描述温度升高 Miêu tả sự gia tăng nhiệt độ miáoshù wēndù shēnggāo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近天气真热啊,感觉比往年都热。
B:是啊,气温好像一直在升高。我记得小时候夏天没这么热。
C:可不是嘛,新闻里也说全球变暖,气温逐年升高。
A:这确实让人担心,对农业和生态环境的影响很大。
B:是啊,希望大家都能重视环保,减少碳排放。
C:咱们也要从自身做起,节约用电用水,减少污染。
A:对,积少成多,一起努力,保护环境。

拼音

A:Zuìjìn tiānqì zhēn rè a,gǎnjué bǐ wǎngnián dōu rè。
B:Shì a,qìwēn hǎoxiàng yīzhí zài shēnggāo。Wǒ jìde xiǎoshíhòu xiàtiān méi zhème rè。
C:Kěshì ma,xīnwén lǐ yě shuō quánqiú biàn nuǎn,qìwēn zhúnián shēnggāo。
A:Zhè quèshí ràng rén dānxīn,duì nóngyè hé shēngtài huánjìng de yǐngxiǎng hěn dà。
B:Shì a,xīwàng dàjiā dōu néng zhòngshì huánbǎo,jiǎnshǎo tàn páifàng。
C:Zánmen yě yào cóng zìshēn zuò qǐ,jiéyuē yòng diàn yòng shuǐ,jiǎnshǎo wūrǎn。
A:Duì,jīshǎo chéng duō,yīqǐ nǔlì,bǎohù huánjìng。

Vietnamese

A: Thời gian gần đây nóng quá, nóng hơn mọi năm.
B: Đúng vậy, nhiệt độ dường như cứ tăng lên mãi. Tôi nhớ hồi nhỏ, mùa hè không nóng như thế này.
C: Quả thực vậy, tin tức cũng nói về hiện tượng nóng lên toàn cầu, nhiệt độ tăng dần qua từng năm.
A: Điều này thật sự đáng lo ngại, ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp và môi trường sinh thái.
B: Đúng vậy, hy vọng mọi người đều quan tâm đến bảo vệ môi trường, giảm lượng khí thải carbon.
C: Chúng ta cũng cần bắt đầu từ chính bản thân mình, tiết kiệm điện, nước, giảm ô nhiễm.
A: Đúng rồi, tích tiểu thành đại, cùng nhau nỗ lực, bảo vệ môi trường.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 今天真热,感觉像在蒸笼里一样。
B: 是啊,这高温持续了好多天了,我都快中暑了。
A: 你要多喝水,注意防暑降温。
B: 谢谢,我会的。听说今年夏天会比往年更热?
A: 是的,新闻报道说全球变暖,气温会持续升高。

拼音

A:Jīntiān zhēn rè,gǎnjué xiàng zài zhēnglóng lǐ yīyàng。
B:Shì a,zhè gāowēn chíxù le hǎoduō tiān le,wǒ dōu kuài zhòngshǔ le。
A:Nǐ yào duō hē shuǐ,zhùyì fángshǔ jiàngwēn。
B:Xièxie,wǒ huì de。Tīngshuō jīnnián xiàtiān huì bǐ wǎngnián gèng rè?
A:Shì de,xīnwén bàodào shuō quánqiú biàn nuǎn,qìwēn huì chíxù shēnggāo。

Vietnamese

A: Hôm nay nóng quá, cứ như đang ở trong cái xửng hấp vậy.
B: Đúng rồi, cái nóng này đã kéo dài nhiều ngày rồi, mình sắp bị say nắng mất thôi.
A: Cậu cần uống nhiều nước, chú ý phòng chống say nắng và làm mát cơ thể.
B: Cảm ơn, mình sẽ làm vậy. Nghe nói hè năm nay sẽ nóng hơn mọi năm?
A: Đúng vậy, tin tức nói rằng hiện tượng nóng lên toàn cầu sẽ khiến nhiệt độ tiếp tục tăng.

Các cụm từ thông dụng

气温升高

qìwēn shēnggāo

Sự gia tăng nhiệt độ

全球变暖

quánqiú biàn nuǎn

Sự nóng lên toàn cầu

高温天气

gāowēn tiānqì

Thời tiết nóng bức

防暑降温

fángshǔ jiàngwēn

Phòng chống say nắng và làm mát

Nền văn hóa

中文

中国人对气温升高很敏感,因为这直接关系到农业生产和日常生活。

在谈论天气时,通常会使用一些带有情感色彩的词语,例如“热死了”、“热得不行了”等。

拼音

Zhōngguórén duì qìwēn shēnggāo hěn mǐngǎn,yīnwèi zhè zhíjiē guānxi dì nóngyè shēngchǎn hé rìcháng shēnghuó。

Zài tánlùn tiānqì shí,tōngcháng huì shǐyòng yīxiē dài yǒu qínggǎn sècǎi de cíyǔ,lìrú “rè sǐ le”、“rè de bùxíng le” děng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, sự gia tăng nhiệt độ là vấn đề đáng lo ngại vì ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và đời sống hàng ngày.

Khi nói về thời tiết, người Việt thường sử dụng những từ ngữ mang sắc thái cảm xúc, ví dụ như "nóng như đổ lửa", "nóng kinh khủng"...

Các biểu hiện nâng cao

中文

极端高温天气

气候变化

碳排放

温室效应

可持续发展

拼音

jíduān gāowēn tiānqì

qìhòu biànhuà

tàn páifàng

wēnshì xiàoyìng

kěchíxù fāzhǎn

Vietnamese

Sóng nhiệt cực đoan

Biến đổi khí hậu

Khí thải carbon

Hiệu ứng nhà kính

Phát triển bền vững

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于夸张或不准确的描述,以免造成不必要的恐慌。在公共场合,应避免讨论与政治相关的敏感话题。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù zhǔnquè de miáoshù,yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de kǒnghuāng。Zài gōnggòng chǎnghé,yīng bìmiǎn tǎolùn yǔ zhèngzhì xiāngguān de mǐngǎn huàtí。

Vietnamese

Tránh sử dụng những mô tả quá phóng đại hoặc thiếu chính xác, tránh gây hoang mang không cần thiết. Ở nơi công cộng, nên tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm liên quan đến chính trị.

Các điểm chính

中文

该场景适用于日常生活中对天气变化的描述和讨论,尤其是在夏季高温天气频繁出现的时候。年龄和身份没有特殊限制。常见错误是使用过于专业的术语或对气温升高的原因缺乏了解。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú rìcháng shēnghuó zhōng duì tiānqì biànhuà de miáoshù hé tǎolùn,yóuqí shì zài xiàtiān gāowēn tiānqì pínfán chūxiàn de shíhòu。Niánlíng hé shēnfèn méiyǒu tèsū xiànzhì。Chángjiàn cuòwù shì shǐyòng guòyú zhuānyè de shùyǔ huò duì qìwēn shēnggāo de yuányīn quēfá liǎojiě。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với các cuộc trò chuyện hàng ngày về sự thay đổi thời tiết, đặc biệt là trong những đợt nắng nóng thường xuyên xuất hiện vào mùa hè. Không có giới hạn đặc biệt nào về độ tuổi hay địa vị. Những lỗi thường gặp là sử dụng thuật ngữ quá chuyên môn hoặc thiếu hiểu biết về nguyên nhân gây ra sự gia tăng nhiệt độ.

Các mẹo để học

中文

可以根据不同的情境,选择不同的表达方式,例如正式场合和非正式场合。

可以尝试用不同的句式表达同样的意思,例如使用疑问句、感叹句等。

可以练习与外国人用英语、日语等其他语言进行对话,提高跨文化交流能力。

拼音

Kěyǐ gēnjù bùtóng de qíngjìng,xuǎnzé bùtóng de biǎodá fāngshì,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

Kěyǐ chángshì yòng bùtóng de jùshì biǎodá tóngyàng de yìsi,lìrú shǐyòng yíwènjù,gǎntànjù děng。

Kěyǐ liànxí yǔ wàiguórén yòng yīngyǔ,rìyǔ děng qítā yǔyán jìnxíng duìhuà,tígāo kuà wénhuà jiāoliú nénglì。

Vietnamese

Có thể lựa chọn cách diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như trường hợp trang trọng và không trang trọng. Có thể thử dùng các cấu trúc câu khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa, ví dụ như câu hỏi, câu cảm thán, v.v... Có thể luyện tập trò chuyện với người nước ngoài bằng tiếng Anh, tiếng Nhật và các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp liên văn hóa.