找游乐场 Tìm công viên giải trí Zhao Youlechang

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

游客:您好,请问附近有游乐场吗?

本地人:有啊,往前直走,过了那个十字路口,就能看到一个很大的游乐场,叫“欢乐谷”。

游客:欢乐谷?我知道了,谢谢您!

本地人:不客气!祝您玩得开心!

游客:谢谢!

拼音

Youke: Nin hao, qingwen fujin you youlechang ma?

Bendiren: You a, wang qian zhi zou, guo le nage shizi lukou, jiu neng kan dao yige hen da de youlechang, jiao " Huanlegu" .

Youke: Huanlegu? Wo zhidao le, xiexie nin!

Bendiren: Bu keqi! Zhu nin wan de kai xin!

Youke: Xiexie!

Vietnamese

Khách du lịch: Xin lỗi, gần đây có công viên giải trí nào không?

Người dân địa phương: Có, có đấy. Đi thẳng, qua ngã tư, bạn sẽ thấy một công viên giải trí lớn tên là “Happy Valley”.

Khách du lịch: Happy Valley hả? Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn!

Người dân địa phương: Không có gì! Chúc bạn vui vẻ!

Khách du lịch: Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

请问附近有游乐场吗?

Qingwen fujin you youlechang ma?

Gần đây có công viên giải trí nào không?

游乐场在哪里?

Youlechang zai nali?

Công viên giải trí ở đâu?

怎么去游乐场?

Zenme qu youlechang?

Làm sao để đến công viên giải trí?

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时通常会使用“请问”等礼貌用语;游乐场通常叫法多样,如“欢乐谷”、“迪士尼乐园”等;会根据实际情况提供详细路线或地标指引。

拼音

zai Zhongguo, wen lu shi tongchang hui shiyong "qingwen" deng limao yongyu; youlechang tongchang jiaofa duoyang, ru "huanlegu","Disney le yuan" deng; hui genju shiji qingkuang tigong xiangxi luxian huo dibiao zhiyin。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường, người ta thường dùng những câu lịch sự như “Xin lỗi” hoặc “Chào anh/chị”; tên gọi của các công viên giải trí rất đa dạng, và chỉ dẫn đường đi thường rất cụ thể và rõ ràng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有大型的游乐设施?

请问最近的游乐场怎么走,最好能有详细的地图指引。

请问这个游乐场适合几岁的小孩玩?

拼音

qingwen fujin you meiyou dàxíng de youle shèshī?

qingwen zuìjìn de youlechang zenme zou, zuìhǎo néng yǒu xiángxì de dìtú zhǐyǐn.

qingwen zhège youlechang shìhé jǐ suì de xiǎohái wán?

Vietnamese

Gần đây có khu vui chơi giải trí lớn nào không?

Làm thế nào để đến công viên giải trí gần nhất, tốt nhất là có bản đồ chỉ dẫn chi tiết.

Công viên giải trí này phù hợp với trẻ em mấy tuổi?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不礼貌的语言,如粗话;尊重他人时间,问路要简洁明了;注意场合,在正式场合使用更正式的语言。

拼音

biànmiǎn shǐyòng bù lǐmào de yǔyán, rú cūhuà; zūnzhòng tārén shíjiān, wèn lù yào jiǎnjié míngliǎo; zhùyì chǎnghé, zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thiếu lịch sự, chẳng hạn như lời lẽ tục tĩu; tôn trọng thời gian của người khác, hãy ngắn gọn và rõ ràng khi hỏi đường; chú ý đến hoàn cảnh, hãy sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn trong những hoàn cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄段和身份的人群;注意观察周围环境,选择合适的问路对象;问路后表达感谢。

拼音

shìyòng yú gèzhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún; zhùyì guānchá zhōuwéi huánjìng, xuǎnzé héshì de wèn lù duìxiàng; wènlù hòu biǎodá gǎnxiè.

Vietnamese

Phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp; chú ý quan sát môi trường xung quanh và chọn người thích hợp để hỏi đường; bày tỏ lòng biết ơn sau khi được chỉ dẫn đường đi.

Các mẹo để học

中文

多和不同的人练习问路;模拟实际场景,如在公园、商场等场所练习;根据不同的对象调整语言风格。

拼音

duō hé bùtóng de rén liànxí wèn lù; mónǐ shíjì chǎngjǐng, rú zài gōngyuán, shāngchǎng děng chǎngsuǒ liànxí; gēnjù bùtóng de duìxiàng tiáozhěng yǔyán fēnggé。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập hỏi đường với nhiều người khác nhau; mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như ở công viên, trung tâm thương mại,…; điều chỉnh phong cách ngôn ngữ sao cho phù hợp với người đối thoại.