盲道指引 Hướng dẫn đường lát gạch nổi Mángdào zhǐyǐn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,这个盲道怎么走?
B:您好,请您沿着这条盲道一直往前走,前面就是公交站了。
C:谢谢!
B:不客气,请慢走。
A:您知道去人民广场怎么走吗?
B:您继续沿着盲道走,走到下一个路口右转,就能看到通往人民广场的路标了。
C:好的,谢谢您!
B:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

A:qing wen,zhe ge mang dao zen me zou?
B:nin hao,qing nin yan zhe zhe tiao mang dao yi zhi wang qian zou,qian mian jiu shi gong jiao zhan le。
C:xie xie!
B:bu ke qi,qing man zou。
A:nin zhi dao qu ren min guang chang zen me zou ma?
B:nin ji xu yan zhe mang dao zou,zou dao xia yi ge lu kou you zhuan,jiu neng kan dao tong wang ren min guang chang de lu biao le。
C:hao de,xie xie nin!
B:bu ke qi,zhu nin lü tu yu kuai!

Vietnamese

A: Xin lỗi, đường lát gạch nổi này đi như thế nào?
B: Chào bạn, cứ đi thẳng theo đường lát gạch nổi này nhé. Trạm xe buýt ở phía trước.
C: Cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn một ngày tốt lành.
A: Bạn có biết đường đến Quảng trường Nhân dân không?
B: Cứ đi tiếp theo đường lát gạch nổi, rẽ phải ở ngã tư tiếp theo, bạn sẽ thấy biển chỉ dẫn đến Quảng trường Nhân dân.
C: Được rồi, cảm ơn bạn rất nhiều!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问这条盲道通往哪里?
B:您好,这条盲道通往地铁站,大约需要走五分钟。
C:谢谢!
B:不客气。
A:请问,沿途有什么需要注意的吗?
B:请注意观察路面情况,小心车辆和行人。
C:好的,谢谢你的提醒!

拼音

A:nin hao,qing wen zhe tiao mang dao tong wang na li?
B:nin hao,zhe tiao mang dao tong wang di tie zhan,da yue xu yao zou wu fen zhong。
C:xie xie!
B:bu ke qi。
A:qing wen,yan tu you shen me xu yao zhu yi de ma?
B:qing zhu yi guan cha lu mian qing kuang,xiao xin che liang he xing ren。
C:hao de,xie xie ni de ti xing!

Vietnamese

A: Chào bạn, đường lát gạch nổi này dẫn đến đâu?
B: Chào bạn, đường lát gạch nổi này dẫn đến ga tàu điện ngầm, khoảng 5 phút đi bộ.
C: Cảm ơn!
B: Không có gì.
A: Có điều gì cần lưu ý trên đường đi không?
B: Hãy chú ý đến tình trạng mặt đường và cẩn thận với xe cộ và người đi bộ.
C: Được rồi, cảm ơn bạn đã nhắc nhở!

Các cụm từ thông dụng

盲道指引

máng dào zhǐ yǐn

Hướng dẫn đường lát gạch nổi

Nền văn hóa

中文

盲道在中国城市中越来越普遍,是为视障人士提供便利的设施。在使用时,请注意礼让,不要占用盲道。

盲道的设计通常包括两种:一种是具有明显的点状突起的导盲砖,另一种是带有条纹的引导线。

拼音

máng dào zài zhōng guó chéng shì zhōng yuè lái yuè pǔ biàn,shì wèi shì zhàng rén shì tí gōng biàn lì de shè shī。zài shǐ yòng shí,qǐng zhù yì lì ràng,bù yào zhàn yòng máng dào。 máng dào de shè jì tōng cháng bāo kuò liǎng zhǒng:yī zhǒng shì jù yǒu míng xiǎn de diǎn zhuàng tū qǐ de dǎo máng zhuān,ling yī zhǒng shì dài yǒu tiáo wén de yǐn dǎo xiàn。

Vietnamese

Vỉa hè lát gạch nổi ngày càng phổ biến ở các thành phố Trung Quốc, tạo điều kiện thuận lợi cho người khiếm thị. Khi sử dụng, hãy chú ý nhường đường và không chiếm dụng vỉa hè.

Thiết kế vỉa hè lát gạch nổi thường bao gồm hai loại: một loại có các gờ nổi dạng chấm rõ ràng, loại kia có các đường kẻ sọc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您沿着盲道小心通行,前方即将到达十字路口,请注意车辆和行人。

这条盲道通往市中心,沿途会经过多个商铺和公共设施,请您注意安全。

拼音

qǐng nín yánzhe máng dào xiǎoxīn tōngxíng,qiánfāng jíjiāng dàodá shízì lùkǒu,qǐng zhùyì chēliàng hé xíngrén。 zhe tiáo máng dào tōng wǎng shì zhōngxīn,yántú huì jīngguò duō gè shāngpù hé gōnggòng shèshī,qǐng nín zhùyì ānquán。

Vietnamese

Hãy đi cẩn thận theo đường lát gạch nổi, phía trước là ngã tư, hãy chú ý đến xe cộ và người đi bộ.

Đường lát gạch nổi này dẫn đến trung tâm thành phố, trên đường đi bạn sẽ đi qua nhiều cửa hàng và cơ sở công cộng, hãy chú ý đến sự an toàn của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗或做出其他可能影响视障人士通行和安全的行为。尊重视障人士,给予他们必要的帮助。

拼音

bù yào dà shēng xuānhuá huò zuò chū qítā kěnéng yǐngxiǎng shì zhàng rén shì tōngxíng hé ānquán de xíngwéi。zūnjìng shì zhàng rén shì,gěi yǔ tāmen bìyào de bāngzhù。

Vietnamese

Không được gây tiếng ồn lớn hoặc làm bất cứ điều gì có thể ảnh hưởng đến việc đi lại hoặc sự an toàn của người mù. Hãy tôn trọng người mù và cung cấp cho họ sự hỗ trợ cần thiết.

Các điểm chính

中文

使用场景:在城市道路上指引视力障碍人士通行。年龄/身份适用性:适用于所有年龄段和身份的人群,尤其是在帮助视力障碍人士时。常见错误提醒:不要占用盲道,不要在盲道上堆放杂物,要注意礼让。

拼音

shǐyòng chǎngjǐng:zài chéngshì dàolù shàng zhǐyǐn shìlì zàng ài rén shì tōngxíng。niánlíng/shēnfèn shìyòng xìng:shìyòng yú suǒyǒu niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún,yóuqí shì zài bāngzhù shìlì zàng ài rén shì shí。chángjiàn cuòwù tǐxíng:bù yào zhàn yòng máng dào,bù yào zài máng dào shàng duīfàng záwù,yào zhùyì lì ràng。

Vietnamese

Cảnh sử dụng: Hướng dẫn người khiếm thị đi lại trên đường phố thành phố. Độ tuổi/thân phận áp dụng: Áp dụng cho mọi lứa tuổi và thân phận, đặc biệt là khi hỗ trợ người khiếm thị. Những lỗi thường gặp cần nhắc nhở: Không được chiếm dụng vỉa hè lát gạch nổi, không được chất đồ đạc lên vỉa hè lát gạch nổi, cần chú ý nhường đường.

Các mẹo để học

中文

模拟真实场景,与朋友进行角色扮演练习。 尝试使用不同的表达方式,并注意语气和语调。 在练习中不断改进自己的表达能力,力求清晰准确。

拼音

mó nǐ zhēn shí chǎngjǐng,yǔ péngyou jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。 chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì,bìng zhùyì yǔqì hé yǔdiào。 zài liànxí zhōng bùduàn gǎijìn zìjǐ de biǎodá nénglì,lìqiú qīngxī zhǔnquè。

Vietnamese

Hãy mô phỏng các tình huống thực tế và luyện tập đóng vai với bạn bè. Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau và chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu. Không ngừng cải thiện khả năng diễn đạt của bản thân thông qua luyện tập, hướng đến sự rõ ràng và chính xác.