清洁验收 Kiểm tra vệ sinh qīngjié yànshōu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,请问您对房间的清洁情况有什么意见?
房客:总体来说还不错,就是浴室的角落里有一些污渍,希望下次能更仔细一些。
房东:非常抱歉,我们会改进的。请问还有什么需要改进的地方吗?
房客:没有了,谢谢您的服务。
房东:谢谢您的反馈,祝您入住愉快!

拼音

fangdong:nin hao,qing wen nin dui fangjian de qingjie qingkuang you shenme yijian?
fangke:zongti lai shuo haibucuo,jiushi yushi de jiaoluo li you yixie wuzhi,xiwang xia ci neng geng zixi yixie。
fangdong:feichang baoqian,women hui gaishande。qing wen hai you shenme xuyao gaishan de difang ma?
fangke:meile,xiexie nin de fuwu。
fangdong:xiexie nin de fanhui,zhu nin ruzhu yu kuai!

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, bạn có ý kiến gì về tình trạng sạch sẽ của phòng không?
Khách: Nhìn chung thì khá tốt, nhưng có một vài vết bẩn ở góc phòng tắm, tôi hy vọng lần sau sẽ được lau chùi kỹ hơn.
Chủ nhà: Rất xin lỗi, chúng tôi sẽ cải thiện điều này. Bạn có điều gì khác cần cải thiện không?
Khách: Không, cảm ơn về dịch vụ của bạn.
Chủ nhà: Cảm ơn phản hồi của bạn, chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

房客:床单有点皱,可以换一下吗?
房东:好的,我马上让人给您换。
房客:谢谢!
房东:不客气。还有什么问题吗?
房客:没有了,谢谢!

拼音

fangke:chuangdan youdian zhou,keyi huan yixia ma?
fangdong:haode,wo mashang rang ren gei nin huan。
fangke:xiexie!
fangdong:bukeqi。hai you shenme wenti ma?
fangke:meile,xiexie!

Vietnamese

Khách: Ga trải giường hơi nhăn, có thể thay được không?
Chủ nhà: Được rồi, tôi sẽ lập tức bảo người ta thay cho bạn.
Khách: Cảm ơn!
Chủ nhà: Không có gì. Có vấn đề gì khác không?
Khách: Không, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 3

中文

房东:请问您对房间的整体清洁满意吗?
房客:非常满意,房间干净整洁,设施也都很齐全。
房东:非常感谢您的好评,希望您下次还来入住。
房客:好的,谢谢!
房东:不客气!

拼音

fangdong:qing wen nin dui fangjian de zongti qingjie manyi ma?
fangke:feichang manyi,fangjian ganjing zhengjie,she shi ye dou hen qiquan。
fangdong:feichang ganxie nin de haoping,xiwang nin xia ci hai lai ruzhu。
fangke:haode,xiexie!
fangdong:bukeqi!

Vietnamese

Chủ nhà: Bạn có hài lòng với tình trạng sạch sẽ tổng thể của phòng không?
Khách: Tôi rất hài lòng, phòng sạch sẽ và ngăn nắp, các thiết bị cũng rất đầy đủ.
Chủ nhà: Cảm ơn bạn rất nhiều vì những lời khen ngợi, chúng tôi hy vọng bạn sẽ quay lại lưu trú lần sau.
Khách: Được rồi, cảm ơn!
Chủ nhà: Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

清洁验收

qingjie yanshou

Kiểm tra vệ sinh

Nền văn hóa

中文

在中国,清洁验收通常由房东或酒店工作人员进行,也可能由第三方清洁公司完成。在验收过程中,双方会就房间的清洁程度进行沟通,并解决可能存在的问题。

拼音

zai zhongguo,qingjie yanshou tongchang you fangdong huo jiudian gongzuorenyuan jinxing,ye keneng you disanfang qingjie gongsi wancheng。zai yanshou guocheng zhong,shuangfang hui jiu fangjian de qingjie chengdu jinxing gou tong,bing jiejue keneng cunzai de wenti。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc kiểm tra vệ sinh thường do chủ nhà hoặc nhân viên khách sạn thực hiện, đôi khi cũng có thể do công ty vệ sinh bên thứ ba thực hiện. Trong quá trình kiểm tra, cả hai bên sẽ trao đổi về mức độ sạch sẽ của phòng và giải quyết các vấn đề có thể xảy ra.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您仔细检查一下房间的各个角落,确保没有遗漏的地方。

如有任何不满意的地方,请及时告知我们,我们会尽力满足您的要求。

我们将竭诚为您提供最优质的服务,让您拥有舒适的入住体验。

拼音

qing nin zixi jiancha yixia fangjian de gege jiaoluo,quebao meiyou yiluo de difang。 ruo you renhe buman yi de difang,qing jishi gaozhi women,women hui jinli manzu nin de yaoqiu。 women jiang jieceng wei nin tigong zui youzhi de fuwu,rang nin yongyou shushi de ruzhu tiyan。

Vietnamese

Vui lòng kiểm tra kỹ từng góc của phòng để đảm bảo không bỏ sót gì.

Nếu có bất cứ điều gì không làm bạn hài lòng, vui lòng báo cho chúng tôi ngay lập tức, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng yêu cầu của bạn.

Chúng tôi sẽ hết lòng cung cấp cho bạn dịch vụ chất lượng tốt nhất, để bạn có thể tận hưởng trải nghiệm lưu trú thoải mái.

Các bản sao văn hóa

中文

在进行清洁验收时,需要注意避免触碰房客的私人物品,尊重房客的隐私。同时,也要注意语言的表达方式,避免使用过于直接或不礼貌的语言。

拼音

zai jinxing qingjie yanshou shi,xuyao zhuyi bimian chupon fangke de si ren wu pin,zunzhong fangke de yinshi。tongshi,ye yao zhuyi yuyan de biadao fangshi,bimian shiyong guo yu zhijie huo bu limei de yuyan。

Vietnamese

Trong quá trình kiểm tra vệ sinh, cần lưu ý tránh chạm vào đồ dùng cá nhân của khách và tôn trọng quyền riêng tư của khách. Đồng thời, cũng cần chú ý đến cách diễn đạt, tránh sử dụng ngôn ngữ quá trực tiếp hoặc thiếu lịch sự.

Các điểm chính

中文

清洁验收适用于酒店、民宿、公寓等租房场景。适用于房东和房客,以及酒店工作人员和客人。关键点在于双方就房间的清洁情况达成一致,解决存在的问题。年龄和身份对使用场景影响不大,任何年龄和身份的人都可以参与。常见的错误在于沟通不畅,或者验收不仔细,导致后续出现纠纷。

拼音

qingjie yanshou shiyongyu jiudian,minsu,gongyu deng zufang changjing。shiyongyu fangdong he fangke,yiji jiudian gongzuorenyuan he keren。guanjian dian zaiyu shuangfang jiu fangjian de qingjie qingkuang dacheng yizhi,jiejue cunzai de wenti。nianling he shenfen dui shiyong changjing yingxiang bu da,renhe nianling he shenfen de ren dou keyi canyu。changjian de cuowu zaiyu gou tong bu chang,huozhe yanshou bu zixi,daozhi houxu chuxian jiufen。

Vietnamese

Việc kiểm tra vệ sinh áp dụng cho khách sạn, nhà nghỉ, căn hộ và các tình huống cho thuê khác. Áp dụng cho chủ nhà và người thuê nhà, cũng như nhân viên khách sạn và khách. Điểm mấu chốt là cả hai bên đạt được sự đồng thuận về tình trạng sạch sẽ của phòng và giải quyết các vấn đề hiện có. Tuổi tác và thân phận ít ảnh hưởng đến tình huống sử dụng, người ở mọi lứa tuổi và thân phận đều có thể tham gia. Những lỗi thường gặp là thiếu giao tiếp hoặc kiểm tra sơ sài, dẫn đến tranh chấp sau này.

Các mẹo để học

中文

可以根据实际情况,准备一些清洁验收的表格或清单,方便记录和检查。

在进行对话练习时,可以模拟不同的场景和情况,例如房间非常干净,或者房间存在一些需要改进的地方。

练习时要注意语气和语调,保持礼貌和尊重。

拼音

keyi genju shiji qingkuang,zhunbei yixie qingjie yanshou de biaoge huo qingdan,fangbian jilu he jiancha。 zai jinxing duihua lianxi shi,keyi moni butong de changjing he qingkuang,liru fangjian feichang ganjing,huozhe fangjian cunzai yixie xuyao gaishan de difang。 lianxi shi yao zhuyi yuqi he yudiao,baochi limei he zunzhong。

Vietnamese

Tùy thuộc vào tình huống thực tế, hãy chuẩn bị một số biểu mẫu hoặc danh sách kiểm tra để kiểm tra vệ sinh nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc ghi chép và kiểm tra.

Khi thực hành hội thoại, bạn có thể mô phỏng các tình huống và trường hợp khác nhau, ví dụ như phòng rất sạch sẽ hoặc phòng có một số chỗ cần cải thiện.

Khi thực hành, hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.