物业服务 Quản lý bất động sản
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
住户甲:您好,物业,我家水管漏水了,需要尽快处理。
物业人员:好的,先生/女士,请问您是哪栋楼,哪几号房?
住户甲:我是3号楼201室。
物业人员:好的,我们马上派人过去处理,预计需要30分钟左右,请您稍等。
住户甲:好的,谢谢。
物业人员:不客气,请保持电话畅通,以便我们与您沟通。
拼音
Vietnamese
Cư dân A: Alo, quản lý bất động sản, đường ống nước nhà tôi bị rò rỉ và cần được xử lý khẩn cấp.
Quản lý bất động sản: Được rồi, thưa ông/bà, ông/bà ở tòa nhà và căn hộ số mấy?
Cư dân A: Tôi ở tòa nhà 3, căn hộ 201.
Quản lý bất động sản: Được rồi, chúng tôi sẽ cử người đến ngay lập tức. Dự kiến sẽ mất khoảng 30 phút. Xin vui lòng chờ.
Cư dân A: Được rồi, cảm ơn.
Quản lý bất động sản: Không có gì, xin vui lòng giữ điện thoại luôn mở để chúng tôi có thể liên lạc với ông/bà.
Các cụm từ thông dụng
物业服务
Quản lý bất động sản
Nền văn hóa
中文
物业服务在中国是一种普遍存在的服务,几乎所有住宅小区都会有物业公司提供相应的服务。物业服务的内容涵盖了小区的日常维护、安全保卫、环境卫生等多个方面。
物业服务行业存在着一些问题,例如服务质量参差不齐、收费标准不透明等。
拼音
Vietnamese
Quản lý bất động sản ở Việt Nam là một ngành đang phát triển mạnh mẽ, cung cấp nhiều dịch vụ từ bảo trì, bảo dưỡng cho đến an ninh. Có rất nhiều công ty quản lý bất động sản với quy mô và phạm vi hoạt động khác nhau.
Những thách thức trong ngành quản lý bất động sản Việt Nam bao gồm sự đa dạng về loại hình bất động sản, khung pháp lý phức tạp, và yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请尽快安排人员上门维修。
我们将根据相关法律法规处理此事。
我们会妥善处理您的投诉,并积极改进服务。
拼音
Vietnamese
Vui lòng cử người đến sửa chữa ngay lập tức.
Chúng tôi sẽ xử lý vấn đề này theo đúng luật pháp và các quy định có liên quan.
Chúng tôi sẽ giải quyết khiếu nại của quý vị một cách thỏa đáng và tích cực cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧视性或不尊重的语言,注意沟通方式的礼貌和尊重。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò bù zūnjìng de yǔyán,zhùyì gōutōng fāngshì de lǐmào hé zūnjìng。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn từ phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng, chú trọng sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp.Các điểm chính
中文
了解不同年龄段和身份的人群的沟通技巧,例如对老年人要更加耐心细致,对年轻人可以更加直接简洁。
拼音
Vietnamese
Hiểu các kỹ năng giao tiếp với những người thuộc các nhóm tuổi và đặc điểm khác nhau, ví dụ, hãy kiên nhẫn và tỉ mỉ hơn với người lớn tuổi, và thẳng thắn, ngắn gọn hơn với người trẻ tuổi.Các mẹo để học
中文
多与物业人员进行模拟对话练习,提高沟通技巧和应变能力。
在实际生活中,注意观察和学习物业人员的沟通方式。
尝试用不同的表达方式来描述同一个问题,并体会其差异。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại mô phỏng với nhân viên quản lý bất động sản để nâng cao kỹ năng giao tiếp và khả năng thích ứng.
Trong cuộc sống thực, hãy chú ý quan sát và học hỏi phương pháp giao tiếp của nhân viên quản lý bất động sản.
Hãy thử mô tả cùng một vấn đề bằng các cách diễn đạt khác nhau và cảm nhận sự khác biệt.