理解口味特点 Hiểu sở thích khẩu vị
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问您想点些什么?
顾客:我想点一份宫保鸡丁,但是我不太能吃辣,可以做得稍微清淡一些吗?
服务员:可以的,我们可以为您调整辣度。您还有什么想点的吗?
顾客:再点一份糖醋排骨和一碗米饭。
服务员:好的,请稍等。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Tôi muốn gọi một phần gà Kung Pao, nhưng tôi không ăn được cay lắm, có thể làm nhạt hơn một chút được không ạ?
Phục vụ: Được ạ, chúng tôi có thể điều chỉnh độ cay cho quý khách. Quý khách còn muốn gọi món gì nữa không ạ?
Khách hàng: Gọi thêm một phần sườn chua ngọt và một bát cơm nữa ạ.
Phục vụ: Được rồi ạ, mời quý khách chờ một chút ạ.
Các cụm từ thông dụng
我喜欢辣的。
Tôi thích ăn cay.
我不太能吃辣。
Tôi không ăn được cay lắm.
可以做得清淡一些吗?
Có thể làm nhạt hơn một chút được không ạ?
Nền văn hóa
中文
在中国,菜品的辣度可以根据个人口味进行调整。服务员通常会根据顾客的喜好推荐菜品,并询问是否需要调整辣度。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, độ cay của món ăn có thể được điều chỉnh theo khẩu vị cá nhân. Nhân viên phục vụ thường sẽ đề xuất món ăn dựa trên sở thích của khách hàng và hỏi xem có cần điều chỉnh độ cay hay không.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以详细描述您喜欢的口味,例如“我喜欢酸甜口,但是不要太甜”,“我喜欢麻味,但是不要太麻”等。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô tả chi tiết sở thích khẩu vị của mình, ví dụ như “Tôi thích vị chua ngọt, nhưng không quá ngọt”, “Tôi thích vị cay tê, nhưng không quá cay” v.v…
Các bản sao văn hóa
中文
点餐时要注意避免过于直接地表达对菜品的不满,可以委婉地提出自己的要求,例如“可以做得清淡一些吗?”等。
拼音
diǎncān shí yào zhùyì bìmiǎn guòyú zhíjiē de biǎodá duì càipǐn de bùmǎn,kěyǐ wěiwǎn de tíchū zìjǐ de yāoqiú,lìrú“kěyǐ zuò de qīngdàn yīxiē ma?”děng。
Vietnamese
Khi gọi món, bạn nên tránh bày tỏ sự không hài lòng về món ăn một cách quá trực tiếp, có thể nêu yêu cầu của mình một cách tế nhị, ví dụ như “Có thể làm nhạt hơn một chút được không ạ?” v.v…Các điểm chính
中文
理解口味特点对于点餐和用餐非常重要,可以避免因为口味不符而导致不愉快的用餐体验。
拼音
Vietnamese
Việc hiểu sở thích khẩu vị rất quan trọng đối với việc gọi món và ăn uống, điều này có thể tránh được những trải nghiệm ăn uống không mấy dễ chịu do sự khác biệt về khẩu vị.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的方式表达您的口味偏好,例如“我喜欢偏甜的菜”,“我不喜欢太油腻的菜”等。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập việc diễn đạt sở thích khẩu vị của bạn bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như “Tôi thích những món ăn hơi ngọt”, “Tôi không thích những món ăn quá nhiều dầu mỡ” v.v…