条件协商 Thương lượng có điều kiện
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李经理:王先生,您好!感谢您抽出时间来洽谈合作事宜。我们对贵公司的技术非常感兴趣,希望能够进一步合作。
王先生:李经理,您好!非常荣幸能与贵公司洽谈合作。我们也对贵公司的市场资源很看好。
李经理:我们初步计划是,贵公司提供技术支持,我们提供市场推广和销售渠道。利润分成比例,我们希望能够达到7:3,贵公司7,我们3。
王先生:这个比例我们觉得稍有不妥。考虑到我们技术的独特性和研发投入,我们希望能够调整为6:4,我们6,贵公司4。
李经理:这个比例我们需要再考虑一下,可以接受6.5:3.5吗?
王先生:可以接受。那么,我们接下来可以讨论具体的合作细节。
李经理:当然,我们期待与贵公司建立长期稳定的合作关系。
拼音
Vietnamese
Ông Lý: Ông Vương, xin chào! Cảm ơn ông đã dành thời gian để thảo luận về hợp tác. Chúng tôi rất quan tâm đến công nghệ của công ty ông và hy vọng có thể hợp tác sâu rộng hơn nữa.
Ông Vương: Ông Lý, xin chào! Thật vinh dự khi được thảo luận về hợp tác với công ty của ông. Chúng tôi cũng rất lạc quan về nguồn lực thị trường của công ty ông.
Ông Lý: Kế hoạch ban đầu của chúng tôi là công ty ông cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, còn chúng tôi sẽ cung cấp quảng bá thị trường và kênh phân phối. Tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận, chúng tôi hy vọng sẽ đạt được 7:3, công ty ông 7, chúng tôi 3.
Ông Vương: Tỷ lệ này chúng tôi thấy hơi không phù hợp. Xét đến tính độc đáo của công nghệ chúng tôi và đầu tư nghiên cứu và phát triển, chúng tôi hy vọng có thể điều chỉnh thành 6:4, chúng tôi 6, công ty ông 4.
Ông Lý: Tỷ lệ này chúng tôi cần xem xét lại, ông có thể chấp nhận 6,5:3,5 không?
Ông Vương: Có thể chấp nhận được. Vậy, tiếp theo chúng ta có thể thảo luận về các chi tiết cụ thể của hợp tác.
Ông Lý: Tất nhiên rồi, chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định với công ty của ông.
Các cụm từ thông dụng
条件协商
Đàm phán có điều kiện
Nền văn hóa
中文
中国商业文化强调关系和人情,所以在商务谈判中,建立良好的关系非常重要。条件协商通常发生在双方已经初步建立信任关系之后。
正式场合下,语言表达要规范、专业;非正式场合下,可以相对灵活一些,但也要保持礼貌和尊重。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa kinh doanh của Trung Quốc, việc xây dựng mối quan hệ rất quan trọng. Các cuộc đàm phán có điều kiện thường diễn ra sau khi một mức độ tin tưởng nhất định đã được thiết lập.
Trong các dịp trang trọng, ngôn ngữ phải trang trọng; trong các dịp không trang trọng, có thể linh hoạt hơn, nhưng sự lịch sự và tôn trọng vẫn phải được duy trì.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们愿意在此基础上进一步探讨,以期达成互利共赢的合作协议。
为了体现我们的诚意,我们愿意在…方面做出让步。
鉴于…,我们建议…
拼音
Vietnamese
Chúng tôi sẵn sàng thảo luận thêm trên cơ sở này để đạt được một thỏa thuận hợp tác cùng có lợi.
Để thể hiện thiện chí của mình, chúng tôi sẵn sàng nhượng bộ về…
Xét thấy…, chúng tôi đề nghị…
Các bản sao văn hóa
中文
避免在谈判中提及敏感话题,例如政治、宗教等。要尊重对方的文化习俗。
拼音
Bìmiǎn zài tánpàn zhōng tíjí mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。Yào zūnzhòng duìfāng de wénhuà xísú。
Vietnamese
Tránh đề cập đến các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong quá trình đàm phán. Hãy tôn trọng phong tục tập quán văn hóa của bên kia.Các điểm chính
中文
在条件协商中,要明确自己的需求和底线,同时也要了解对方的立场和诉求,寻找双赢的方案。
拼音
Vietnamese
Trong đàm phán có điều kiện, cần phải nêu rõ nhu cầu và giới hạn của mình, đồng thời cũng phải hiểu rõ lập trường và yêu cầu của bên kia để tìm ra giải pháp đôi bên cùng có lợi.Các mẹo để học
中文
多进行模拟练习,提高自己的谈判技巧。
学习一些常用的谈判策略和技巧。
注意观察对方的肢体语言和表情,了解对方的真实想法。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập với các bài mô phỏng để nâng cao kỹ năng đàm phán của bạn.
Hãy học một số chiến lược và kỹ thuật đàm phán thường dùng.
Hãy chú ý quan sát ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm của đối phương để hiểu được suy nghĩ thực sự của họ.