Dialogue
特殊座位
Chỗ ngồi đặc biệt
tèshū zuòwèi
Dialogue 1
A
请问,这趟高铁有无障碍座位吗?
qing wen,zhe tang gaotie you wu zhang ai zuowei ma?
Xin lỗi, tàu cao tốc này có chỗ ngồi thuận tiện cho người khuyết tật không?
B
有的,请您跟我来,我帮您安排。这边是无障碍座位,空间比较大,方便您轮椅的通行。
you de,qing nin gen wo lai,wo bang nin an pai。zhe bian shi wu zhang ai zuowei,kong jian biao jia da,fang bian nin lun yi de tong xing。
Có, làm ơn theo tôi, tôi sẽ giúp bạn sắp xếp. Đây là chỗ ngồi thuận tiện cho người khuyết tật, có nhiều không gian hơn cho xe lăn của bạn.
A
太好了,谢谢您!请问卫生间在哪里?
tai hao le,xie xie nin!qing wen weishengjian zai na li?
Tuyệt vời, cảm ơn bạn! Nhà vệ sinh ở đâu?
B
卫生间在车厢的另一头,我会指引您过去。此外,如果您需要任何帮助,都可以随时叫我。
weishengjian zai che xiang de ling yi tou,wo hui zhi yin nin guo qu。ci wai,ru guo nin xu yao ren he bang zhu,dou ke yi suo shi jiao wo。
Nhà vệ sinh ở đầu kia của toa xe. Tôi sẽ hướng dẫn bạn đến đó. Ngoài ra, nếu bạn cần bất kỳ sự trợ giúp nào, bạn có thể gọi tôi bất cứ lúc nào.
A
非常感谢您的帮助,我会注意的。
fei chang gan xie nin de bang zhu,wo hui zhu yi de。
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn. Tôi sẽ chú ý.
Dialogue 2
A
您好,我想预订一张靠窗的座位。
nin hao,wo xiang yu ding yi zhang kao chuang de zuowei。
Xin chào, tôi muốn đặt chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
B
好的,请问您是需要什么类型的车票?
hao de,qing wen nin shi xu yao shen me lei xing de che piao?
Được, bạn cần loại vé nào?
A
高铁二等座。
gao tie er deng zuo。
Vé tàu cao tốc hạng hai.
B
好的,现在靠窗的座位还有,您稍等一下,我帮您查一下。
hao de,xian zai kao chuang de zuowei hai you,nin shao deng yi xia,wo bang nin cha yi xia。
Được rồi, hiện vẫn còn chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Xin vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra cho bạn.
A
好的,谢谢您!
hao de,xie xie nin!
Được rồi, cảm ơn bạn!