技术支持 Hỗ trợ kỹ thuật Jìshù zhīchí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我的电脑无法启动,请问有什么办法可以解决?
好的,请您尝试重启电脑,看看是否能够解决问题。
重启之后还是不行,电脑完全没有反应。
请问您的电脑是什么型号?
是联想YOGA 14s。
好的,请您提供电脑的序列号,我们会尽快帮您解决问题。

拼音

nín hǎo, wǒ de diànnǎo wúfǎ qǐdòng, qǐngwèn yǒu shénme bànfǎ kěyǐ jiějué?
hǎo de, qǐng nín chángshì chóngqǐ diànnǎo, kànkan shìfǒu nénggòu jiějué wèntí.
chóngqǐ zhīhòu hái shì bùxíng, diànnǎo wánquán méiyǒu fǎnyìng.
qǐngwèn nín de diànnǎo shì shénme xínghào?
shì liánxiǎng YOGA 14s.
hǎo de, qǐng nín tígōng diànnǎo de xuèliè hàomǎ, wǒmen huì jǐnkuài bāng nín jiějué wèntí。

Vietnamese

Chào bạn, máy tính của tôi không khởi động được. Làm thế nào để khắc phục sự cố này?
Được rồi, hãy thử khởi động lại máy tính và xem liệu vấn đề có được giải quyết không.
Sau khi khởi động lại vẫn không được, máy tính hoàn toàn không phản hồi.
Máy tính của bạn là model nào?
Lenovo YOGA 14s.
Được rồi, vui lòng cung cấp số serial của máy tính, chúng tôi sẽ cố gắng giúp bạn giải quyết vấn đề sớm nhất có thể.

Cuộc trò chuyện 2

中文

你好,我的手机无法连接WiFi,请问怎么回事?
好的,请问您尝试过重启手机和路由器吗?
试过了,还是不行。
请问您的手机型号和路由器型号是什么?
手机是苹果13,路由器是华为的。
好的,请您检查一下路由器的密码是否正确,或者尝试忘记当前WiFi网络,然后重新连接。

拼音

nǐ hǎo, wǒ de shǒujī wúfǎ liánjiē WiFi, qǐngwèn zěnme huíshì?
hǎo de, qǐngwèn nín chángshì guò chóngqǐ shǒujī hé lùyóuqì ma?
shì guò le, hái shì bùxíng.
qǐngwèn nín de shǒujī xínghào hé lùyóuqì xínghào shì shénme?
shǒujī shì píngguǒ 13, lùyóuqì shì huáwéi de.
hǎo de, qǐng nín jiǎnchá yīxià lùyóuqì de mìmǎ shìfǒu zhèngquè, huòzhě chángshì wàngjì dāngqián WiFi wǎngluò, ránhòu chóngxīn liánjiē。

Vietnamese

Chào bạn, điện thoại của tôi không kết nối được WiFi, có vấn đề gì vậy?
Được rồi, bạn đã thử khởi động lại điện thoại và bộ định tuyến chưa?
Tôi đã thử rồi, nhưng vẫn không được.
Điện thoại và bộ định tuyến của bạn là model nào?
Điện thoại của tôi là iPhone 13, bộ định tuyến là Huawei.
Được rồi, hãy kiểm tra xem mật khẩu bộ định tuyến có chính xác không, hoặc thử quên mạng WiFi hiện tại rồi kết nối lại.

Các cụm từ thông dụng

技术支持

jìshù zhīchí

Hỗ trợ kỹ thuật

Nền văn hóa

中文

在寻求技术支持时,通常会先礼貌地问好,例如“您好”;在说明问题时,尽量简洁明了,避免使用过多的专业术语;如果问题比较复杂,可以逐步地进行描述;最后要表达感谢。

拼音

zài xúnqiú jìshù zhīchí shí, tōngcháng huì xiān lǐmào de wènhǎo, lìrú “nín hǎo”;zài shuōmíng wèntí shí, jǐnliàng jiǎnjié míngliǎo, bìmiǎn shǐyòng guòdū de zhuānyè shù yǔ;rúguǒ wèntí bǐjiào fùzá, kěyǐ zhúbù de jìnxíng miáoshù;zuìhòu yào biǎodá gǎnxiè。

Vietnamese

Khi tìm kiếm hỗ trợ kỹ thuật, thường bắt đầu bằng lời chào hỏi lịch sự, ví dụ: “Chào bạn”; khi giải thích vấn đề, hãy cố gắng ngắn gọn và rõ ràng, tránh sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành; nếu vấn đề phức tạp, có thể mô tả từng bước một; và kết thúc bằng lời cảm ơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您详细描述一下问题出现的具体过程。

为了更好地帮助您解决问题,请您提供相关的日志文件。

我们这边已经提交了您的问题,后续会有专人联系您。

非常抱歉给您带来的不便,我们会持续关注并及时跟进。

拼音

qǐng nín xiángxì miáoshù yīxià wèntí chūxiàn de jùtǐ guòchéng。

wèile gèng hǎo de bāngzhù nín jiějué wèntí, qǐng nín tígōng xiāngguān de rìzhì wénjiàn。

wǒmen zhèbiān yǐjīng tíjiāo le nín de wèntí, xùhòu huì yǒu zhuānrén liánxì nín。

fēicháng bàoqiàn gěi nín dài lái de bùbiàn, wǒmen huì chíxù guānzhù bìng jíshí gēnjìn。

Vietnamese

Vui lòng mô tả chi tiết quá trình cụ thể mà sự cố xảy ra.

Để hỗ trợ bạn tốt hơn trong việc giải quyết sự cố, vui lòng cung cấp các tệp nhật ký liên quan.

Chúng tôi đã gửi yêu cầu của bạn và sẽ có người liên hệ với bạn sau.

Rất tiếc về sự bất tiện này, chúng tôi sẽ liên tục theo dõi và phản hồi kịp thời.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用粗鲁或不尊重的语言。在表达不满时,要委婉一些。

拼音

bìmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán。zài biǎodá bù mǎn shí, yào wěi wǎn yīxiē。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Khi bày tỏ sự không hài lòng, hãy tế nhị.

Các điểm chính

中文

在寻求技术支持时,需要提供尽可能详细的信息,例如设备型号、系统版本、错误信息等。

拼音

zài xúnqiú jìshù zhīchí shí, xūyào tígōng jǐn kěnéng xiángxì de xìnxī, lìrú shèbèi xínghào、xìtǒng bǎnběn、cuòwù xìnxī děng。

Vietnamese

Khi tìm kiếm hỗ trợ kỹ thuật, cần cung cấp càng nhiều thông tin chi tiết càng tốt, chẳng hạn như model thiết bị, phiên bản hệ thống và thông báo lỗi.

Các mẹo để học

中文

与朋友或家人模拟技术支持场景,练习不同问题的表达方式。

观看一些技术支持视频,学习专业人士的沟通技巧。

在实际寻求帮助时,注意记录下与客服的对话,以便总结经验。

拼音

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ jìshù zhīchí chǎngjǐng, liànxí bùtóng wèntí de biǎodá fāngshì。

guānkàn yīxiē jìshù zhīchí shìpín, xuéxí zhuānyè rénshí de gōutōng jìqiǎo。

zài shíjì xúnqiú bāngzhù shí, zhùyì jìlù xià yǔ kèfú de duìhuà, yǐbiàn zǒngjié jīngyàn。

Vietnamese

Hãy mô phỏng các tình huống hỗ trợ kỹ thuật với bạn bè hoặc người thân trong gia đình, luyện tập các cách diễn đạt vấn đề khác nhau.

Xem một số video hỗ trợ kỹ thuật để học hỏi các kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp.

Khi thực sự cần được giúp đỡ, hãy ghi lại cuộc trò chuyện của bạn với bộ phận chăm sóc khách hàng để tóm tắt kinh nghiệm của mình.