点击茶点早茶 Nhấp vào Dim Sum Trà Sáng Diǎn jī chá diǎn zǎo chá

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问几位?
顾客A:两位。
服务员:好的,请这边坐。请问需要点什么茶点?
顾客A:我们想看看菜单。
服务员:好的,这是菜单,请慢用。
顾客B:这个虾饺皇看起来不错,还有那个叉烧包。
顾客A:好,就点这两个吧,再加一份肠粉。
服务员:好的,两份虾饺皇,一份叉烧包,一份肠粉,请问还需要其他吗?
顾客A:暂时不需要了,谢谢。
服务员:好的,请稍等。

拼音

fuwuyuan:nínhǎo,qǐngwèn jǐ wèi?
guòkè A:liǎng wèi。
fuwuyuan:hǎode,qǐng zhèbiān zuò。qǐngwèn xūyào diǎn shénme chá diǎn?
guòkè A:wǒmen xiǎng kàn kàn càidān。
fuwuyuan:hǎode,zhè shì càidān,qǐng màn yòng。
guòkè B:zhège xiājiǎo huáng kàn qǐlái bùcuò,hái yǒu nàge chāshāobāo。
guòkè A:hǎo,jiù diǎn zhè liǎng ge ba,zài jiā yī fèn chángfěn。
fuwuyuan:hǎode,liǎng fèn xiājiǎo huáng,yī fèn chāshāobāo,yī fèn chángfěn,qǐngwèn hái xūyào qítā ma?
guòkè A:zànshí bù xūyào le,xièxie。
fuwuyuan:hǎode,qǐng shāoděng。

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, mấy vị?
Khách A: Hai vị.
Phục vụ: Được rồi, mời ngồi bên này. Mấy vị muốn gọi món ăn nhẹ nào?
Khách A: Chúng tôi muốn xem thực đơn.
Phục vụ: Được rồi, đây là thực đơn, mời các vị xem.
Khách B: Những cái há cảo tôm này trông ngon đấy, và cả cái bánh bao nướng thịt xá xíu kia nữa.
Khách A: Được rồi, gọi hai món đó, thêm một phần chả giò.
Phục vụ: Được rồi, hai phần há cảo tôm, một phần bánh bao nướng thịt xá xíu, một phần chả giò. Còn gì nữa không?
Khách A: Hiện tại thì không cần gì nữa, cảm ơn.
Phục vụ: Được rồi, mời các vị chờ một chút.

Các cụm từ thông dụng

点茶点

diǎn chá diǎn

Gọi món ăn nhẹ

早茶

zǎo chá

Trà sáng

菜单

càidān

Thực đơn

虾饺皇

xiājiǎo huáng

Há cảo tôm

叉烧包

chāshāobāo

Bánh bao nướng thịt xá xíu

肠粉

chángfěn

Chả giò

Nền văn hóa

中文

早茶是粤式茶点的特色,通常在上午进行。 点餐时,可以根据自己的喜好选择茶点,也可以参考服务员的推荐。 用餐时,要注意保持安静,不要大声喧哗。

拼音

zǎochá shì yuèshì chá diǎn de tèsè,tōngcháng zài shàngwǔ jìnxíng。 diǎncān shí,kěyǐ gēnjù zìjǐ de xǐhào xuǎnzé chá diǎn,yě kěyǐ cānkǎo fúwùyuán de tuījiàn。 yòngcān shí,yào zhùyì bǎochí ānjìng,búyào dàshēng xuānhuá。

Vietnamese

Trà chiều là một đặc điểm đặc trưng của món điểm tâm Quảng Đông, thường được dùng vào buổi sáng. Khi gọi món, thực khách có thể chọn món ăn theo sở thích hoặc tham khảo ý kiến của người phục vụ. Trong khi dùng bữa, cần chú ý giữ không khí yên tĩnh, tránh nói to gây ồn ào.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“请问您想来点什么特色茶点?” “除了这些,您还有什么其他推荐吗?” “这些茶点分量如何?”

拼音

“qǐngwèn nín xiǎng lái diǎn shénme tèsè chá diǎn?” “chúle zhèxiē,nín hái yǒu shénme qítā tuījiàn ma?” “zhèxiē chá diǎn fènliàng rúhé?”

Vietnamese

“Tôi có thể đề xuất một số món ăn nhẹ đặc biệt của chúng tôi không? “Ngoài những món này ra, bạn có gợi ý nào khác không? “Những món ăn nhẹ này có khẩu phần như thế nào?”

Các bản sao văn hóa

中文

不要在点餐时大声喧哗,也不要随意乱点,浪费食物。

拼音

búyào zài diǎncān shí dàshēng xuānhuá,yě bù yào suíyì luàn diǎn,làngfèi shíwù。

Vietnamese

Không nên nói to khi gọi món và không nên gọi món tùy tiện để tránh lãng phí thức ăn.

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄和身份的人群,但在正式场合要注意礼仪,避免大声喧哗或随意浪费。

拼音

shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún,dàn zài zhèngshì chǎnghé yào zhùyì lǐyí,bìmiǎn dàshēng xuānhuá huò suíyì làngfèi。

Vietnamese

Phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng trong những dịp trang trọng, cần lưu ý phép lịch sự, tránh nói to hoặc lãng phí tùy tiện.

Các mẹo để học

中文

多练习与服务员用中文点餐,熟悉常用语句。 可以找朋友或家人一起模拟点餐和用餐场景。 可以观看一些关于粤式早茶的视频,学习相关的文化知识。

拼音

duō liànxí yǔ fúwùyuán yòng zhōngwén diǎncān,shúxī chángyòng yǔjù。 kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén yīqǐ mòmǐ diǎncān hé yòngcān chǎngjǐng。 kěyǐ guān kàn yīxiē guānyú yuèshì zǎochá de shìpín,xuéxí xiāngguān de wénhuà zhīshì。

Vietnamese

Hãy luyện tập gọi món điểm tâm bằng tiếng Trung với nhân viên phục vụ để làm quen với các câu nói thường dùng. Bạn có thể rủ bạn bè hoặc người thân cùng nhau mô phỏng các tình huống gọi món và dùng bữa. Bạn có thể xem một số video về trà điểm tâm Quảng Đông để tìm hiểu thêm về kiến thức văn hóa liên quan.