找书店位置 Tìm vị trí hiệu sách zhǎo shūdiàn wèizhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问附近有书店吗?
B:有啊,往前走大概一百米,右手边有个新华书店。
A:新华书店?好的,谢谢!
B:不客气!
A:请问,新华书店好找吗?
B:嗯,很好找的,招牌很大很显眼。
A:谢谢您的指引!

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu shūdiàn ma?
B:yǒu a, wǎng qián zǒu dàgài yībǎi mǐ, yòushǒu biān yǒu gè xīnhuá shūdiàn.
A:xīnhuá shūdiàn?hǎo de, xièxie!
B:bù kèqì!
A:qǐngwèn, xīnhuá shūdiàn hǎo zhǎo ma?
B:én, hěn hǎo zhǎo de, zhuānbǎi hěn dà hěn xiǎnyǎn.
A:xièxie nín de zhǐyǐn!

Vietnamese

A: Xin chào, gần đây có hiệu sách nào không?
B: Có ạ, đi thẳng khoảng 100 mét, bên phải có hiệu sách Xinhua.
A: Hiệu sách Xinhua ạ? Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì ạ!
A: Hiệu sách Xinhua có dễ tìm không ạ?
B: Dễ tìm lắm ạ, biển hiệu rất lớn và dễ thấy.
A: Cảm ơn vì đã chỉ đường!

Các cụm từ thông dụng

请问附近有书店吗?

qǐngwèn fùjìn yǒu shūdiàn ma?

Gần đây có hiệu sách nào không?

往前走

wǎng qián zǒu

Đi thẳng

右手边

yòushǒu biān

bên phải

Nền văn hóa

中文

在中国,新华书店是比较常见的连锁书店,类似于国外的Barnes & Noble 或Borders。

问路时,通常会直接问‘请问……’来表示礼貌。

中国人通常比较乐于助人,会详细地指路。

拼音

zài zhōngguó, xīnhuá shūdiàn shì bǐjiào chángjiàn de liánsuǒ shūdiàn, lèisì yú guówài de Barnes & Noble huò Borders。

wènlù shí, tōngcháng huì zhíjiē wèn ‘qǐngwèn……’ lái biǎoshì lǐmào。

zhōngguó rén tōngcháng bǐjiào lèyú zhùrén, huì xiángxì de zhǐlù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, nhà sách Xinhua là chuỗi cửa hàng sách khá phổ biến, tương tự như Barnes & Noble hoặc Borders ở các nước khác.

Khi hỏi đường, người ta thường bắt đầu bằng "Xin lỗi..." hoặc "Chào..." để tỏ ra lịch sự.

Người Trung Quốc thường rất sẵn lòng giúp đỡ và sẽ chỉ đường rất chi tiết.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有规模比较大的书店?

请问附近有卖……书籍的书店吗?

这条路一直走到尽头,然后左转,书店就在您的左手边。

拼音

qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu guīmó bǐjiào dà de shūdiàn?

qǐngwèn fùjìn yǒu mài……shūjí de shūdiàn ma?

zhè tiáo lù yīzhí zǒu dào jìntóu, ránhòu zuǒ zhuǎn, shūdiàn jiù zài nín de zuǒshǒu biān。

Vietnamese

Gần đây có hiệu sách nào lớn hơn không?

Gần đây có hiệu sách nào bán sách ... không?

Đi thẳng con đường này đến cuối, rồi rẽ trái; hiệu sách sẽ ở bên trái của bạn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于粗鲁或不尊重的语言。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在问路时,要清晰地表达自己的需求,并注意倾听对方的指引。同时,要注意语气礼貌,表达感谢。

拼音

zài wènlù shí, yào qīngxī de biǎodá zìjǐ de xūqiú, bìng zhùyì qīngtīng duìfāng de zhǐyǐn。tóngshí, yào zhùyì yǔqì lǐmào, biǎodá gǎnxiè。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy diễn đạt rõ ràng nhu cầu của mình và chú ý lắng nghe hướng dẫn của người khác. Đồng thời, hãy chú ý đến giọng điệu lịch sự và bày tỏ lòng biết ơn.

Các mẹo để học

中文

多与人练习问路和指路的场景对话,可以模拟不同的情境,例如在商场、公园等公共场所。

可以尝试用不同的表达方式来问路,并学习如何理解对方的回答。

拼音

duō yǔ rén liànxí wènlù hé zhǐlù de chǎngjǐng duìhuà, kěyǐ mónǐ bùtóng de qíngjìng, lìrú zài shāngchǎng、gōngyuán děng gōnggòng chǎngsuǒ。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái wènlù, bìng xuéxí rúhé lǐjiě duìfāng de huídá。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các cuộc hội thoại hỏi đường và chỉ đường với người khác, có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như ở trung tâm thương mại, công viên, v.v.

Có thể thử hỏi đường bằng các cách diễn đạt khác nhau và học cách hiểu câu trả lời của người khác.