描述分居家庭 Miêu tả một gia đình ly thân
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:周末你去接孩子了吗?
B:去了,孩子情绪不太好,说想爸爸。
A:唉,这孩子,离婚后,他一直都这样。
B:是啊,我心里也不好受,但我们都得各自生活,总不能为了孩子,再把日子过回从前吧?
A:是啊,但孩子太小,理解不了。
B:我只能尽量多陪陪他了,周末尽量带他出去玩玩,分散他的注意力。
A:这样也好,彼此都多理解一下。
拼音
Vietnamese
A: Cuối tuần bạn có đón các con không?
B: Có, các con không được vui vẻ lắm và nói rằng các con nhớ bố.
A: Ồ, thương quá, kể từ khi ly hôn, các con luôn như vậy.
B: Đúng vậy, mình cũng rất khó chịu, nhưng cả hai chúng ta đều phải sống cuộc sống riêng của mình. Chúng ta không thể quay lại như trước đây chỉ vì con cái được chứ?
A: Đúng vậy, nhưng các con còn quá nhỏ để hiểu được điều đó.
B: Mình chỉ có thể cố gắng dành nhiều thời gian hơn cho các con, cuối tuần cố gắng đưa các con đi chơi, để các con không còn nghĩ đến điều đó nữa.
A: Như vậy cũng tốt, cả hai chúng ta nên hiểu nhau hơn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:最近和前夫联系了吗?
B:没有,除了关于孩子的事,我们尽量避免联系。
C: 你们是怎么处理孩子的抚养权的?
A: 孩子主要和我一起生活,前夫每个月都来看他。
B: 这样也挺好,避免了更多的争吵。
C: 是啊,关键是孩子。
拼音
Vietnamese
A: Dạo này bạn có liên lạc với chồng cũ không?
B: Không, trừ những việc liên quan đến con cái, chúng tôi cố gắng tránh liên lạc.
C: Hai người giải quyết quyền nuôi con như thế nào?
A: Các con chủ yếu sống với tôi, chồng cũ đến thăm các con mỗi tháng.
B: Như vậy cũng tốt, tránh được nhiều cãi vã hơn.
C: Đúng vậy, điều quan trọng là các con.
Các cụm từ thông dụng
分居
Sống riêng
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,分居家庭通常是比较私密的话题,在非正式场合下,朋友或亲人间可以讨论,但在正式场合,比如工作场合,是不宜谈论的。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, nói về việc ly thân và ly hôn có thể là một chủ đề nhạy cảm, đặc biệt là trong các bối cảnh chính thức hoặc với những người không thân thiết. Sự tế nhị và tôn trọng là rất quan trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
他们虽然分居,但为了孩子,一直保持着良好的沟通。
他们选择分居,是为了给彼此更多的时间和空间去反思,而不是彻底的结束。
拼音
Vietnamese
Mặc dù sống riêng, họ vẫn duy trì liên lạc tốt vì con cái.
Họ chọn cách sống riêng để cho nhau thêm thời gian và không gian suy ngẫm, chứ không phải để chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论分居原因的隐私,避免对家庭成员进行评价。
拼音
bìmiǎn tányùn fēnjū yuányīn de yǐnsī,bìmiǎn duì jiātíng chéngyuán jìnxíng píngjià。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những lý do riêng tư dẫn đến việc ly thân và tránh đánh giá các thành viên trong gia đình.Các điểm chính
中文
在与分居家庭成员交流时,应注意尊重他们的隐私,避免谈论敏感话题。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với các thành viên trong gia đình ly thân, điều quan trọng là phải tôn trọng quyền riêng tư của họ và tránh những chủ đề nhạy cảm.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境的对话,例如:孩子探望、财产分割、共同抚养等。
可以找朋友或家人进行角色扮演,提高对话的流畅性和自然度。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều trường hợp khác nhau, ví dụ: thăm con, chia tài sản, quyền nuôi con chung, v.v...
Bạn có thể diễn kịch với bạn bè hoặc người thân để cải thiện sự trôi chảy và tự nhiên của cuộc trò chuyện.