描述温差变化 Mô tả sự thay đổi nhiệt độ Miáoshù wēnchā biànhuà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天早上的气温真低啊,跟昨天相比,温差也太大了吧?
B:是啊,早晚温差能有十度呢,出门一定要多穿点衣服,别感冒了。
C:我昨天晚上没注意,穿的太少了,结果冻感冒了,现在难受死了。
A:早晚温差这么大,一定要注意保暖啊!你下次要注意天气预报,提前做好准备。
B:是啊,你看我今天穿的多厚,生怕再感冒了。

拼音

A:Jīntiān zǎoshang de qìwēn zhēn dī a, gēn zuótiān xiāngbǐ, wēnchā yě tài dà le ba?
B:Shì a, zǎowǎn wēnchā néng yǒu shí dù ne, chūmén yīdìng yào duō chuān diǎn yīfu, bié gǎnmào le.
C:Wǒ zuótiān wǎnshang méi zhùyì, chuān de tài shǎo le, jiéguǒ dòng gǎnmào le, xiànzài nán shòu sǐ le.
A:Zǎowǎn wēnchā zhème dà, yīdìng yào zhùyì bǎonuǎn a!Nǐ xià cì yào zhùyì tiānqì yùbào, tíqián zuò hǎo zhǔnbèi.
B:Shì a, nǐ kàn wǒ jīntiān chuān de duō hòu, shēngpà zài gǎnmào le。

Vietnamese

A: Trời lạnh quá sáng nay! So với hôm qua thì chênh lệch nhiệt độ lớn quá phải không?
B: Đúng rồi, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối có thể lên tới mười độ. Ra đường nhất định phải mặc ấm, kẻo bị cảm lạnh.
C: Tối qua mình không để ý, mặc ít quá, thế là bị cảm lạnh, giờ thấy khó chịu vô cùng.
A: Chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn thế này thì phải chú ý giữ ấm! Lần sau nhớ xem dự báo thời tiết, chuẩn bị trước nhé.
B: Đúng rồi, nhìn mình mặc dày thế này này, sợ bị cảm lại.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:今天早上的气温真低啊,跟昨天相比,温差也太大了吧?
B:是啊,早晚温差能有十度呢,出门一定要多穿点衣服,别感冒了。
C:我昨天晚上没注意,穿的太少了,结果冻感冒了,现在难受死了。
A:早晚温差这么大,一定要注意保暖啊!你下次要注意天气预报,提前做好准备。
B:是啊,你看我今天穿的多厚,生怕再感冒了。

Vietnamese

A: Trời lạnh quá sáng nay! So với hôm qua thì chênh lệch nhiệt độ lớn quá phải không?
B: Đúng rồi, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối có thể lên tới mười độ. Ra đường nhất định phải mặc ấm, kẻo bị cảm lạnh.
C: Tối qua mình không để ý, mặc ít quá, thế là bị cảm lạnh, giờ thấy khó chịu vô cùng.
A: Chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn thế này thì phải chú ý giữ ấm! Lần sau nhớ xem dự báo thời tiết, chuẩn bị trước nhé.
B: Đúng rồi, nhìn mình mặc dày thế này này, sợ bị cảm lại.

Các cụm từ thông dụng

早晚温差

Zǎowǎn wēnchā

Chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối

Nền văn hóa

中文

在中国,人们对早晚温差很敏感,因为这直接关系到日常的衣着和健康。

拼音

Zài zhōngguó, rénmen duì zǎowǎn wēnchā hěn mǐngǎn, yīnwèi zhè zhíjiē guānxi dàorìcháng de yīzhuó hé jiànkāng。

Vietnamese

Ở nhiều nền văn hóa, việc nhận biết sự thay đổi nhiệt độ rất quan trọng đối với đời sống hàng ngày. Sự chênh lệch nhiệt độ đáng kể có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn quần áo và sức khỏe

Các biểu hiện nâng cao

中文

气温骤降

温差剧烈

气候多变

拼音

Qìwēn zhòujiàng

Wēnchā jùliè

Qìhòu duōbiàn

Vietnamese

sự giảm nhiệt độ đột ngột

sự chênh lệch nhiệt độ mạnh

khí hậu biến đổi

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合讨论个人健康状况过于详细。

拼音

Bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé tǎolùn gèrén jiànkāng zhuàngkuàng guòyú xiángxì。

Vietnamese

Tránh thảo luận về tình trạng sức khỏe cá nhân một cách quá chi tiết ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于日常生活中朋友、家人之间的对话,也适用于天气预报节目中。注意语气,避免过于正式或过于随意。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú rìcháng shēnghuó zhōng péngyou, jiārén zhī jiān de duìhuà, yě shìyòng yú tiānqì yùbào jiémù zhōng。Zhùyì yǔqì, bìmiǎn guòyú zhèngshì huò guòyú suíyì。

Vietnamese

Bối cảnh này phù hợp với các cuộc trò chuyện hàng ngày giữa bạn bè và các thành viên trong gia đình, và cũng phù hợp với các chương trình dự báo thời tiết. Chú ý đến giọng điệu, tránh quá trang trọng hoặc quá suồng sã.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的表达,例如:不同程度的温差、不同的人际关系等。

可以根据实际情况修改对话内容,使之更符合实际生活。

注意语调的运用,使表达更自然流畅。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de biǎodá, lìrú: bùtóng chéngdù de wēnchā, bùtóng de rénjì guānxi děng。

Kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng xiūgǎi duìhuà nèiróng, shǐ zhī gèng fúhé shíjì shēnghuó。

Zhùyì yǔdiào de yòngyùn, shǐ biǎodá gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc diễn đạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như: mức độ chênh lệch nhiệt độ khác nhau, các mối quan hệ giữa người với người khác nhau, v.v.

Bạn có thể sửa đổi nội dung cuộc trò chuyện dựa trên tình huống thực tế để làm cho nó phù hợp hơn với cuộc sống thực.

Hãy chú ý đến việc sử dụng ngữ điệu để làm cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn