生日宴会 Tiệc sinh nhật shēng rì yàn huì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问几位?
客人:我们一行六位,想订一个包厢。
服务员:好的,请问您几位有需要预订菜品吗?
客人:我们想点一些适合生日宴会的菜品,例如北京烤鸭、佛跳墙等等,您有什么推荐吗?
服务员:好的,我们这里北京烤鸭和佛跳墙都很受欢迎,另外,我们还有许多适合生日宴会的特色菜,例如宫保鸡丁、糖醋里脊等。我建议您可以点一份烤鸭,一份佛跳墙,再配上两到三道特色菜,这样既丰富又不会浪费。
客人:好的,听您的建议,我们这样点。另外,请问生日蛋糕需要我们自己准备吗?
服务员:是的,生日蛋糕需要您自己准备。
客人:好的,谢谢您。

拼音

fuwuyuan:nǐn hǎo,qǐngwèn jǐ wèi?
kèrén:wǒmen yīxíng liù wèi,xiǎng dìng yīgè bāoxiāng。
fuwuyuan:hǎo de,qǐngwèn nín jǐ wèi yǒu xūyào yùdìng càipǐn ma?
kèrén:wǒmen xiǎng diǎn yīxiē shìhé shēngri yànhuì de càipǐn,lìrú běijīng kǎoyā,fótìaoqiáng děngděng,nín yǒu shénme tuījiàn ma?
fuwuyuan:hǎo de,wǒmen zhèlǐ běijīng kǎoyā hé fótiàoqiáng dōu hěn shòu huānyíng,língwài,wǒmen hái yǒu xǔduō shìhé shēngri yànhuì de tèsè cài,lìrú gōngbǎo jīdīng,tángcù lǐjí děng。wǒ jiànyì nín kěyǐ diǎn yīfèn kǎoyā,yīfèn fótiàoqiáng,zài pèi shàng liǎng dào sān dào tèsè cài,zhèyàng jì fēngfù yòu bù huì làngfèi。
kèrén:hǎo de,tīng nín de jiànyì,wǒmen zhèyàng diǎn。língwài,qǐngwèn shēngri dàngāo xūyào wǒmen zìjǐ zhǔnbèi ma?
fuwuyuan:shì de,shēngri dàngāo xūyào nín zìjǐ zhǔnbèi。
kèrén:hǎo de,xièxiè nín。

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, quý khách có bao nhiêu người?
Khách: Chúng tôi có 6 người, muốn đặt một phòng riêng.
Phục vụ: Được rồi, quý khách có muốn đặt món trước không?
Khách: Chúng tôi muốn gọi một số món ăn phù hợp với tiệc sinh nhật, ví dụ như vịt quay Bắc Kinh, Phật nhảy qua tường, v.v... Anh/chị có gợi ý nào không?
Phục vụ: Được rồi, món vịt quay Bắc Kinh và Phật nhảy qua tường của chúng tôi rất được ưa chuộng. Ngoài ra, chúng tôi còn nhiều món ăn đặc sắc khác phù hợp với tiệc sinh nhật, chẳng hạn như gà Kung Pao và sườn heo chua ngọt. Tôi khuyên quý khách nên gọi một con vịt quay, một món Phật nhảy qua tường và thêm hai hoặc ba món đặc sắc khác. Như vậy sẽ phong phú và không bị lãng phí.
Khách: Được rồi, chúng tôi sẽ làm theo lời khuyên của anh/chị. Nhân tiện, bánh kem sinh nhật thì chúng tôi tự chuẩn bị phải không?
Phục vụ: Đúng vậy, quý khách cần tự chuẩn bị bánh kem sinh nhật.
Khách: Được rồi, cảm ơn anh/chị.

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

生日快乐

shēng rì kuài lè

Chúc mừng sinh nhật

Nền văn hóa

中文

生日宴会在中国是一种重要的庆祝活动,通常会选择在餐厅举办,家人朋友聚在一起庆祝。

菜品的选择通常会比较丰富,以体现庆祝的隆重气氛。

用餐礼仪方面,主人会敬酒祝贺,宾客也会回敬。敬酒时通常要用右手端起酒杯,以示尊重。

长辈优先,年轻人要照顾好长辈。

拼音

shēng rì yàn huì zài zhōng guó shì yī zhǒng zhòng yào de qìng zhù huó dòng,tōng cháng huì xuǎn zé zài cāntīng jǔ bàn,jiā rén péng yǒu jù zài yī qǐ qìng zhù。

cài pǐn de xuǎn zé tōng cháng huì bǐ jiào fēng fù,yǐ tǐ xiàn qìng zhù de lóng zhòng qì fēn。

yōng cān lǐ yí fāng miàn,zhǔ rén huì jìng jiǔ zhù hè,bīn kè yě huì huí jìng。jìng jiǔ shí tōng cháng yào yòng yòu shǒu duān qǐ jiǔ bēi,yǐ shì zūn zhòng。

zhǎng bèi yōu xiān,nián qīng rén yào zhào gu hǎo zhǎng bèi。

Vietnamese

Tiệc sinh nhật ở Trung Quốc là một dịp ăn mừng quan trọng, thường được tổ chức tại nhà hàng với sự góp mặt của gia đình và bạn bè.

Món ăn thường rất đa dạng để thể hiện không khí lễ hội.

Về phép tắc ăn uống, chủ nhà sẽ nâng ly chúc mừng, và khách cũng sẽ đáp lại. Khi nâng ly, người ta thường dùng tay phải để thể hiện sự tôn trọng.

Người lớn tuổi được ưu tiên, và người trẻ cần chăm sóc người lớn tuổi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天真是蓬荜生辉,感谢各位的光临!

承蒙各位厚爱,今晚的宴会将会非常热闹!

借此机会,祝寿星福如东海,寿比南山!

拼音

jīntiān zhēnshi péngbì shēnghuī,gǎnxiè gèwèi de guānglín!

chéngméng gèwèi hòu'ài,jīnwǎn de yànhuì jiāng huì fēicháng rènào!

jiè cǐ jīhuì,zhù shòuxīng fú rú dōnghǎi,shòu bǐ nánshān!

Vietnamese

Hôm nay thật sự vinh dự được đón tiếp quý khách! Cảm ơn mọi người đã đến!

Nhờ tình cảm của mọi người, buổi tiệc tối nay sẽ rất sôi nổi!

Tôi xin nhân cơ hội này để chúc người được sinh nhật sống lâu trăm tuổi, hạnh phúc như biển cả, trường thọ như núi non!

Các bản sao văn hóa

中文

不要在正式场合大声喧哗,或者讨论敏感话题,例如政治、宗教等。点菜时,要考虑大家的口味,避免点太辣或者太刺激的食物。敬酒时,要避免劝酒过量。

拼音

bù yào zài zhèngshì chǎng hé dàshēng xuānhuá,huòzhě tǎolùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì,zōngjiào děng。diǎn cài shí,yào kǎolǜ dàjiā de kǒuwèi,bìmiǎn diǎn tài là huòzhě tài cìjī de shíwù。jìng jiǔ shí,yào bìmiǎn quǎn jiǔ guòliàng。

Vietnamese

Tránh nói chuyện lớn tiếng hoặc thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị hay tôn giáo trong những bối cảnh trang trọng. Khi gọi món, hãy cân nhắc khẩu vị của tất cả thực khách và tránh gọi những món ăn quá cay hoặc kích thích. Khi nâng ly chúc mừng, hãy tránh việc ép người khác uống quá nhiều.

Các điểm chính

中文

生日宴会通常在晚上举行,参加者多为亲朋好友。需要注意的是,年龄和身份会影响到用餐礼仪和谈话内容。长辈优先,晚辈要尊重长辈。

拼音

shēng rì yàn huì tōng cháng zài wǎnshàng jǔxíng,cānjiā zhě duō wèi qīnpéng hǎoyǒu。xūyào zhùyì de shì,niánlíng hé shēnfèn huì yǐngxiǎng dào yōngcān lǐyí hé tán huà nèiróng。zhǎng bèi yōuxiān,wǎnbèi yào zūnzhòng zhǎng bèi。

Vietnamese

Tiệc sinh nhật thường được tổ chức vào buổi tối, với những người tham dự chủ yếu là bạn bè và người thân. Cần lưu ý rằng tuổi tác và địa vị xã hội sẽ ảnh hưởng đến phép tắc ăn uống và nội dung trò chuyện. Người lớn tuổi được ưu tiên, và người trẻ cần tôn trọng người lớn tuổi.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起模拟点餐和用餐的场景,练习常用的对话。

可以观看一些关于中国饮食文化的纪录片或者电视节目,了解相关的礼仪知识。

可以参加一些中国的宴会或者聚餐,亲身体验中国的饮食文化。

拼音

kěyǐ hé péngyǒu yīqǐ mónǐ diǎncài hé yōngcān de chǎngjǐng,liànxí chángyòng de duìhuà。

kěyǐ guān kàn yīxiē guānyú zhōngguó yǐnshí wénhuà de jìlùpiàn huòzhě diànshì jiémù,liǎojiě xiāngguān de lǐyí zhīshì。

kěyǐ cānjiā yīxiē zhōngguó de yànhuì huòzhě jùcān,qīntǐ tǐyàn zhōngguó de yǐnshí wénhuà。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các tình huống đặt món ăn và dùng bữa cùng bạn bè để luyện tập các cuộc đối thoại thông thường.

Bạn có thể xem một số bộ phim tài liệu hoặc chương trình truyền hình về văn hóa ẩm thực Trung Quốc để tìm hiểu thêm về các nghi thức lịch sự.

Bạn có thể tham gia một số buổi tiệc hoặc bữa ăn của Trung Quốc để tự mình trải nghiệm văn hóa ẩm thực Trung Quốc.