找寻地标 Tìm kiếm địa danh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,故宫博物院怎么走?
B:故宫博物院?您可以乘坐地铁1号线到天安门东站下车,然后步行即可到达。
A:步行要多久呢?
B:大约需要10-15分钟,您可以跟着路标走,很容易找到的。
A:谢谢!
B:不客气,祝您参观愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, làm sao để đến Bảo tàng Cung điện?
B: Bảo tàng Cung điện hả? Bạn có thể đi tàu điện ngầm tuyến 1 đến ga Tiananmen Đông, rồi đi bộ.
A: Đi bộ mất bao lâu?
B: Khoảng 10-15 phút. Chỉ cần làm theo các biển chỉ dẫn, rất dễ tìm.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn có chuyến tham quan vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:请问,故宫博物院怎么走?
B:故宫博物院?您可以乘坐地铁1号线到天安门东站下车,然后步行即可到达。
A:步行要多久呢?
B:大约需要10-15分钟,您可以跟着路标走,很容易找到的。
A:谢谢!
B:不客气,祝您参观愉快!
Vietnamese
A: Xin lỗi, làm sao để đến Bảo tàng Cung điện?
B: Bảo tàng Cung điện hả? Bạn có thể đi tàu điện ngầm tuyến 1 đến ga Tiananmen Đông, rồi đi bộ.
A: Đi bộ mất bao lâu?
B: Khoảng 10-15 phút. Chỉ cần làm theo các biển chỉ dẫn, rất dễ tìm.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn có chuyến tham quan vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
请问,……怎么走?
Xin lỗi, làm sao để đến …?
您可以乘坐……到……下车,然后步行即可到达。
Bạn có thể đi tàu điện ngầm tuyến … đến ga …, rồi đi bộ.
步行要多久呢?
Đi bộ mất bao lâu?
Nền văn hóa
中文
在中国,问路通常会使用礼貌用语,例如“请问”。
在公共场所,人们会更倾向于使用标准普通话交流。
中国的地标建筑通常都有清晰的路标指示,方便游客寻找。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, người ta thường dùng những câu nói lịch sự như “请问” (qǐngwèn) khi hỏi đường.
Ở những nơi công cộng, mọi người thường có xu hướng sử dụng tiếng Quan thoại chuẩn.
Các công trình mang tính biểu tượng ở Trung Quốc thường có biển chỉ dẫn rõ ràng, giúp du khách dễ dàng tìm đường.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问,最近的……在哪里?
请问,您能指点一下……怎么走吗?
这条路能通往……吗?
拼音
Vietnamese
Xin lỗi, … gần nhất ở đâu vậy?
Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường đến … được không?
Con đường này có dẫn đến … không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在问路时态度粗鲁或不耐烦,使用礼貌用语很重要。
拼音
Bìmiǎn zài wènlù shí tàidu cūlǔ huò bùnàifán, shǐyòng lǐmào yòngyǔ hěn zhòngyào.
Vietnamese
Tránh thái độ thô lỗ hoặc thiếu kiên nhẫn khi hỏi đường. Sử dụng ngôn từ lịch sự rất quan trọng.Các điểm chính
中文
在旅游景点或陌生的地方,找寻地标时,需要注意安全,避免走入危险区域。
拼音
Vietnamese
Khi tìm kiếm địa danh ở các điểm du lịch hoặc nơi lạ, cần chú ý đến an toàn và tránh đi vào các khu vực nguy hiểm.Các mẹo để học
中文
多练习用不同方式问路,例如用地图、用手机导航等。
在练习时,可以模仿真实的场景,例如在拥挤的街道上问路。
可以找一个朋友一起练习,互相扮演问路人和指路人。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập hỏi đường bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng bản đồ, sử dụng định vị trên điện thoại di động…
Trong quá trình luyện tập, bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như hỏi đường trên một con phố đông đúc.
Bạn có thể tìm một người bạn cùng luyện tập, cùng nhau đóng vai người hỏi đường và người chỉ đường.