描述农业影响 Mô tả tác động đến nông nghiệp Miáoshù nóngyè yǐngxiǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张三:最近天气变化真大,这雨水对水稻收成影响很大啊!
李四:是啊,我家的稻子都涝了,今年收成不好说。听说隔壁王叔家的麦子也因为干旱减产了。
张三:唉,这气候变化太快,难以预测。我们以前种地靠经验,现在不行了,得学着看天气预报,还要学习新的种植技术。
李四:对,现在国家也大力推广农业科技,我们得积极学习,才能适应气候变化。
张三:可不是嘛!你看现在都用上了精准农业技术,根据天气预报来调整灌溉和施肥,比以前好多了。
李四:希望明年的收成能好些,这气候变化,真是让人操心啊!

拼音

Zhang San: Zuìjìn tiānqì biànhuà zhēn dà, zhè yǔshuǐ duì shuǐdào shōuchéng yǐngxiǎng hěn dà a!
Li Si: Shì a, wǒ jiā de dàozǐ dōu làole, jīnnián shōuchéng bù hǎo shuō. Tīngshuō gébì Wáng shū jiā de màizi yě yīnwèi gānhàn jiǎn chǎn le.
Zhang San: Āi, zhè qìhòu biànhuà tài kuài, nán yǐ yùcè. Wǒmen yǐqián zhòng dì kào jīngyàn, xiànzài bùxíng le, děi xuézhe kàn tiānqì yùbào, hái yào xuéxí xīn de zhòngzhí jìshù.
Li Si: Duì, xiànzài guójiā yě dàlì tuīguǎng nóngyè kē jì, wǒmen děi jījí xuéxí, cáinéng shìyìng qìhòu biànhuà.
Zhang San: Kěshì ma! Nǐ kàn xiànzài dōu yòng shàng le jīngzhǔn nóngyè jìshù, gēnjù tiānqì yùbào lái tiáozhěng guāgài hé shīféi, bǐ yǐqián hǎo duōle.
Li Si: Xīwàng míngnián de shōuchéng néng hǎo xiē, zhè qìhòu biànhuà, zhēnshi ràng rén cāoxīn a!

Vietnamese

Trương San: Thời tiết thay đổi mạnh mẽ gần đây! Mưa này ảnh hưởng rất lớn đến vụ thu hoạch lúa!
Lý Tư: Đúng vậy, ruộng lúa nhà tôi bị ngập, và vụ mùa năm nay không chắc chắn. Tôi nghe nói lúa mì của chú Vương bên cạnh cũng giảm sản lượng do hạn hán.
Trương San: Than ôi, biến đổi khí hậu quá nhanh và khó dự đoán. Trước đây chúng tôi làm nông nghiệp dựa trên kinh nghiệm, nhưng giờ thì không đủ nữa. Chúng ta phải học cách xem dự báo thời tiết và học hỏi các kỹ thuật canh tác mới.
Lý Tư: Đúng vậy, hiện nay nhà nước đang tích cực đẩy mạnh công nghệ nông nghiệp. Chúng ta phải tích cực học tập để thích ứng với biến đổi khí hậu.
Trương San: Đúng thế! Hiện nay công nghệ nông nghiệp chính xác đang được sử dụng. Tưới tiêu và bón phân được điều chỉnh theo dự báo thời tiết, tốt hơn nhiều so với trước đây.
Lý Tư: Hy vọng vụ mùa năm sau sẽ tốt hơn. Biến đổi khí hậu này thật sự đáng lo ngại!

Cuộc trò chuyện 2

中文

张三:最近天气变化真大,这雨水对水稻收成影响很大啊!
李四:是啊,我家的稻子都涝了,今年收成不好说。听说隔壁王叔家的麦子也因为干旱减产了。
张三:唉,这气候变化太快,难以预测。我们以前种地靠经验,现在不行了,得学着看天气预报,还要学习新的种植技术。
李四:对,现在国家也大力推广农业科技,我们得积极学习,才能适应气候变化。
张三:可不是嘛!你看现在都用上了精准农业技术,根据天气预报来调整灌溉和施肥,比以前好多了。
李四:希望明年的收成能好些,这气候变化,真是让人操心啊!

Vietnamese

Trương San: Thời tiết thay đổi mạnh mẽ gần đây! Mưa này ảnh hưởng rất lớn đến vụ thu hoạch lúa!
Lý Tư: Đúng vậy, ruộng lúa nhà tôi bị ngập, và vụ mùa năm nay không chắc chắn. Tôi nghe nói lúa mì của chú Vương bên cạnh cũng giảm sản lượng do hạn hán.
Trương San: Than ôi, biến đổi khí hậu quá nhanh và khó dự đoán. Trước đây chúng tôi làm nông nghiệp dựa trên kinh nghiệm, nhưng giờ thì không đủ nữa. Chúng ta phải học cách xem dự báo thời tiết và học hỏi các kỹ thuật canh tác mới.
Lý Tư: Đúng vậy, hiện nay nhà nước đang tích cực đẩy mạnh công nghệ nông nghiệp. Chúng ta phải tích cực học tập để thích ứng với biến đổi khí hậu.
Trương San: Đúng thế! Hiện nay công nghệ nông nghiệp chính xác đang được sử dụng. Tưới tiêu và bón phân được điều chỉnh theo dự báo thời tiết, tốt hơn nhiều so với trước đây.
Lý Tư: Hy vọng vụ mùa năm sau sẽ tốt hơn. Biến đổi khí hậu này thật sự đáng lo ngại!

Các cụm từ thông dụng

气候变化对农业的影响

Qìhòu biànhuà duì nóngyè de yǐngxiǎng

Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp

Nền văn hóa

中文

中国农业受气候影响很大,尤其对水稻和小麦等主要粮食作物影响显著。

精准农业技术越来越普及,农民们利用现代科技应对气候变化。

拼音

Zhōngguó nóngyè shòu qìhòu yǐngxiǎng hěn dà, yóuqí duì shuǐdào hé xiǎomài děng zhǔyào liángshí zuòwù yǐngxiǎng xiǎnzhuó.

Jīngzhǔn nóngyè jìshù yuè lái yuè pǔjí, nóngmínmen lìyòng xiàndài kē jì yìngduì qìhòu biànhuà.

Vietnamese

Nông nghiệp Trung Quốc rất nhạy cảm với khí hậu, đặc biệt là các loại cây trồng lương thực chính như lúa gạo và lúa mì.

Công nghệ nông nghiệp chính xác ngày càng phổ biến, và nông dân đang sử dụng công nghệ hiện đại để ứng phó với biến đổi khí hậu

Các biểu hiện nâng cao

中文

受厄尔尼诺现象影响,今年农业歉收。

极端天气事件频发,对农业生产造成严重威胁。

农业保险能够有效降低农业风险。

拼音

Shòu È'ěrnì'é xiànxiàng yǐngxiǎng, jīnnián nóngyè qiānshōu.

Jídūān tiānqì shìjiàn pínfā, duì nóngyè shēngchǎn zàochéng yánzhòng wēixié.

Nóngyè bǎoxiǎn nénggòu yǒuxiào jiàngdī nóngyè fēngxiǎn.

Vietnamese

Bị ảnh hưởng bởi hiện tượng El Niño, nông nghiệp bị mất mùa trong năm nay.

Các hiện tượng thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sản xuất nông nghiệp.

Bảo hiểm nông nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro nông nghiệp một cách hiệu quả

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有消极情绪或不尊重农民的语言。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng dài yǒu xiāojí qíngxù huò bù zūnzhòng nóngmín de yǔyán.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng đối với nông dân.

Các điểm chính

中文

此场景适用于农业相关人员、政府工作人员、新闻报道等多种场景,需要根据实际情况调整语言风格和表达方式。注意不同年龄段和身份的人的表达差异。

拼音

Cǐ chǎngjǐng shìyòngyú nóngyè xiāngguān rényuán, zhèngfǔ gōngzuò rényuán, xīnwén bàodào děng duō zhǒng chǎngjǐng, xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng yǔyán fēnggé hé biǎodá fāngshì. Zhùyì bùtóng niánlíng duàn hé shēnfèn de rén de biǎodá chāyì.

Vietnamese

Kịch bản này áp dụng được cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như nhân viên nông nghiệp, nhân viên chính phủ, bản tin thời sự, v.v... Phong cách ngôn ngữ và cách diễn đạt cần được điều chỉnh tùy theo từng tình huống cụ thể. Cần lưu ý sự khác biệt về cách diễn đạt giữa các nhóm tuổi và đặc điểm khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的对话,例如与农民、专家、官员的对话。

注意观察天气预报和农业新闻,积累相关词汇和表达。

尝试用更高级的表达方式描述气候变化的影响。

拼音

Duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de duìhuà, lìrú yǔ nóngmín, zhuānjiā, guānyuán de duìhuà.

Zhùyì guānchá tiānqì yùbào hé nóngyè xīnwén, jīlěi xiāngguān cíhuì hé biǎodá.

Chángshì yòng gèng gāojí de biǎodá fāngshì miáoshù qìhòu biànhuà de yǐngxiǎng.

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như với nông dân, chuyên gia và các quan chức.

Chú ý theo dõi dự báo thời tiết và tin tức nông nghiệp để tích lũy từ vựng và cách diễn đạt liên quan.

Cố gắng mô tả tác động của biến đổi khí hậu bằng các cách diễn đạt nâng cao hơn