无障碍车厢 Toa xe dành cho người khuyết tật Wú zhàng'ài chēxiāng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这是无障碍车厢吗?
B:是的,这里是无障碍车厢,您需要帮助吗?
C:是的,谢谢。我需要一个座位。
B:好的,这边有空位,请您慢走。
A:谢谢。
B:不客气。祝您旅途愉快!

拼音

A:nǐn hǎo, qǐngwèn zhè shì wú zhàng'ài chēxiāng ma?
B:shì de, zhè shì wú zhàng'ài chēxiāng, nín xūyào bāngzhù ma?
C:shì de, xièxie. wǒ xūyào yīgè zuòwèi.
B:hǎo de, zhè biān yǒu kòngwèi, qǐng nín màn zǒu.
A:xièxie.
B:bù kèqì. zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

A: Xin lỗi, đây có phải là toa xe dành cho người khuyết tật không?
B: Vâng, đây là toa xe dành cho người khuyết tật. Ông/bà cần giúp đỡ gì không?
C: Vâng, cảm ơn. Tôi cần một chỗ ngồi.
B: Được rồi, đây có một chỗ trống. Mời ông/bà ngồi.
A: Cảm ơn.
B: Không có gì. Chúc ông/bà có một chuyến đi tốt lành!

Các cụm từ thông dụng

无障碍车厢

wú zhàng'ài chēxiāng

Toa xe dành cho người khuyết tật

Nền văn hóa

中文

中国越来越重视无障碍设施建设,无障碍车厢是其中重要的一部分,旨在方便残障人士出行。

在使用无障碍车厢时,应注意礼让,主动帮助有需要的人。

拼音

zhōng guó yuè lái yuè zhòng shì wú zhàng ài shè shī jiàn shè, wú zhàng ài chē xiāng shì qí zhōng zhòng yào de yī bù fèn, zhǐ zài fang biàn cán zhàng rén shì chū xíng.

zài shǐ yòng wú zhàng ài chē xiāng shí, yīng gāi zhù yì lǐ ràng, zhǔ dòng bāng zhù yǒu xū yào de rén.

Vietnamese

Việt Nam ngày càng chú trọng việc xây dựng các cơ sở vật chất phục vụ người khuyết tật, trong đó có các toa xe dành riêng cho người khuyết tật.

Khi sử dụng toa xe dành cho người khuyết tật, cần chú ý nhường nhịn và chủ động giúp đỡ những người có nhu cầu

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您需要什么帮助吗?(Qǐngwèn nín xūyào shénme bāngzhù ma?)

我可以为您提供一些协助。(Wǒ kěyǐ wèi nín tígōng yīxiē xiézhù.)

请您稍等,我帮您拿行李。(Qǐng nín shāoděng, wǒ bāng nín ná xínglǐ.)

拼音

qǐngwèn nín xūyào shénme bāngzhù ma?

wǒ kěyǐ wèi nín tígōng yīxiē xiézhù.

qǐng nín shāoděng, wǒ bāng nín ná xínglǐ.

Vietnamese

Tôi có thể giúp gì cho ông/bà không?

Tôi có thể hỗ trợ gì cho ông/bà không?

Xin ông/bà chờ một chút, tôi sẽ giúp ông/bà mang hành lý

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗,要保持安静。不要随意占用无障碍设施。

拼音

bú yào dà shēng xuānhuá, yào bǎochí ānjìng. bú yào suíyì zhànyòng wú zhàng'ài shèshī.

Vietnamese

Không được nói chuyện ồn ào, hãy giữ trật tự. Không được tự ý chiếm dụng các tiện nghi dành cho người khuyết tật.

Các điểm chính

中文

适用人群:行动不便人士、老年人、孕妇等。关键点:礼让,主动提供帮助。常见错误:随意占用座位。

拼音

shìyòng rénqún: xíngdòng bùbiàn rénshì, lǎoniánrén, yùnfù děng. guānjiàndiǎn: lǐ ràng, zhǔdòng tígōng bāngzhù. chángjiàn cuòwù: suíyì zhànyòng zuòwèi.

Vietnamese

Đối tượng áp dụng: Người già yếu, người khuyết tật, phụ nữ mang thai, v.v. Điểm mấu chốt: Lịch sự, chủ động giúp đỡ. Sai lầm thường gặp: Tự ý chiếm chỗ ngồi.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式表达帮助,例如:“请问我能帮您什么吗?”、“需要我帮忙扶您一下吗?”。

练习在不同场景下与不同的人进行对话。

拼音

duō liànxí yòng bùtóng fāngshì biǎodá bāngzhù, lìrú:“qǐngwèn wǒ néng bāng nín shénme ma?”、“xūyào wǒ bāngmáng fú nín yīxià ma?”。

liànxí zài bùtóng chǎngjǐng xià yǔ bùtóng de rén jìnxíng duìhuà。

Vietnamese

Hãy luyện tập cách diễn đạt sự giúp đỡ bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: "Tôi có thể giúp gì cho ông/bà không?", "Ông/bà cần tôi giúp đỡ đứng lên không?"

Hãy luyện tập trò chuyện trong nhiều bối cảnh khác nhau và với nhiều người khác nhau