查询票价 Hỏi giá vé
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问从北京到上海的高铁票价是多少?
B:您好,请问您是需要二等座还是一等座?
A:二等座。
B:二等座票价是550元左右,具体价格以当天实际情况为准。
A:好的,谢谢您。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, giá vé tàu cao tốc từ Bắc Kinh đến Thượng Hải là bao nhiêu?
B: Xin chào, anh/chị cần vé hạng hai hay hạng nhất?
A: Hạng hai.
B: Vé hạng hai khoảng 550 nhân dân tệ, giá chính xác tùy thuộc vào ngày.
A: Được rồi, cảm ơn.
Các cụm từ thông dụng
请问票价是多少?
Giá vé là bao nhiêu?
请问到……的票价?
Giá vé đến… là bao nhiêu?
这个车票多少钱?
Vé này giá bao nhiêu?
Nền văn hóa
中文
在中国,购买车票通常可以通过多种方式,例如在火车站售票窗口、自动售票机或通过网上订票平台等。 在非正式场合,朋友之间可以直接询问“多少钱?”,而在正式场合,建议使用更礼貌的表达方式,例如“请问票价是多少?”。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc mua vé thường được thực hiện thông qua nhiều kênh khác nhau, chẳng hạn như tại các quầy vé của nhà ga, máy bán vé tự động hoặc các nền tảng đặt vé trực tuyến. Trong các trường hợp không trang trọng, bạn bè có thể hỏi trực tiếp "Bao nhiêu tiền?", nhưng trong các trường hợp trang trọng, nên sử dụng cách diễn đạt lịch sự hơn, ví dụ như "Giá vé là bao nhiêu?".
Ở Việt Nam, bạn có thể mua vé tại các nhà ga, qua các ứng dụng hoặc trực tuyến. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự luôn được đánh giá cao. Trong các tình huống không trang trọng, câu hỏi đơn giản "Bao nhiêu?" có thể được chấp nhận, nhưng trong các tình huống trang trọng, câu hỏi "Giá vé là bao nhiêu?" sẽ phù hợp hơn
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您需要哪种类型的车票?
除了票价,我还想了解一下具体的乘车时间和路线安排。
请问您是否有学生票或其他优惠票价?
拼音
Vietnamese
Anh/chị cần loại vé nào? Ngoài giá vé, tôi cũng muốn biết thêm thông tin chi tiết về thời gian và lộ trình cụ thể. Anh/chị có vé sinh viên hoặc các loại vé giảm giá khác không?
Các bản sao văn hóa
中文
在询问票价时,避免大声喧哗或使用不礼貌的语言。 另外,要注意不同交通工具的票价差异,以及旺季和淡季的票价浮动。
拼音
zài xúnwèn piàojià shí, bìmiǎn dàshēng xuānhuá huò shǐyòng bù lǐmào de yǔyán。 lìngwài, yào zhùyì bùtóng jiāotōng gōngjù de piàojià chāyì, yǐjí wàngjì hé dànjì de piàojià fú dòng。
Vietnamese
Tránh nói to hoặc sử dụng ngôn ngữ thiếu lịch sự khi hỏi giá vé. Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt về giá vé giữa các phương tiện giao thông khác nhau, cũng như sự biến động giá vé trong mùa cao điểm và mùa thấp điểm.Các điểm chính
中文
适用于各种年龄和身份的人群,但要注意在正式场合使用更礼貌的表达方式。 常见的错误是使用不恰当的语气或表达方式,导致沟通不畅。
拼音
Vietnamese
Phù hợp với mọi lứa tuổi và địa vị, nhưng cần lưu ý sử dụng cách diễn đạt lịch sự hơn trong các trường hợp trang trọng. Những lỗi thường gặp là sử dụng giọng điệu hoặc cách diễn đạt không phù hợp, dẫn đến việc giao tiếp không hiệu quả.Các mẹo để học
中文
多练习在不同的场景下运用各种表达方式,例如在火车站、汽车站或机场等。 可以和朋友或家人进行角色扮演,模拟实际购票场景。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập sử dụng các cách diễn đạt khác nhau trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như tại các nhà ga, bến xe buýt hoặc sân bay. Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống mua vé thực tế