敬老 Tôn kính người già
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:奶奶,今天重阳节,我们来看您啦!
奶奶:哎呦,我的乖孙女来了!快进来坐,家里都打扫干净了,专门等着你们呢。
丽丽:奶奶,这是我给您买的营养品,祝您健康长寿!
奶奶:哎,你这孩子,太破费了!不过奶奶很喜欢。
丽丽:对了,奶奶,您最近身体怎么样?
奶奶:挺好的,就是腿脚不太利索了,你们不用担心。
丽丽:那您要多注意休息,有什么需要就给我们打电话。
奶奶:好好好,谢谢丽丽。
拼音
Vietnamese
Lily: Bà ơi, hôm nay là Tết Trùng Dương, chúng cháu đến thăm bà ạ!
Bà: Ồ, cháu gái ngoan của bà đến rồi! Vào trong nhà ngồi đi cháu, nhà đã dọn dẹp sạch sẽ rồi, bà chờ các cháu đấy.
Lily: Bà ơi, đây là thực phẩm chức năng cháu mua tặng bà, chúc bà mạnh khỏe và sống lâu trăm tuổi!
Bà: Ồ, cháu gái ngoan của bà, cháu chu đáo quá! Nhưng bà rất thích đấy.
Lily: Dạ, bà ơi, dạo này bà khỏe không ạ?
Bà: Bà khỏe, chỉ có chân hơi yếu thôi, các cháu đừng lo.
Lily: Dạ, bà nên nghỉ ngơi nhiều hơn, nếu cần gì cứ gọi điện cho chúng cháu.
Bà: Được rồi, được rồi, cảm ơn cháu Lily.
Các cụm từ thông dụng
祝您健康长寿
Chúc bà mạnh khỏe và sống lâu trăm tuổi
您最近身体怎么样?
Dạo này bà khỏe không ạ?
多注意休息
Dạ, bà nên nghỉ ngơi nhiều hơn
Nền văn hóa
中文
重阳节是中国的传统节日,也是敬老的节日。
在重阳节拜访长辈,表达孝心,是中华民族的传统美德。
送礼品给长辈,表达关爱和尊重。
拼音
Vietnamese
Tết Trùng Dương là một lễ hội truyền thống của Trung Quốc, cũng là lễ hội tôn kính người già.
Việc đến thăm người lớn tuổi vào ngày Tết Trùng Dương để thể hiện lòng hiếu thảo là một truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.
Việc tặng quà cho người lớn tuổi thể hiện sự quan tâm và tôn trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
承欢膝下,颐养天年
老吾老以及人之老,幼吾幼以及人之幼
老有所依,老有所乐
拼音
Vietnamese
Sống cùng cha mẹ và hưởng thụ tuổi già
Tôn trọng người già của tôi và người già của người khác, chăm sóc người trẻ của tôi và người trẻ của người khác
Người già có chỗ dựa và niềm vui
Các bản sao văn hóa
中文
避免直接询问长辈的年龄或身体状况的细节,除非关系非常亲密。忌讳在长辈面前大声喧哗或讨论敏感话题。
拼音
Bìmiǎn zhíjiē xúnwèn zhǎngbèi de niánlíng huò shēntǐ zhuàngkuàng de xìjié, chúfēi guānxi fēicháng qīnmì。Jìhuì zài zhǎngbèi miànqián dàshēng xuānhuá huò tǎolùn mǐngǎn huàtí。
Vietnamese
Tránh hỏi trực tiếp người lớn tuổi về tuổi tác hoặc tình trạng sức khỏe chi tiết, trừ khi có mối quan hệ rất thân thiết. Kỵ việc nói to hoặc thảo luận những chủ đề nhạy cảm trước mặt người lớn tuổi.Các điểm chính
中文
适用于与长辈交流的各种场景,尤其是在传统节日或探望长辈时使用。根据长辈的年龄和身份,选择合适的语言和表达方式。
拼音
Vietnamese
Áp dụng cho nhiều ngữ cảnh giao tiếp với người lớn tuổi, đặc biệt là trong các dịp lễ truyền thống hoặc khi đến thăm người lớn tuổi. Chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp tùy thuộc vào tuổi tác và địa vị của người lớn tuổi.Các mẹo để học
中文
多练习使用敬老的常用语句和礼貌用语。
模仿真实的对话场景,与朋友或家人进行角色扮演练习。
注意语调和表情,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập sử dụng các câu nói thông dụng và lời lẽ lịch sự thể hiện sự tôn kính người lớn tuổi.
Thường xuyên mô phỏng các tình huống đối thoại thực tế, cùng bạn bè hoặc người thân luyện tập đóng vai.
Chú ý đến giọng điệu và biểu cảm để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn.