档案查询 Tìm kiếm hồ sơ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
工作人员:您好,请问有什么可以帮您?
游客:您好,我想查询一下我祖父的档案,他叫张三,生于1920年。
工作人员:好的,请您提供一下您的身份证明和您的祖父的详细信息,例如出生日期、籍贯等。
游客:好的,这是我的身份证,还有我祖父的出生证明复印件。
工作人员:请稍等,我帮您查询一下。……好的,找到了。请问您需要哪些信息?
游客:我想了解一下他之前的职业和居住地址。
工作人员:好的,他之前的职业是教师,居住地址是……
游客:非常感谢!
工作人员:不客气,祝您生活愉快!
拼音
Vietnamese
Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách: Xin chào, tôi muốn tìm thông tin về hồ sơ của ông nội tôi. Ông ấy tên là Trương San, sinh năm 1920.
Nhân viên: Được rồi, vui lòng cung cấp giấy tờ tùy thân và thông tin chi tiết về ông nội bạn, chẳng hạn như ngày sinh, quê quán, v.v.
Khách: Được rồi, đây là chứng minh thư của tôi và bản sao giấy khai sinh của ông nội tôi.
Nhân viên: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ tìm giúp bạn. …Được rồi, đã tìm thấy. Bạn cần thông tin gì?
Khách: Tôi muốn biết nghề nghiệp và địa chỉ cư trú trước đây của ông ấy.
Nhân viên: Được rồi, nghề nghiệp trước đây của ông ấy là giáo viên, và địa chỉ cư trú là…
Khách: Cảm ơn rất nhiều!
Nhân viên: Không có gì, chúc bạn một ngày tốt lành!
Các cụm từ thông dụng
档案查询
Tra cứu hồ sơ
Nền văn hóa
中文
在中国的官方机构查询档案,需要提供身份证明和相关证明材料。这是为了确保信息安全和防止信息泄露。正式场合需要使用敬语。
在非正式场合下,可以适当使用口语化的表达,但是要保持基本的尊重和礼貌。
拼音
Vietnamese
Để tra cứu hồ sơ tại các cơ quan chính phủ ở Trung Quốc, bạn cần cung cấp giấy tờ tùy thân và các giấy tờ chứng minh cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo an ninh thông tin và ngăn ngừa rò rỉ thông tin. Trong các trường hợp trang trọng, cần sử dụng ngôn từ lịch sự.
Trong các trường hợp không trang trọng, bạn có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật, nhưng vẫn cần duy trì sự tôn trọng và lịch sự cơ bản.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您需要查询哪些方面的档案信息?
请问您方便提供更详细的资料吗?
我们将会尽快处理您的申请,如有任何进展,我们会及时通知您。
拼音
Vietnamese
Bạn muốn tìm hiểu thông tin nào trong hồ sơ?
Bạn có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết hơn được không?
Chúng tôi sẽ xử lý đơn của bạn trong thời gian sớm nhất, và sẽ thông báo cho bạn nếu có bất kỳ tiến triển nào.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用不敬的语言或语气,避免询问与个人隐私无关的信息。
拼音
bìmiǎn shǐyòng bù jìng de yǔyán huò yǔqì,bìmiǎn xúnwèn yǔ gèrén yǐnsī wúguān de xìnxī。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc giọng điệu thiếu tôn trọng, và tránh hỏi những thông tin không liên quan đến quyền riêng tư cá nhân.Các điểm chính
中文
在查询档案时,需要提供准确的个人信息和必要的证明材料。
拼音
Vietnamese
Khi tra cứu hồ sơ, cần cung cấp thông tin cá nhân chính xác và các giấy tờ chứng minh cần thiết.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演,模拟各种可能的场景和对话。
可以与朋友或家人一起练习,互相纠正错误。
可以尝试用不同的语气和表达方式来练习,提高语言表达能力。
拼音
Vietnamese
Thực hành đóng vai, mô phỏng các tình huống và cuộc đối thoại khác nhau có thể xảy ra.
Bạn có thể thực hành với bạn bè hoặc gia đình, cùng nhau sửa lỗi sai.
Bạn có thể thử thực hành với giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.