支付问题 Vấn đề thanh toán zhīfù wèntí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外国人:您好,请问我刚才在网上缴纳的费用为什么没有成功?
工作人员:您好,请您提供您的订单号或交易流水号。
外国人:好的,我的订单号是…(订单号)
工作人员:请稍等,我帮您查询一下… … 您的支付已成功,只是由于网络延迟,信息更新较慢。
外国人:好的,谢谢您!

拼音

wàiguórén: nín hǎo, qǐngwèn wǒ gāngcái zài wǎngshàng jiǎonà de fèiyòng wèishénme méiyǒu chénggōng?
gōngzuò rényuán: nín hǎo, qǐng nín tígōng nín de dìndànhào huò jiāoyì liúshuǐhào.
wàiguórén: hǎo de, wǒ de dìndànhào shì… (dìndànhào)
gōngzuò rényuán: qǐng shāoděng, wǒ bāng nín cháxún yīxià… … nín de zhīfù yǐ chénggōng, zhǐshì yóuyú wǎngluò yánchí, xìnxī gēngxīn jiào màn.
wàiguórén: hǎo de, xièxiè nín!

Vietnamese

Người nước ngoài: Xin chào, tại sao khoản thanh toán trực tuyến của tôi trước đó không thành công?
Nhân viên: Xin chào, vui lòng cung cấp số thứ tự đặt hàng hoặc ID giao dịch của bạn.
Người nước ngoài: Được rồi, số thứ tự đặt hàng của tôi là… (số thứ tự đặt hàng)
Nhân viên: Vui lòng chờ một chút, tôi đang kiểm tra… … Thanh toán của bạn đã thành công, chỉ là việc cập nhật thông tin bị chậm do sự cố mạng.
Người nước ngoài: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

支付失败

zhīfù shībài

Thanh toán không thành công

Nền văn hóa

中文

在中国,使用移动支付非常普遍,许多官方服务也接受移动支付,例如:交通罚款、水电费、税费等。

拼音

zài zhōngguó, shǐyòng yídòng zhīfù fēicháng pǔbiàn, xǔduō guānfāng fúwù yě jiēshòu yídòng zhīfù, lìrú: jiāotōng fákuǎn, shuǐdiànfèi, shuìfèi děng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, thanh toán kỹ thuật số đang ngày càng phổ biến, nhưng thanh toán tiền mặt vẫn còn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là đối với các dịch vụ công. Cần kiên nhẫn khi giao dịch với các dịch vụ công ở Việt Nam vì quy trình có thể mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵单位的支付系统是否支持国际信用卡?

我的支付遇到技术问题,能否寻求技术支持?

请问能否提供详细的支付流程说明?

拼音

qǐngwèn guì dānwèi de zhīfù xìtǒng shìfǒu zhīchí guójì xìnyòngkǎ?

wǒ de zhīfù yùdào jìshù wèntí, néngfǒu xúnqiú jìshù zhīchí?

qǐngwèn néngfǒu tígōng xiángxì de zhīfù liúchéng shuōmíng?

Vietnamese

Hệ thống thanh toán của đơn vị bạn có hỗ trợ thẻ tín dụng quốc tế không?

Tôi gặp sự cố kỹ thuật với việc thanh toán. Tôi có thể yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật không?

Bạn có thể cung cấp lời giải thích chi tiết về quy trình thanh toán không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在官方机构工作人员面前大声抱怨或指责,保持礼貌和耐心。

拼音

bìmiǎn zài guānfāng jīgòu gōngzuò rényuán miànqián dàshēng bàoyuàn huò zhǐzé, bǎochí lǐmào hé nàixīn。

Vietnamese

Tránh phàn nàn to tiếng hoặc cáo buộc trước mặt nhân viên cơ quan nhà nước; hãy giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.

Các điểm chính

中文

在与官方机构沟通支付问题时,务必保持冷静和礼貌,提供必要的订单号、交易流水号等信息。

拼音

zài yǔ guānfāng jīgòu gōutōng zhīfù wèntí shí, wùbì bǎochí língjìng hé lǐmào, tígōng bìyào de dìndànhào, jiāoyì liúshuǐhào děng xìnxī。

Vietnamese

Khi liên hệ với các cơ quan chính phủ về vấn đề thanh toán, hãy chắc chắn giữ bình tĩnh và lịch sự, cung cấp các thông tin cần thiết như số đặt hàng, ID giao dịch, v.v.

Các mẹo để học

中文

模拟与客服人员的对话场景,练习清晰表达问题和提供必要信息。

尝试使用不同的措辞表达相同的意思,提升语言表达能力。

注意语气和语调,保持礼貌和耐心。

拼音

mǒnì yǔ kèfú rényuán de duìhuà chǎngjǐng, liànxí qīngxī biǎodá wèntí hé tígōng bìyào xìnxī。

chángshì shǐyòng bùtóng de cuòcí biǎodá xiāngtóng de yìsi, tíshēng yǔyán biǎodá nénglì。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào, bǎochí lǐmào hé nàixīn。

Vietnamese

Mô phỏng cuộc trò chuyện với nhân viên chăm sóc khách hàng, luyện tập diễn đạt vấn đề rõ ràng và cung cấp thông tin cần thiết.

Thử sử dụng các từ ngữ khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa nhằm nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu; hãy giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.