观点。
你的想法很有创意,但还需要考虑可行性以及潜在的风险。
拼音
Vietnamese
Bức tranh này, mặc dù sử dụng màu sắc táo bạo, nhưng nhìn chung có vẻ hơi lộn xộn. Nếu bố cục được điều chỉnh một chút, nó sẽ hoàn hảo hơn.
Bài báo này có những quan điểm mới mẻ, nhưng lập luận hơi yếu. Nên bổ sung thêm một số nghiên cứu thực chứng để hỗ trợ quan điểm của bạn.
Ý tưởng của anh rất sáng tạo, nhưng anh cũng cần xem xét tính khả thi và rủi ro tiềm ẩn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免公开场合直接批评他人,尤其是在长辈或领导面前。要讲究方式方法,避免使对方难堪。
拼音
Bìmiǎn gōngkāi chǎnghé zhíjiē pīpàn tārén, yóuqí shì zài zhǎngbèi huò lǐngdǎo miànqián. Yào jiǎngjiu fāngshì fāngfǎ, bìmiǎn shǐ duìfāng nánkān.
Vietnamese
Tránh chỉ trích trực tiếp người khác ở nơi công cộng, đặc biệt là trước mặt người lớn tuổi hoặc cấp trên. Cần chú trọng cách thức và phương pháp, tránh làm cho người khác cảm thấy khó xử.Các điểm chính
中文
批评技巧在中国的使用场景非常广泛,从日常生活到工作场合都有应用。关键在于把握好场合、对象和方式方法。批评的目的不是为了打击对方,而是为了帮助对方改进。应根据对方年龄、身份和性格等因素调整批评的语气和方式。
拼音
Vietnamese
Kỹ thuật phê bình được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc, từ đời sống thường ngày đến môi trường công việc. Điều quan trọng là nắm bắt được hoàn cảnh, đối tượng và phương pháp. Mục đích của lời phê bình không phải là để hạ thấp người khác, mà là để giúp họ cải thiện bản thân. Giọng điệu và phương pháp phê bình nên được điều chỉnh tùy thuộc vào tuổi tác, thân phận và tính cách của người kia.Các mẹo để học
中文
多观察和模仿中国人的日常交流方式,学习如何委婉地表达批评。
在练习时,可以和朋友或家人模拟实际场景,提高语言表达能力和应变能力。
注意语气和措辞,避免使用过于强硬或尖刻的语言。
多阅读一些关于中国文化的书籍和文章,加深对中国文化的理解。
拼音
Vietnamese
Quan sát và bắt chước cách giao tiếp hàng ngày của người Trung Quốc để học cách thể hiện lời phê bình một cách tế nhị.
Trong khi luyện tập, bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế với bạn bè hoặc gia đình để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ và khả năng thích ứng.
Chú ý đến giọng điệu và cách lựa chọn từ ngữ, tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ hoặc cay nghiệt.
Đọc thêm sách và bài báo về văn hóa Trung Quốc để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về văn hóa Trung Quốc.