登高 Leo núi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看这山上的红叶,真漂亮!今天登高,真是好天气。
B:是啊,秋高气爽,登高望远,心情舒畅。这可是中国的传统习俗呢,重阳节登高,寓意长寿健康。
C:重阳节?这么说今天是重阳节?
B:是的,农历九月九日。
A:原来如此,难怪今天这么多人来爬山。
B:是啊,登高除了赏景,还有插茱萸、吃重阳糕等习俗。
C:听起来很有意思,下次我也要试试。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn những chiếc lá đỏ trên núi này, thật đẹp! Thời tiết hôm nay thật tuyệt vời để đi bộ đường dài.
B: Đúng vậy, trời thu trong xanh, leo lên cao và ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp, thật sảng khoái. Đây là một phong tục truyền thống của Trung Quốc, leo núi vào Lễ hội Trùng Dương, tượng trưng cho trường thọ và sức khỏe.
C: Lễ hội Trùng Dương? Vậy là hôm nay là Lễ hội Trùng Dương?
B: Đúng vậy, ngày chín tháng chín âm lịch.
A: Ra vậy, không có gì lạ khi hôm nay có rất nhiều người đi leo núi.
B: Đúng vậy, ngoài việc ngắm cảnh, còn có các phong tục khác như cắm cành ngải cứu và ăn bánh Trùng Dương.
C: Nghe có vẻ thú vị, lần sau tôi cũng sẽ thử.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你看这山上的红叶,真漂亮!今天登高,真是好天气。
B:是啊,秋高气爽,登高望远,心情舒畅。这可是中国的传统习俗呢,重阳节登高,寓意长寿健康。
C:重阳节?这么说今天是重阳节?
B:是的,农历九月九日。
A:原来如此,难怪今天这么多人来爬山。
B:是啊,登高除了赏景,还有插茱萸、吃重阳糕等习俗。
C:听起来很有意思,下次我也要试试。
Vietnamese
A: Nhìn những chiếc lá đỏ trên núi này, thật đẹp! Thời tiết hôm nay thật tuyệt vời để đi bộ đường dài.
B: Đúng vậy, trời thu trong xanh, leo lên cao và ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp, thật sảng khoái. Đây là một phong tục truyền thống của Trung Quốc, leo núi vào Lễ hội Trùng Dương, tượng trưng cho trường thọ và sức khỏe.
C: Lễ hội Trùng Dương? Vậy là hôm nay là Lễ hội Trùng Dương?
B: Đúng vậy, ngày chín tháng chín âm lịch.
A: Ra vậy, không có gì lạ khi hôm nay có rất nhiều người đi leo núi.
B: Đúng vậy, ngoài việc ngắm cảnh, còn có các phong tục khác như cắm cành ngải cứu và ăn bánh Trùng Dương.
C: Nghe có vẻ thú vị, lần sau tôi cũng sẽ thử.
Các cụm từ thông dụng
登高望远
leo lên cao và ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp
Nền văn hóa
中文
重阳节登高是中国传统习俗,寓意长寿健康。
登高时人们常会携带茱萸,有驱邪避瘟之意。
登高地点通常选择山、丘陵等地势较高的地方。
拼音
Vietnamese
Leo núi vào Lễ hội Trùng Dương là một phong tục truyền thống của Trung Quốc, tượng trưng cho trường thọ và sức khỏe.
Khi leo núi, người ta thường mang theo cây ngải cứu để xua đuổi tà ma.
Địa điểm leo núi thường được chọn ở những nơi có địa hình cao như núi, đồi.
Các biểu hiện nâng cao
中文
秋高气爽,登高望远,心旷神怡
层林尽染,秋意盎然,登临绝顶,一览众山小
拼音
Vietnamese
Trời thu trong xanh, leo lên cao và ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp, thật sảng khoái
Những tán lá mùa thu rực rỡ sắc màu, không khí mùa thu tràn ngập, chinh phục đỉnh cao và phóng tầm mắt ra bao la núi non
Các bản sao văn hóa
中文
注意安全,避免在恶劣天气条件下登高。
拼音
zhùyì ānquán,bìmiǎn zài èliè tiānqì tiáojiàn xià dēng gāo。
Vietnamese
Chú ý an toàn, tránh leo núi trong điều kiện thời tiết xấu.Các điểm chính
中文
登高适合各个年龄段的人群,但需根据自身身体状况选择合适的路线和强度。
拼音
Vietnamese
Leo núi phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần lựa chọn tuyến đường và cường độ phù hợp với tình trạng sức khỏe của bản thân.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话
注意语气和表达方式的变化
与朋友或家人进行角色扮演练习
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và cách diễn đạt
Thực hiện các bài tập đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình