找寻座位 Tìm chỗ ngồi zhǎo xún zuò wèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问这里有空座位吗?
B:不好意思,这里已经有人了。
A:好的,谢谢。请问您知道哪里还有空位吗?
B:那边靠窗的位置好像还有几个空位。
A:谢谢!我去看看。
B:不客气!祝您旅途愉快!

拼音

A:qing wen zheli you kong zuowei ma?
B:buhaoyisi,zheli yijing you ren le。
A:hao de,xiexie。qing wen nin zhidao nali hai you kong wei ma?
B:nabian kao chuang de weizhi hao xiang hai you ji ge kong wei。
A:xiexie!wo qu kankan。
B:bukeqi!zhu nin lvtutu yukuai!

Vietnamese

A: Xin lỗi, còn chỗ ngồi trống không?
B: Xin lỗi, chỗ này đã có người ngồi rồi.
A: Được rồi, cảm ơn. Bạn có biết còn chỗ nào trống không?
B: Bên đó, gần cửa sổ, hình như còn một vài chỗ trống.
A: Cảm ơn! Mình đi xem thử.
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这趟车人好多啊,还有座位吗?
B:这边好像还有几个。
A:太好了,谢谢!
B:不客气。
A:打扰一下,请问这座位有人吗?
B:没人。

拼音

A:zhe趟che ren hao duo a,hai you zuowei ma?
B:zheben hao xiang hai you ji ge。
A:tai hao le,xiexie!
B:bukeqi。
A:daorao yixia,qing wen zhe zuowei you ren ma?
B:mei ren。

Vietnamese

A: Tàu này đông quá, còn chỗ ngồi không?
B: Ở đây hình như còn vài chỗ.
A: Tuyệt vời, cảm ơn!
B: Không có gì.
A: Cho mình hỏi, chỗ này có ai ngồi không?
B: Không.

Các cụm từ thông dụng

请问这里有空座位吗?

qǐng wèn zhè lǐ yǒu kòng zuò wèi ma?

Còn chỗ ngồi trống không?

不好意思,这里已经有人了。

bù hǎo yìsi, zhè lǐ yǐjīng yǒu rén le.

Xin lỗi, chỗ này đã có người ngồi rồi.

请问您知道哪里还有空位吗?

qǐng wèn nín zhīdào nǎlǐ hái yǒu kòng wèi ma?

Bạn có biết còn chỗ nào trống không?

那边靠窗的位置好像还有几个空位。

nà biān kào chuāng de wèi zhì hǎo xiàng hái yǒu jǐ gè kòng wèi.

Bên đó, gần cửa sổ, hình như còn một vài chỗ trống.

谢谢!

xiè xie!

Cảm ơn!

不客气!

bù kè qì!

Không có gì!

Nền văn hóa

中文

在中国乘坐公共交通工具时,询问座位通常是礼貌的行为。在拥挤的车厢里,主动让座给老人、孕妇或残疾人士是一种普遍的社会规范。

在非高峰时段,乘客通常可以选择自己喜欢的座位。而在高峰时段,通常是先到先得。

在正式场合,例如商务会议或重要活动,建议使用更正式的语言表达。在非正式场合,可以使用更口语化的表达。

拼音

zai zhongguo chengzuo gonggong jiaotong gongju shi,xunwen zuowei tongchang shi limao de xingwei。zai yongji de chexiang li,zhudong rangzuo gei laoren,yunfu huo canji ren shi yizhong pupian de shehui guifan。

zai feigaofeng shiduan,chengke tongchang keyi xuanze ziji xihuan de zuowei。er zai gaofeng shiduan,tongchang shi xiandao xianduo。

zai zhengshi changhe,liru shangwu huiyi huo zhongyao huodong,jianyi shiyong geng zhengshi de yuyan biaoda。zai feizhengshi changhe,keyi shiyong geng kouyu hua de biaoda。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi xem còn chỗ ngồi trống trên phương tiện giao thông công cộng thường được coi là lịch sự. Trên những phương tiện đông người, nhường chỗ cho người già, phụ nữ mang thai hoặc người khuyết tật là một chuẩn mực xã hội phổ biến.

Ngoài giờ cao điểm, hành khách thường có thể chọn chỗ ngồi mình thích. Còn trong giờ cao điểm, thường là ai đến trước được chỗ trước.

Trong những trường hợp trang trọng như cuộc họp kinh doanh hoặc sự kiện quan trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn. Trong những trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问方便让我坐在您旁边吗?(如果想坐在某人旁边)

这个位置可以坐吗?(更简洁的问法)

实在不好意思,请问这里是否空着?(更委婉的问法)

拼音

qǐng wèn fāngbiàn ràng wǒ zuò zài nín pángbiān ma?(rúguǒ xiǎng zuò zài mǒu rén pángbiān) gè ge wèizhì kěyǐ zuò ma?(gèng jiǎnjié de wènfǎ) shí zài bù hǎo yìsi, qǐng wèn zhè lǐ shìfǒu kōngzhe?(gèng wěi wǎn de wènfǎ)

Vietnamese

Bạn có phiền nếu mình ngồi cạnh bạn không? (Nếu muốn ngồi cạnh ai đó)

Chỗ này có trống không? (Câu hỏi ngắn gọn hơn)

Lỗi nhiều, chỗ này có trống không? (Cách hỏi lịch sự hơn)

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共交通工具上大声喧哗或占用过多空间。尊重他人,礼貌待人是重要的。

拼音

biànmiǎn zài gōnggòng jiāotōng gōngjù shàng dàshēng xuānhuá huò zhàn yòng guò duō kōngjiān。zūnzhòng tārén,lǐmào dàirén shì zhòngyào de。

Vietnamese

Tránh gây ồn ào hoặc chiếm quá nhiều không gian trên phương tiện giao thông công cộng. Tôn trọng người khác và cư xử lịch sự rất quan trọng.

Các điểm chính

中文

在乘坐公共交通工具时,找寻座位需要注意周围人的感受,并根据实际情况做出选择。在高峰时段,可能会需要与他人分享座位。

拼音

zài chéngzuò gōnggòng jiāotōng gōngjù shí,zhǎo xún zuòwèi xūyào zhùyì zhōuwéi rén de gǎnshòu,bìng gēnjù shíjì qíngkuàng zuò chū xuǎnzé。zài gāofēng shíduàn,kěnéng huì xūyào yǔ tārén fēnxiǎng zuòwèi。

Vietnamese

Khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng, việc tìm chỗ ngồi cần xem xét những người xung quanh và đưa ra lựa chọn dựa trên tình huống. Vào giờ cao điểm, bạn có thể cần phải chia sẻ chỗ ngồi với người khác.

Các mẹo để học

中文

反复练习不同场景下的对话,例如在拥挤的公交车和地铁上。

尝试使用不同的表达方式来询问座位。

与朋友或家人一起练习,模拟真实的场景。

拼音

fǎnfù liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú zài yōngjǐ de gōngjiāo chē hé dìtiě shàng。 chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái xúnwèn zuòwèi。 yǔ péngyǒu huò jiārén yīqǐ liànxí,mǒnǐ zhēnshí de chǎngjǐng。

Vietnamese

Luyện tập lại nhiều lần các cuộc hội thoại trong những tình huống khác nhau, ví dụ như trên xe buýt hoặc tàu điện ngầm đông người.

Thử sử dụng những cách diễn đạt khác nhau để hỏi về chỗ ngồi.

Luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng những tình huống thực tế.