申请推荐信 Đơn xin thư giới thiệu Shēnqǐng tuījiàn xìn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:王教授,您好!我需要您帮我写一封申请推荐信,申请去德国留学。
王教授:李明同学,你好!很高兴能帮你。请把你的个人简历、学习成绩单和你想申请的大学及专业发给我。
李明:好的,我稍后发给您。请问您需要我提供哪些其他的材料吗?
王教授:还需要你写一份个人陈述,详细说明你的研究方向和未来规划。
李明:好的,我尽快准备。谢谢教授!
王教授:不客气,祝你申请顺利!

拼音

Li Ming:Wang jiaoshou, nin hao! Wo xuyao nin bang wo xie yi feng shenqing tuijian xin, shenqing qu Deguo liuxue.
Wang jiaoshou:Li Ming tongxue, ni hao! Hen gaoxing neng bang ni. Qing ba ni de geren jianli, xuexi chengjidan he ni xiang shenqing de daxue ji zhuan ye fa gei wo.
Li Ming:Hao de, wo shaohou fa gei nin. Qingwen nin xuyao wo tigong na xie qitamen de cailiao ma?
Wang jiaoshou:Hai xuyao ni xie yifen geren chenshu, xiangxi shuomings ni de yanjiu fangxiang he weilai guihua.
Li Ming:Hao de, wo jin kuai zhunbei. Xiexie jiaoshou!
Wang jiaoshou:Bu keqi, zhu ni shenqing shunli!

Vietnamese

Lý Minh: Giáo sư Vương, xin chào! Tôi cần sự giúp đỡ của ông để viết thư giới thiệu cho đơn xin học bổng của tôi ở Đức.
Giáo sư Vương: Xin chào Lý Minh! Tôi rất vui được giúp bạn. Làm ơn gửi cho tôi sơ yếu lý lịch, bảng điểm và thông tin về trường đại học và chuyên ngành mà bạn muốn nộp đơn.
Lý Minh: Được rồi, tôi sẽ gửi sau. Ông có cần thêm tài liệu nào khác từ tôi không?
Giáo sư Vương: Bạn cũng cần viết một bản tự thuật chi tiết về hướng nghiên cứu và kế hoạch tương lai của bạn.
Lý Minh: Được rồi, tôi sẽ chuẩn bị càng sớm càng tốt. Cảm ơn Giáo sư!
Giáo sư Vương: Không có gì, chúc bạn may mắn trong đơn xin học bổng!

Cuộc trò chuyện 2

中文

李明:王教授,您好!我需要您帮我写一封申请推荐信,申请去德国留学。
王教授:李明同学,你好!很高兴能帮你。请把你的个人简历、学习成绩单和你想申请的大学及专业发给我。
李明:好的,我稍后发给您。请问您需要我提供哪些其他的材料吗?
王教授:还需要你写一份个人陈述,详细说明你的研究方向和未来规划。
李明:好的,我尽快准备。谢谢教授!
王教授:不客气,祝你申请顺利!

Vietnamese

Lý Minh: Giáo sư Vương, xin chào! Tôi cần sự giúp đỡ của ông để viết thư giới thiệu cho đơn xin học bổng của tôi ở Đức.
Giáo sư Vương: Xin chào Lý Minh! Tôi rất vui được giúp bạn. Làm ơn gửi cho tôi sơ yếu lý lịch, bảng điểm và thông tin về trường đại học và chuyên ngành mà bạn muốn nộp đơn.
Lý Minh: Được rồi, tôi sẽ gửi sau. Ông có cần thêm tài liệu nào khác từ tôi không?
Giáo sư Vương: Bạn cũng cần viết một bản tự thuật chi tiết về hướng nghiên cứu và kế hoạch tương lai của bạn.
Lý Minh: Được rồi, tôi sẽ chuẩn bị càng sớm càng tốt. Cảm ơn Giáo sư!
Giáo sư Vương: Không có gì, chúc bạn may mắn trong đơn xin học bổng!

Các cụm từ thông dụng

申请推荐信

Shēnqǐng tuījiàn xìn

Yêu cầu thư giới thiệu

Nền văn hóa

中文

在中国的文化背景下,申请推荐信通常需要在正式场合进行,比如与教授面对面交流或通过正式邮件沟通。推荐信的写作需要认真对待,内容要真实准确,语言要正式规范。

拼音

Zài zhōngguó de wénhuà bèijǐng xià, shēnqǐng tuījiàn xìn tōngcháng xūyào zài zhèngshì chǎnghé jìnxíng, bǐrú yǔ jiàoshòu miànduìmiàn jiāoliú huò tōngguò zhèngshì yóujiàn gōutōng. Tuījiàn xìn de xiězuò xūyào rènzhēn dàidài, nèiróng yào zhēnshí zhǔnquè, yǔyán yào zhèngshì guīfàn。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc yêu cầu thư giới thiệu thường được thực hiện một cách trang trọng, thường qua email hoặc gặp mặt trực tiếp. Lời yêu cầu nên lịch sự và ngắn gọn, cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cho giáo sư.

Các biểu hiện nâng cao

中文

鉴于您在学术领域的杰出贡献,诚挚地邀请您为我的留学申请撰写推荐信。

拼音

Jiànyú nín zài xuéshù lǐngyù de jiéchū gòngxiàn, chéngzhì de yāoqǐng nín wèi wǒ de liúxué shēnqǐng zhuànxiě tuījiàn xìn。

Vietnamese

Vì những đóng góp xuất sắc của ông trong lĩnh vực học thuật, tôi chân thành mời ông viết thư giới thiệu cho đơn xin học bổng của tôi ở nước ngoài.

Các bản sao văn hóa

中文

在撰写推荐信时,避免使用过于夸张或虚假的言辞,要真实客观地评价申请人的能力和素质。

拼音

Zài zhuànxiě tuījiàn xìn shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò xūjiǎ de yáncí, yào zhēnshí kèguàn de píngjià shēnqǐng rén de nénglì hé sùzhì。

Vietnamese

Hãy tránh sử dụng những lời lẽ phóng đại hoặc sai sự thật trong thư giới thiệu. Hãy đánh giá năng lực và phẩm chất của người nộp đơn một cách trung thực và khách quan.

Các điểm chính

中文

申请推荐信时,需要提前与推荐人沟通,了解其是否愿意并有时间撰写推荐信,同时提供必要的材料。

拼音

Shēnqǐng tuījiàn xìn shí, xūyào tíqián yǔ tuījiàn rén gōutōng, liǎojiě qí shìfǒu yuànyì bìng yǒu shíjiān zhuànxiě tuījiàn xìn, tóngshí tígōng bìyào de cáiliào。

Vietnamese

Khi yêu cầu thư giới thiệu, cần phải liên lạc trước với người giới thiệu để biết họ có sẵn sàng và có thời gian để viết thư giới thiệu hay không, đồng thời cung cấp các tài liệu cần thiết.

Các mẹo để học

中文

模拟与教授沟通的场景,练习如何清晰表达自己的需求,并提供必要的材料。

拼音

Móniǎ yǔ jiàoshòu gōutōng de chǎngjǐng, liànxí rúhé qīngxī biǎodá zìjǐ de xūqiú, bìng tígōng bìyào de cáiliào。

Vietnamese

Hãy mô phỏng một tình huống giao tiếp với giáo sư để luyện tập cách diễn đạt rõ ràng nhu cầu của bạn và cung cấp các tài liệu cần thiết.