洗衣服务 Dịch vụ Giặt là
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
房东:您好,请问有什么需要帮助的吗?
房客:你好,我想问一下酒店是否有洗衣服务?
房东:有的,我们提供自助洗衣房,里面有洗衣机和烘干机,您可以在前台领取洗衣卡。
房客:洗衣卡多少钱一张?
房东:20元一张,里面包含了洗衣粉和柔顺剂,您可以无限次使用,直到洗完您的衣服。
房客:好的,谢谢!
房东:不客气,祝您入住愉快!
拼音
Vietnamese
Chủ nhà: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách: Xin chào, tôi muốn hỏi xem khách sạn có dịch vụ giặt là không?
Chủ nhà: Có ạ, chúng tôi cung cấp phòng giặt tự phục vụ với máy giặt và máy sấy. Bạn có thể lấy thẻ giặt tại quầy lễ tân.
Khách: Thẻ giặt giá bao nhiêu?
Chủ nhà: 20 nhân dân tệ một thẻ, bao gồm bột giặt và nước xả vải, bạn có thể dùng không giới hạn cho đến khi giặt xong quần áo.
Khách: Được rồi, cảm ơn!
Chủ nhà: Không có gì, chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:您好,请问酒店有付费洗衣服务吗?
前台:有的,我们有自助洗衣房,您需要自备洗衣液。
顾客:洗衣机和烘干机收费吗?
前台:洗衣机每小时10元,烘干机每小时8元。
顾客:好的,谢谢。
前台:不客气。
拼音
Vietnamese
Khách: Xin chào, khách sạn có dịch vụ giặt là trả phí không?
Lễ tân: Có ạ, chúng tôi có phòng giặt tự phục vụ, bạn cần tự chuẩn bị bột giặt.
Khách: Máy giặt và máy sấy có tính phí không?
Lễ tân: Máy giặt 10 nhân dân tệ một giờ, máy sấy 8 nhân dân tệ một giờ.
Khách: Được rồi, cảm ơn.
Lễ tân: Không có gì.
Các cụm từ thông dụng
洗衣服务
Dịch vụ giặt là
自助洗衣房
Phòng giặt tự phục vụ
洗衣卡
Thẻ giặt
洗衣粉
Bột giặt
柔顺剂
Nước xả vải
烘干机
Máy sấy
洗衣机
Máy giặt
付费洗衣服务
Dịch vụ giặt là trả phí
Nền văn hóa
中文
中国酒店民宿的洗衣服务形式多样,既有提供免费洗衣服务的,也有提供付费自助洗衣服务的,自助洗衣房较为普遍。
拼音
Vietnamese
Dịch vụ giặt ủi ở các khách sạn và nhà nghỉ tại Trung Quốc rất đa dạng, có nơi cung cấp dịch vụ miễn phí, có nơi cung cấp dịch vụ tự phục vụ trả phí. Phòng giặt tự phục vụ khá phổ biến.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问酒店有提供干洗服务吗?
请问洗衣房的营业时间是几点到几点?
请问贵酒店是否提供上门洗衣服务?
拼音
Vietnamese
Khách sạn có dịch vụ giặt khô không? Thời gian hoạt động của phòng giặt là mấy giờ đến mấy giờ? Khách sạn của quý vị có dịch vụ giặt ủi tận nhà không?
Các bản sao văn hóa
中文
在与酒店工作人员交流洗衣服务时,语气要礼貌平和,避免大声喧哗或使用不文明语言。尊重他人劳动成果,勿随意损坏洗衣设施。
拼音
zài yǔ jiǔdiàn gōngzuò rényuán jiāoliú xǐyī fúwù shí, yǔqì yào lǐmào pínghé, bìmiǎn dàshēng xuānhuá huò shǐyòng bù wénmíng yǔyán。zūnjìng tārén láodòng chéngguǒ, wù suíyì sǔnhuài xǐyī shèshī。
Vietnamese
Khi giao tiếp với nhân viên khách sạn về dịch vụ giặt là, hãy giữ giọng điệu lịch sự và bình tĩnh, tránh la hét hoặc sử dụng ngôn ngữ thiếu văn hóa. Tôn trọng thành quả lao động của người khác, không được tùy tiện làm hỏng thiết bị giặt ủi.Các điểm chính
中文
此场景适用于酒店民宿住客,年龄和身份不限,关键点在于准确表达需求,礼貌沟通,了解收费标准和使用方法。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp với khách của khách sạn và nhà nghỉ, bất kể độ tuổi và địa vị. Điểm mấu chốt là diễn đạt chính xác nhu cầu, giao tiếp lịch sự và hiểu rõ tiêu chuẩn giá cả cũng như cách sử dụng.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,例如:洗衣机损坏、洗衣卡丢失等;学习一些常用的英语或其他外语词汇,方便与外籍人士沟通;注意语气和语调,做到礼貌得体。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập các cuộc hội thoại trong những tình huống khác nhau, ví dụ như: máy giặt bị hỏng, làm mất thẻ giặt, v.v.; học một số từ tiếng Anh hoặc từ vựng của các ngôn ngữ nước ngoài khác thường dùng để thuận tiện cho việc giao tiếp với người nước ngoài; chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để thể hiện sự lịch sự và phù hợp.