找公寓楼 Tìm kiếm tòa nhà căn hộ zhǎo gōngyù lóu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,附近有出租公寓吗?
B:有的,往前走大约一百米,右边有个小区,叫“阳光小区”,里面有很多公寓出租。
A:阳光小区?是哪栋楼?
B:你看到小区门口那棵大树了吗?就在大树后面的那栋红砖楼。
A:谢谢!
B:不客气!

拼音

A:qǐngwèn,fùjìn yǒu chūzū gōngyù ma?
B:yǒude,wǎng qián zǒu dàyuè yībǎi mǐ,yòubiān yǒu ge xiǎoqū,jiào“yángguāng xiǎoqū”,lǐmiàn yǒu hěn duō gōngyù chūzū。
A:yángguāng xiǎoqū?shì nǎ dōng lóu?
B:nǐ kàn dào xiǎoqū ménkǒu nà kē dàshù le ma?jiù zài dàshù hòumiàn de nà dōng hóng zhuān lóu。
A:xièxie!
B:bù kèqì!

Vietnamese

A: Xin lỗi, xung quanh đây có căn hộ nào cho thuê không?
B: Có, đi thẳng khoảng 100 mét, bên phải có một khu nhà gọi là "Khu nhà Sunshine", trong đó có nhiều căn hộ cho thuê.
A: Khu nhà Sunshine? Tòa nhà nào?
B: Bạn có thấy cái cây lớn ở cửa vào khu nhà không? Đó là tòa nhà gạch đỏ phía sau cái cây.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问附近有空着的公寓吗?
B:有的,往东走大概500米,左手边有一个小区叫“幸福家园”,里面有很多待租的公寓。
A:幸福家园?怎么走比较方便?
B:你可以坐公交车,10路车,在幸福家园站下车就到了。
A:好的,谢谢!
B:不客气。

拼音

A:nǐ hǎo,qǐngwèn fùjìn yǒu kōngzhe de gōngyù ma?
B:yǒude,wǎng dōng zǒu dàgài 500 mǐ,zuǒ shǒu biān yǒu yīgè xiǎoqū jiào“xìngfú jiāyuán”,lǐmiàn yǒu hěn duō dài zū de gōngyù。
A:xìngfú jiāyuán?zěnme zǒu bǐjiào fāngbiàn?
B:nǐ kěyǐ zuò gōngjiāo chē,10 lù chē,zài xìngfú jiāyuán zhàn xià chē jiù dào le。
A:hǎode,xièxie!
B:bù kèqì。

Vietnamese

A: Chào, xung quanh đây có căn hộ nào trống không?
B: Có, đi về hướng đông khoảng 500 mét, bên trái có một khu nhà gọi là "Khu nhà Happy Home", trong đó có nhiều căn hộ đang cho thuê.
A: Happy Home? Cách nào thuận tiện nhất để đến đó?
B: Bạn có thể đi xe buýt số 10 và xuống ở trạm Happy Home.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

附近有公寓出租吗?

fùjìn yǒu gōngyù chūzū ma?

Xung quanh đây có căn hộ nào cho thuê không?

请问,怎么走才能到……?

qǐngwèn,zěnme zǒu cáinéng dào……?

Cách nào thuận tiện nhất để đến đó?

这个小区叫什么名字?

zhège xiǎoqū jiào shénme míngzi?

Tên khu nhà này là gì?

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时,通常会使用“请问”等礼貌用语。

在中国,人们通常会使用具体的方位词,如东、西、南、北,以及距离的描述,例如“往前走100米”等。

在小区门口问路比较容易获得帮助,因为保安或居民比较熟悉小区情况。

拼音

zài zhōngguó,wènlù shí,tōngcháng huì shǐyòng “qǐngwèn” děng lǐmào yòngyǔ。

zài zhōngguó,rénmen tōngcháng huì shǐyòng jùtǐ de fāngwèicí,rú dōng、xī、nán、běi,yǐjí jùlí de miáoshù,lìrú “wǎng qián zǒu 100 mǐ” děng。

zài xiǎoqū ménkǒu wènlù bǐjiào róngyì huòdé bāngzhù,yīnwèi bǎo'ān huò jūmín bǐjiào shúxī xiǎoqū qíngkuàng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường, người ta thường dùng những câu lịch sự như "Xin lỗi" hoặc "Chào anh/chị".

Người ta thường dùng các từ chỉ hướng như "đi thẳng", "rẽ trái", "rẽ phải", và các địa điểm nổi bật để chỉ dẫn.

Hỏi đường ở những vị trí dễ nhận biết, như góc phố hay tòa nhà, sẽ dễ nhận được sự giúp đỡ hơn。

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有比较安静的公寓楼?

请问这附近有没有价格合适的公寓?

请问这个小区的安保措施怎么样?

拼音

qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu bǐjiào ānjìng de gōngyù lóu?

qǐngwèn zhè fùjìn yǒu méiyǒu jiàgé héshì de gōngyù?

qǐngwèn zhège xiǎoqū de ān bǎo cuòshī zěnmeyàng?

Vietnamese

Bạn có thể gợi ý một số khu nhà yên tĩnh gần đây không?

Xung quanh đây có căn hộ nào giá cả hợp lý không?

Biện pháp an ninh của khu nhà này như thế nào?

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意进入小区内部,以免造成不必要的麻烦。

拼音

bùyào suíyì jìnrù xiǎoqū nèibù,yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Không được tự ý vào trong khu nhà để tránh gây ra những rắc rối không cần thiết.

Các điểm chính

中文

问路时要礼貌,可以使用“请问”、“您好”等礼貌用语。描述方向时要清晰准确,可以使用地图或其他辅助工具。要注意安全,不要在偏僻的地方问路。

拼音

wènlù shí yào lǐmào,kěyǐ shǐyòng “qǐngwèn”、“nínhǎo” děng lǐmào yòngyǔ。miáoshù fāngxiàng shí yào qīngxī zhǔnquè,kěyǐ shǐyòng dìtú huò qítā fǔzhù gōngjù。yào zhùyì ānquán,bùyào zài piānpì de dìfang wènlù。

Vietnamese

Hãy lịch sự khi hỏi đường, sử dụng các câu như "Xin lỗi" hoặc "Chào anh/chị". Hãy mô tả hướng đi một cách rõ ràng và chính xác, có thể dùng bản đồ hoặc các công cụ hỗ trợ khác. Hãy chú ý đến an toàn và tránh hỏi đường ở những nơi vắng vẻ.

Các mẹo để học

中文

多与他人进行模拟对话练习,熟练掌握常用语句。

可以根据实际情况进行情景模拟练习。

可以利用地图或其他工具辅助练习。

拼音

duō yǔ tārén jìnxíng mōnǐ duìhuà liànxí,shúlìàn zhǎngwò chángyòng yǔjù。

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng jìnxíng qíngjǐng mōnǐ liànxí。

kěyǐ lìyòng dìtú huò qítā gōngjù fǔzhù liànxí。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại nhập vai với người khác để làm quen với các cụm từ thường dùng.

Thực hành các kịch bản dựa trên các tình huống trong cuộc sống thực.

Sử dụng bản đồ hoặc các công cụ khác để hỗ trợ việc thực hành。