画质调整 Điều chỉnh chất lượng hình ảnh huà zhì tiáo zhěng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,这电视画质怎么这么暗啊?
老李:是啊,你看这颜色也不够鲜艳。
老王:我试试调一下画质设置。哎,这里有好多选项啊,哪个是亮度?
老李:这个“亮度”应该是吧?你调高一点试试。
老王:好,我调高了,好像好多了!颜色也更鲜艳了。
老李:不错不错,这下看着舒服多了。
老王:对了,这个对比度是什么?
老李:对比度就是画面明暗反差,你也可以调一下试试看,找到适合自己眼睛的最佳效果。
老王:好,我试试看……嗯,这个效果更好!
老李:看来你对画质调整挺在行的嘛!

拼音

lǎo wáng: āi, zhè diàn shì huà zhì zěn me zhè me àn a?
lǎo lǐ: shì a, nǐ kàn zhè yánsè yě bù gòu xiānyàn.
lǎo wáng: wǒ shì shi tiáo yī xià huà zhì shè zhì. āi, zhèlǐ yǒu hǎo duō xuǎn xiàng a, nǎ ge shì liàngdù?
lǎo lǐ: zhège “liàngdù” yīng gāi shì ba? nǐ tiáo gāo yīdiǎn shì shi.
lǎo wáng: hǎo, wǒ tiáo gāo le, hǎo xiàng hǎo duō le! yánsè yě gèng xiānyàn le.
lǎo lǐ: bù cuò bù cuò, zhè xià kàn zhe shūfu duō le.
lǎo wáng: duì le, zhège duìbǐdù shì shén me?
lǎo lǐ: duìbǐdù jiùshì huà miàn míng àn fǎn chā, nǐ yě kěyǐ tiáo yī xià shì shi kàn, zhǎo dào shìhé zìjǐ yǎn jīng de zuì jiā xiàoguǒ.
lǎo wáng: hǎo, wǒ shì shi kàn……én, zhège xiàoguǒ gèng hǎo!
lǎo lǐ: kàn lái nǐ duì huà zhì tiáo zhěng tǐng zài xíng de ma!

Vietnamese

Ông Wang: Này, sao hình ảnh trên TV tối thế?
Ông Lý: Đúng vậy, màu sắc cũng không đủ rực rỡ.
Ông Wang: Tôi thử điều chỉnh cài đặt hình ảnh xem sao. Ôi, ở đây có quá nhiều tùy chọn, cái nào là độ sáng?
Ông Lý: Cái “Độ sáng” này phải không? Cậu thử tăng lên xem sao.
Ông Wang: Được rồi, tôi tăng lên rồi, hình như tốt hơn nhiều rồi!
Ông Lý: Không tệ, không tệ, giờ xem thoải mái hơn nhiều rồi.
Ông Wang: Nhân tiện, độ tương phản là gì?
Ông Lý: Độ tương phản là sự khác biệt giữa sáng và tối trong hình ảnh. Cậu cũng có thể điều chỉnh nó để tìm cài đặt tốt nhất cho mắt mình.
Ông Wang: Được rồi, tôi thử xem… ừm, cái này tốt hơn rồi!
Ông Lý: Có vẻ cậu khá giỏi về việc điều chỉnh hình ảnh đấy!

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:哎,这电视画质怎么这么暗啊?
老李:是啊,你看这颜色也不够鲜艳。
老王:我试试调一下画质设置。哎,这里有好多选项啊,哪个是亮度?
老李:这个“亮度”应该是吧?你调高一点试试。
老王:好,我调高了,好像好多了!颜色也更鲜艳了。
老李:不错不错,这下看着舒服多了。
老王:对了,这个对比度是什么?
老李:对比度就是画面明暗反差,你也可以调一下试试看,找到适合自己眼睛的最佳效果。
老王:好,我试试看……嗯,这个效果更好!
老李:看来你对画质调整挺在行的嘛!

Vietnamese

Ông Wang: Này, sao hình ảnh trên TV tối thế?
Ông Lý: Đúng vậy, màu sắc cũng không đủ rực rỡ.
Ông Wang: Tôi thử điều chỉnh cài đặt hình ảnh xem sao. Ôi, ở đây có quá nhiều tùy chọn, cái nào là độ sáng?
Ông Lý: Cái “Độ sáng” này phải không? Cậu thử tăng lên xem sao.
Ông Wang: Được rồi, tôi tăng lên rồi, hình như tốt hơn nhiều rồi!
Ông Lý: Không tệ, không tệ, giờ xem thoải mái hơn nhiều rồi.
Ông Wang: Nhân tiện, độ tương phản là gì?
Ông Lý: Độ tương phản là sự khác biệt giữa sáng và tối trong hình ảnh. Cậu cũng có thể điều chỉnh nó để tìm cài đặt tốt nhất cho mắt mình.
Ông Wang: Được rồi, tôi thử xem… ừm, cái này tốt hơn rồi!
Ông Lý: Có vẻ cậu khá giỏi về việc điều chỉnh hình ảnh đấy!

Các cụm từ thông dụng

画质调整

huà zhì tiáo zhěng

Điều chỉnh chất lượng hình ảnh

Nền văn hóa

中文

在中国,观看电视时调整画质是很常见的行为,人们会根据自己的喜好和观看环境来调整亮度、对比度、色彩饱和度等参数,以获得最佳的观看体验。

在不同年龄段的人群中,对画质调整的偏好可能有所不同。例如,老年人可能更倾向于明亮、色彩柔和的画面;而年轻人可能更喜欢鲜艳、对比度高的画面。

拼音

zài zhōngguó, guān kàn diàn shì shí tiáo zhěng huà zhì shì hěn cháng jiàn de xíng wéi, rén men huì gēn jù zìjǐ de xǐhào hé guān kàn huánjìng lái tiáo zhěng liàngdù, duìbǐdù, sècǎi bǎohóudù děng cān shù, yǐ huò dé zuì jiā de guān kàn tǐyàn.

zài bù tóng niánlíng duàn de rén qún zhōng, duì huà zhì tiáo zhěng de piānhào kěnéng yǒu suǒ bù tóng。lì rú, lǎonián rén kěnéng gèng qīngxiàng yú míngliàng, sècǎi róuhé de huàmiàn;ér niánqīng rén kěnéng gèng xǐhuan xiānyàn, duìbǐdù gāo de huàmiàn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc điều chỉnh chất lượng hình ảnh khi xem TV là một việc làm phổ biến. Mọi người điều chỉnh các thông số như độ sáng, độ tương phản và độ bão hòa màu sắc theo sở thích và môi trường xem của họ để có được trải nghiệm xem tốt nhất.

Trong các nhóm tuổi khác nhau, sở thích về việc điều chỉnh chất lượng hình ảnh có thể khác nhau. Ví dụ, người già có thể thích hình ảnh sáng hơn, màu sắc mềm mại hơn; trong khi những người trẻ tuổi có thể thích hình ảnh sống động hơn, độ tương phản cao hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以尝试使用更专业的术语,例如色温、锐度、伽马值等来进行更精细的画质调整。

您可以学习一些色彩管理的知识,例如色彩空间、色域等,以获得更专业的画质调整体验。

拼音

ní kěyǐ chángshì shǐyòng gèng zhuānyè de shùyǔ, lìrú sèwēn, ruìdù, gāmayí děng lái jìnxíng gèng jīngxì de huà zhì tiáozhěng。

ní kěyǐ xuéxí yīxiē sècǎi guǎnlǐ de zhīshì, lìrú sècǎi kōngjiān, sèyù děng, yǐ huòdé gèng zhuānyè de huà zhì tiáozhěng tǐyàn。

Vietnamese

Bạn có thể thử sử dụng các thuật ngữ chuyên nghiệp hơn, chẳng hạn như nhiệt độ màu, độ sắc nét và giá trị gamma, để điều chỉnh chất lượng hình ảnh tinh tế hơn.

Bạn có thể tìm hiểu một số kiến thức về quản lý màu sắc, chẳng hạn như không gian màu và gam màu, để có được trải nghiệm điều chỉnh chất lượng hình ảnh chuyên nghiệp hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声讨论画质调整的细节,以免引起他人反感。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn huà zhì tiáozhěng de xìjié, yǐmiǎn yǐnqǐ tārén fǎngǎn。

Vietnamese

Tránh thảo luận lớn tiếng về chi tiết điều chỉnh chất lượng hình ảnh ở nơi công cộng để tránh gây phiền cho người khác.

Các điểm chính

中文

根据不同的内容类型(例如电影、电视剧、体育赛事等),以及不同的观看环境(例如白天、晚上、光线强弱等),调整画质参数,才能获得最佳的观影效果。年龄方面,老年人由于视力下降,通常更喜欢高亮度、低对比度的画面;年轻人则相对偏爱高对比度、色彩鲜艳的画面。

拼音

gēnjù bùtóng de nèiróng lèixíng (lìrú diànyǐng, diànshìjù, tǐyùsàishì děng), yǐjí bùtóng de guān kàn huánjìng (lìrú báitiān, wǎnshàng, guāngxiàn qiángruò děng), tiáozhěng huà zhì cānshù, cáinéng huòdé zuì jiā de guānyǐng xiàoguǒ。niánlíng fāngmiàn, lǎoniánrén yóuyú shìlì xiàjiàng, chángcháng gèng xǐhuan gāoliàngdù, dī duìbǐdù de huàmiàn;niánqīngrén zé xiāngduì piān'ài gāo duìbǐdù, sècǎi xiānyàn de huàmiàn。

Vietnamese

Điều chỉnh các thông số chất lượng hình ảnh theo các loại nội dung khác nhau (ví dụ: phim điện ảnh, phim truyền hình, sự kiện thể thao, v.v.) và các môi trường xem khác nhau (ví dụ: ban ngày, ban đêm, cường độ ánh sáng, v.v.) để có được hiệu ứng xem tốt nhất. Về mặt tuổi tác, người cao tuổi, do thị lực suy giảm, thường thích hình ảnh sáng hơn, độ tương phản thấp hơn; trong khi những người trẻ tuổi lại tương đối thích hình ảnh có độ tương phản cao, màu sắc sống động hơn.

Các mẹo để học

中文

可以找一些朋友一起练习,模拟真实的场景进行对话。

可以对着镜子练习,观察自己的表情和语气。

可以录音,然后反复听,找出自己的不足之处。

拼音

kěyǐ zhǎo yīxiē péngyou yīqǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng duìhuà。

kěyǐ duìzhe jìngzi liànxí, guānchá zìjǐ de biǎoqíng hé yǔqì。

kěyǐ lùyīn, ránhòu fǎnfù tīng, zhǎochū zìjǐ de bùzú zhī chù。

Vietnamese

Bạn có thể tìm một vài người bạn để cùng luyện tập, mô phỏng các tình huống thực tế để có cuộc trò chuyện.

Bạn có thể luyện tập trước gương, quan sát nét mặt và giọng điệu của mình.

Bạn có thể tự thu âm lại và sau đó nghe đi nghe lại nhiều lần để tìm ra những thiếu sót của mình