理解方向标识 Hiểu biển chỉ dẫn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
外国人:请问,最近的银行怎么走?
我:往前直走,看到十字路口后左转,银行就在右手边。
外国人:谢谢!
我:不客气!
外国人:请问,那个标志性建筑物是?
我:那是市政府大楼,很宏伟的。
外国人:哦,谢谢你的指引!
拼音
Vietnamese
Người nước ngoài: Xin lỗi, làm thế nào để đến ngân hàng gần nhất?
Tôi: Đi thẳng, rẽ trái ở ngã tư, ngân hàng ở bên phải.
Người nước ngoài: Cảm ơn!
Tôi: Không có gì!
Người nước ngoài: Xin lỗi, tòa nhà mang tính biểu tượng đó là gì?
Tôi: Đó là tòa nhà chính quyền thành phố, rất tráng lệ.
Người nước ngoài: Ồ, cảm ơn bạn đã chỉ đường!
Cuộc trò chuyện 2
中文
外国人:请问,最近的银行怎么走?
我:往前直走,看到十字路口后左转,银行就在右手边。
外国人:谢谢!
我:不客气!
外国人:请问,那个标志性建筑物是?
我:那是市政府大楼,很宏伟的。
外国人:哦,谢谢你的指引!
Vietnamese
Người nước ngoài: Xin lỗi, làm thế nào để đến ngân hàng gần nhất?
Tôi: Đi thẳng, rẽ trái ở ngã tư, ngân hàng ở bên phải.
Người nước ngoài: Cảm ơn!
Tôi: Không có gì!
Người nước ngoài: Xin lỗi, tòa nhà mang tính biểu tượng đó là gì?
Tôi: Đó là tòa nhà chính quyền thành phố, rất tráng lệ.
Người nước ngoài: Ồ, cảm ơn bạn đã chỉ đường!
Các cụm từ thông dụng
请问,最近的…怎么走?
Xin lỗi, làm thế nào để đến ... gần nhất?
往前直走
Đi thẳng
左转/右转
Rẽ trái/phải
Nền văn hóa
中文
在中国,问路通常比较直接,可以使用比较简单的语句。
在一些景点或旅游区,可能会有一些志愿者或工作人员可以帮助你问路。
中国人通常乐于助人,如果遇到困难,可以尝试向路人寻求帮助。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, hỏi đường thường khá trực tiếp, và có thể sử dụng các câu đơn giản.
Ở một số điểm tham quan hoặc khu vực du lịch, có thể có tình nguyện viên hoặc nhân viên có thể giúp bạn hỏi đường.
Người Trung Quốc thường vui vẻ giúp đỡ; nếu bạn gặp khó khăn, bạn có thể thử nhờ người qua đường giúp đỡ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以这样表达:请问,去…最便捷的路线是哪条?
您可以根据实际情况添加一些细节,例如:请问,去…最近的地铁站怎么走?
请问,从这里到…大概需要多久?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể diễn đạt như thế này: Xin lỗi, đường nào thuận tiện nhất để đến ...? Bạn có thể thêm một vài chi tiết tùy theo tình huống thực tế, ví dụ: Xin lỗi, làm thế nào để đến ga tàu điện ngầm gần nhất đến ...? Xin lỗi, mất khoảng bao lâu để đi từ đây đến …?
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于生硬或不礼貌的语言,例如直接命令对方。
拼音
bimian shiyong guoyu shengying huo bu limao de yuyan,liru zhijie mingling duifang。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thô lỗ hoặc bất lịch sự, chẳng hạn như ra lệnh trực tiếp cho người khác.Các điểm chính
中文
问路时,要清晰表达你的目的地,可以使用地标、地址或具体的建筑物名称。注意观察路标,并礼貌地向他人寻求帮助。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, hãy nêu rõ điểm đến của bạn; bạn có thể sử dụng các địa danh, địa chỉ hoặc tên gọi cụ thể của các tòa nhà. Chú ý quan sát biển báo và lịch sự nhờ người khác giúp đỡ.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的方式表达同一个目的地,例如用地标、地址、建筑物名称等。
可以和朋友或家人一起模拟问路场景,互相练习。
可以观看一些关于问路的视频或学习一些相关的表达方式。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn đạt cùng một điểm đến bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ sử dụng các địa danh, địa chỉ, tên tòa nhà, v.v… Có thể cùng bạn bè hoặc gia đình mô phỏng các tình huống hỏi đường và thực hành lẫn nhau. Có thể xem một số video về hỏi đường hoặc học hỏi một số cách diễn đạt liên quan.