描述丁克家庭 Mô tả các cặp vợ chồng DINK miáoshù dīnkè jiātíng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你们家没有孩子吗?
B:是啊,我们是丁克家庭。
C:丁克家庭?那是什么?
A:就是选择不要孩子的夫妇。
B:我们觉得这样生活更自由,可以专注于自己的事业和兴趣爱好。
C:哦,我明白了。你们的生活一定很精彩!

拼音

A:Nǐmen jiā méiyǒu háizi ma?
B:Shì a,wǒmen shì dīnkè jiātíng。
C:Dīnkè jiātíng?Nà shì shénme?
A:Jiùshì xuǎnzé bù yào háizi de fūfù。
B:Wǒmen juéde zhèyàng shēnghuó gèng zìyóu,kěyǐ zhuānzhù yú zìjǐ de shìyè hé xìngqù àihào。
C:Ó,wǒ míngbái le。Nǐmen de shēnghuó yīdìng hěn jīngcǎi!

Vietnamese

A: Hai không có con?
B: Đúng vậy, chúng tôi là cặp vợ chồng DINK.
C: Cặp vợ chồng DINK? Đó là gì?
A: Là cặp vợ chồng lựa chọn không có con.
B: Chúng tôi cảm thấy lối sống này mang lại cho chúng tôi nhiều tự do hơn để tập trung vào sự nghiệp và sở thích của mình.
C: Ồ, tôi hiểu rồi. Cuộc sống của các bạn chắc hẳn rất thú vị!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:听说你们是丁克家庭,是怎么考虑的?
B:我们俩都比较喜欢自由自在的生活,不想被孩子束缚。
C:那你们老了怎么办呢?
B:我们有养老计划,也会互相照顾。
A:看来你们想得很周全啊!

拼音

A:Tīngshuō nǐmen shì dīnkè jiātíng,shì zěnme kǎolǜ de?
B:Wǒmen liǎ dōu bǐjiào xǐhuan zìyóu zìzài de shēnghuó,bù xiǎng bèi háizi shùfù。
C:Nà nǐmen lǎo le zěnme bàn ne?
B:Wǒmen yǒu yǎnglǎo jìhuà,yě huì hùxiāng zhàogù。
A:Kàn lái nǐmen xiǎng de hěn zhōuquán a!

Vietnamese

A: Mình nghe nói hai người là cặp vợ chồng DINK, thế hai người đã suy nghĩ như thế nào?
B: Cả hai chúng mình đều thích cuộc sống tự do, không muốn bị ràng buộc bởi con cái.
C: Thế khi về già thì sao?
B: Chúng mình có kế hoạch hưu trí và sẽ chăm sóc lẫn nhau.
A: Có vẻ như hai người đã tính toán rất chu đáo!

Các cụm từ thông dụng

丁克家庭

dīnkè jiātíng

Cặp vợ chồng DINK

Nền văn hóa

中文

在中国,丁克家庭越来越普遍,但仍然面临着来自社会和家庭的压力。选择丁克是个人选择,需要尊重。

拼音

Zài zhōngguó,dīnkè jiātíng yuè lái yuè pǔbiàn,dàn réngrán miànlínzhe láizì shèhuì hé jiātíng de yālì。Xuǎnzé dīnkè shì gèrén xuǎnzé,xūyào zūnjìng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, các cặp vợ chồng DINK ngày càng phổ biến, nhưng vẫn phải đối mặt với áp lực từ xã hội và gia đình. Việc lựa chọn không có con là một quyết định cá nhân và cần được tôn trọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

他们选择过一种与众不同的生活方式。

他们对未来的养老问题已有周全的考虑。

拼音

Tāmen xuǎnzé guò yī zhǒng yǔ zhòng bù tóng de shēnghuó fāngshì。

Tāmen duì wèilái de yǎnglǎo wèntí yǐ yǒu zhōuquán de kǎolǜ。

Vietnamese

Họ đã chọn một lối sống khác biệt.

Họ đã cân nhắc kỹ lưỡng về kế hoạch nghỉ hưu của mình

Các bản sao văn hóa

中文

在中国文化中,通常认为结婚生子是人生的必经之路,因此丁克家庭可能会受到一些非议,尤其是在长辈面前。建议尽量避免直接讨论生孩子的话题,可以选择谈论其他共同兴趣爱好。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng,tōngcháng rènwéi jiéhūn shēngzǐ shì rénshēng de bìjīng zhīlù,yīncǐ dīnkè jiātíng kěnéng huì shòudào yīxiē fēiyì,yóuqí shì zài zhǎngbèi miànqián。Jiànyì jǐnliàng bìmiǎn zhíjiē tǎolùn shēng háizi de huàtí,kěyǐ xuǎnzé tánlùn qítā gòngtóng xìngqù àihào。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, kết hôn và sinh con thường được coi là một phần thiết yếu của cuộc sống, vì vậy các cặp vợ chồng DINK có thể phải đối mặt với một số lời chỉ trích, đặc biệt là từ thế hệ lớn tuổi. Nên tránh thảo luận trực tiếp về vấn đề sinh con, thay vào đó có thể nói về sở thích và mối quan tâm chung của cả hai.

Các điểm chính

中文

适用场景:与外国友人或对中国文化不甚了解的人交流时,解释“丁克家庭”的概念。 年龄/身份适用性:对任何年龄和身份的人士适用。 常见错误提醒:不要用带有歧视性的语言描述丁克家庭。

拼音

Shìyòng chǎngjǐng:Yǔ wàiguó yǒurén huò duì zhōngguó wénhuà bù shèn liǎojiě de rén jiāoliú shí,jiěshì “dīnkè jiātíng” de gài niàn。 Niánlíng/shēnfèn shìyòng xìngshì:Duì rènhé niánlíng hé shēnfèn de rénshì shìyòng。 Chángjiàn cuòwù tíxǐng:Bùyào yòng dàiyǒu qíshì xìng de yǔyán miáoshù dīnkè jiātíng。

Vietnamese

Bối cảnh áp dụng: Khi giao tiếp với bạn bè nước ngoài hoặc những người không hiểu biết nhiều về văn hóa Trung Quốc, để giải thích khái niệm “cặp vợ chồng DINK”. Độ tuổi/thân phận phù hợp: Áp dụng cho người ở mọi lứa tuổi và thân phận. Những lỗi thường gặp: Không sử dụng ngôn ngữ mang tính phân biệt đối xử để mô tả các cặp vợ chồng DINK.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟不同情境下的对话。

注意语气的变化,体现不同的情感表达。

尝试用不同的方式表达同一个意思。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn,mòmǐ bùtóng qíngjìng xià de duìhuà。 Zhùyì yǔqì de biànhuà,tǐxiàn bùtóng de qínggǎn biǎodá。 Chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóng yīgè yìsi。

Vietnamese

Thực hành nhập vai để mô phỏng các cuộc trò chuyện trong các tình huống khác nhau. Chú ý sự thay đổi giọng điệu để thể hiện các biểu cảm khác nhau. Thử dùng những cách khác nhau để diễn đạt cùng một ý.