找安全出口 Tìm lối thoát hiểm zhǎo ān quán chū kǒu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,最近的安全出口在哪里?
B:您好,安全出口在您身后,请您顺着走廊一直往前走,就能看到指示牌了。
A:谢谢!
B:不客气!祝您一切顺利。
A:好的,再次感谢!

拼音

A:Qing wen, zui jin de an quan chu kou zai na li?
B:Nin hao, an quan chu kou zai nin shen hou, qing nin shun zhe zou lang yi zhi wang qian zou, jiu neng kan dao zhi shi pai le.
A:Xie xie!
B:Bu ke qi!Zhu nin yi qie shun li.
A:Hao de, zai ci gan xie!

Vietnamese

A: Xin lỗi, lối thoát hiểm gần nhất ở đâu vậy?
B: Chào bạn, lối thoát hiểm ở phía sau bạn. Vui lòng đi thẳng xuống hành lang, bạn sẽ thấy các biển báo.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì! Chúc bạn mọi điều tốt lành.
A: Được rồi, cảm ơn bạn một lần nữa!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 您好,请问最近的安全出口在哪里?
B: 在您前面,穿过这个大厅,在左手边。
A: 好的,谢谢!
B:不客气,请慢走。
A:谢谢!

拼音

A:Nin hao, qing wen zui jin de an quan chu kou zai na li?
B:Zai nin qian mian, chuan guo zhe ge da ting, zai zuo shou bian.
A:Hao de, xie xie!
B:Bu ke qi, qing man zou.
A:Xie xie!

Vietnamese

A: Chào bạn, lối thoát hiểm gần nhất ở đâu nhỉ?
B: Ở phía trước bạn, đi qua hội trường này, bên trái.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có chi, tạm biệt.
A: Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 3

中文

A: 对不起,请问安全出口怎么走?
B:请您往右转,然后一直往前走,看到一个指示牌,上面写着'安全出口'。
A: 好的,谢谢!
B: 不客气!注意安全!
A: 好的,谢谢!

拼音

A:Dui bu qi, qing wen an quan chu kou zen me zou?
B:Qing nin wang you zhuan, ran hou yi zhi wang qian zou, kan dao yi ge zhi shi pai, shang mian xie zhe 'an quan chu kou'。
A:Hao de, xie xie!
B:Bu ke qi!Zhu yi an quan!
A:Hao de, xie xie!

Vietnamese

A: Xin lỗi, làm sao để đến lối thoát hiểm?
B: Vui lòng rẽ phải, rồi đi thẳng đến khi bạn nhìn thấy biển báo ghi 'Lối thoát hiểm'.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì! Hãy cẩn thận nhé!
A: Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

安全出口

ān quán chū kǒu

Lối thoát hiểm

最近

zuì jìn

gần nhất

请问

qǐng wèn

bạn có thể cho tôi biết

谢谢

xiè xie

Cảm ơn

不客气

bù kè qì

Không có gì

Nền văn hóa

中文

在中国,公共场所的安全出口指示标志通常非常醒目,通常以绿色和红色为主色调,并配以清晰的箭头指示方向。在发生紧急情况时,人们会按照指示标志迅速撤离。

拼音

zai Zhongguo,gonggong changsuo de anquan chu kou zhishi biaozhi tongchang feichang xingmu,tongchang yi lvse he hongse wei zhuse diao,bing pei yi qingxi de jian tou zhishi fangxiang. Zai fasheng jinji qingkuang shi,renmen hui an zhao zhishi biaozhi xunsu cheli。

Vietnamese

Ở Việt Nam, các biển báo chỉ dẫn lối thoát hiểm ở những nơi công cộng thường rất dễ thấy, thường là màu xanh lá cây và màu đỏ, với các mũi tên chỉ dẫn rõ ràng. Trong trường hợp khẩn cấp, mọi người sẽ sơ tán theo các biển báo.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的消防通道在哪里?

请问这个建筑物的逃生路线图在哪里可以找到?

拼音

qing wen zui jin de xiaofang tongdao zai na li?

qing wen zhe ge jianzhwu de taosheng luxian tu zai na li keyi zhaodao?

Vietnamese

Lối thoát hiểm gần nhất ở đâu?

Tôi có thể tìm thấy bản đồ sơ tán của tòa nhà này ở đâu?

Các bản sao văn hóa

中文

在紧急情况下,不要拥挤或推搡,要按照指示标志有序撤离。切勿随意开玩笑或制造恐慌。

拼音

zai jinji qingkuang xia,buya yongji huo tuisang,yao an zhao zhishi biaozhi youxu cheli. Qie wu suiyi kaifang huo zhizao konghuang.

Vietnamese

Trong trường hợp khẩn cấp, không được chen lấn hay xô đẩy, hãy làm theo các biển báo và sơ tán một cách trật tự. Không được đùa giỡn hay gây ra sự hoảng loạn.

Các điểm chính

中文

在公共场所,如商场、地铁站等,要熟悉安全出口的位置,以便在紧急情况下快速撤离。不同年龄段的人群,对安全出口的认知和反应能力不同,应根据实际情况进行引导。常见的错误是,不注意观察安全出口标志,或在紧急情况下慌乱不知所措。

拼音

zai gonggong changsuo,ru shangchang、ditie zhan deng,yao shuxi anquan chu kou de weizhi,yibian zai jinji qingkuang xia kuai su cheli. Butong niandai duan de renqun,dui anquan chu kou de renzhi he fanying nengli butong,ying genju shiji qingkuang jinxing yindaoh. Changjian de cuowu shi,bu zhuyi guancha anquan chu kou biaozhi,huo zai jinji qingkuang xia huangluan buzhi suo cuo.

Vietnamese

Ở những nơi công cộng như trung tâm thương mại, ga tàu điện ngầm, v.v., bạn cần phải quen thuộc với vị trí của lối thoát hiểm để có thể sơ tán nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp. Các nhóm tuổi khác nhau có khả năng nhận thức và phản ứng khác nhau đối với lối thoát hiểm. Những sai lầm thường gặp là không chú ý đến các biển báo lối thoát hiểm, hoặc hoảng loạn không biết phải làm gì trong trường hợp khẩn cấp.

Các mẹo để học

中文

在练习对话时,可以模拟不同的场景,例如在商场、地铁站等公共场所,与同伴进行角色扮演,提高应对实际情况的能力。

拼音

zai lianxi duihua shi,keyi moni butong de changjing,liru zai shangchang、ditie zhan deng gonggong changsuo,yu tongban jinxing juesebanyanz,tigao yingdui shiji qingkuang de nengli。

Vietnamese

Khi luyện tập các cuộc đối thoại, bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như ở các trung tâm thương mại hoặc ga tàu điện ngầm, và đóng vai với bạn cùng để nâng cao khả năng xử lý các tình huống thực tế.